Kết quả bóng đá trận Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Metalist Kharkiv, 18:30 ngày 03/10/2026
Hạng 2 Ukraina · 18:30 ngày 03/10/2026
Prykarpattya Ivano Frankivsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
Metalist Kharkiv
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Điểm | 1 | 2 | 17 | 18 |
Chủ = Prykarpattya Ivano Frankivsk · Khách = Metalist Kharkiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Prykarpattya Ivano Frankivsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 8 |
Metalist Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
TL kiểm soát bóng
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prykarpattya Ivano Frankivsk (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925 | |
| Sân nhà | Metalist Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 43000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.98 | 3.35 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.05 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 2.98 | 3.35 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.15 | 3.05 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.12 | 3.15 | 3.05 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.15 | 0.88 | 2.25 | 0.69 | 0.69 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 3.63 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.02 | 3.12 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.07 ↓ | 15.70 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.20 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Metalist Kharkiv | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).