Kết quả bóng đá trận Prykarpattya Ivano Frankivsk vs FC Chernigiv, 16:30 ngày 11/10/2026
Hạng 2 Ukraina · 16:30 ngày 11/10/2026
Prykarpattya Ivano Frankivsk 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Chernigiv
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 17 | 11 |
Chủ = Prykarpattya Ivano Frankivsk · Khách = FC Chernigiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Prykarpattya Ivano Frankivsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 8 |
FC Chernigiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
21
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prykarpattya Ivano Frankivsk (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC Chernigiv (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.60 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.95 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.70 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.50 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.12 | 3.14 | 0.57 | 1.75 | 1.31 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 77.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Chernigiv | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).