Kết quả bóng đá trận Proxy SC vs Pharco, 20:30 ngày 21/08/2026

Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 21/08/2026
Proxy SC
0 Kết thúc HT 0-1 1
Pharco
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Proxy SC Phút Pharco
1' 0 - 1
41'
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 52
Hòa 00 42
Bại 11 16
Ghi bàn 33 144
Mất bàn 22 88
Điểm 66 198

Chủ = Proxy SC · Khách = Pharco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Proxy SC (31)Hiệp 1 / Cả trậnPharco (42)
4 (13%)Thắng/Thắng4 (10%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (23%)Hòa/Thắng4 (10%)
9 (29%)Hòa/Hòa9 (21%)
3 (10%)Hòa/Bại8 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (10%)Bại/Hòa2 (5%)
2 (6%)Bại/Bại12 (29%)

Thành tích gần đây — Proxy SC

TTHTTHTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D214/05/26El Daklyeh0-1 (0-0)Proxy SC5-4+0.252.25T
EGY D207/05/26Proxy SC2-1 (1-1)Olympic El Qanal2-4-0.251.75T
EGY D230/04/26FC Masar2-2 (1-1)Proxy SC7-4-0.252H
EGY D223/04/26Proxy SC4-1 (2-0)El Sekka El Hadid1-201.5T
EGY D216/04/26El Entag Al Harby1-2 (0-0)Proxy SC2-3+0.252T
EGY D209/04/26Proxy SC1-1 (0-1)Abo Qair Semads2-502H
EGY D202/04/26Tanta0-1 (0-1)Proxy SC8-101.75T
EGY D226/03/26Proxy SC1-1 (0-0)Asyut Petroleum7-201.5H
EGY D213/03/26El Mansoura0-0 (0-0)Proxy SC3-901.75H
EGY D207/03/26Proxy SC1-0 (0-0)Raya Ghazl SC3-6+0.51.75T
EGY D227/02/26Tersana SC3-3 (1-0)Proxy SC2-301.75H
EGY D212/02/26Proxy SC0-0 (0-0)Raviena2-1+0.251.75H
EGY D206/02/26Telecom Egypt0-1 (0-1)Proxy SC7-501.75T
EGY D229/01/26Proxy SC0-0 (0-0)Dayrot6-4+0.52H
EGY D223/01/26Baladiyet El Mahallah1-1 (0-1)Proxy SC6-5-0.251.75H
EGY D216/01/26Aswan0-3 (0-1)Proxy SC4-201.75T
EGY D212/01/26Proxy SC1-1 (1-0)El Daklyeh5-501.75H
EGY D209/01/26Proxy SC0-1 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat2-4+0.252B
EGY D220/12/25Olympic El Qanal2-1 (0-1)Proxy SC7-4-0.752B
EGY D212/12/25Proxy SC1-4 (1-2)FC Masar2-2--B

Thành tích gần đây — Pharco

TBBBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D128/05/26Ismaily1-2 (0-2)Pharco3-101.75T
EGY D123/05/26Pharco0-1 (0-0)NBE SC3-7-0.52.25B
EGY D118/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Pharco3-8-0.51.75B
EGY D112/05/26Pharco0-1 (0-0)Future FC4-4-0.251.75B
EGY D109/05/26Kahraba Ismailia0-0 (0-0)Pharco9-302H
EGY D104/05/26Pharco1-1 (0-1)El Mokawloon El Arab8-1-0.251.75H
EGY D128/04/26ZED FC1-0 (0-0)Pharco7-4-0.52B
EGY D124/04/26Pharco0-1 (0-0)El Gouna FC4-401.75B
EGY D118/04/26Petrojet1-0 (1-0)Pharco2-7-0.52B
EGY D113/04/26Pharco2-1 (0-1)Haras El Hedoud8-2+0.252T
EGY D108/04/26Wadi Degla SC2-0 (2-0)Pharco5-2-0.751.75B
EGY D104/04/26Pharco1-1 (1-0)Ghazl El Mahallah2-501.75H
EGY D123/03/26Al-Ittihad Alexandria1-1 (0-0)Pharco3-7-0.251.75H
EGY D108/03/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Pharco2-4-0.251.75H
EGY D103/03/26Pharco0-2 (0-1)Kahraba Ismailia4-102B
EGY D126/02/26NBE SC1-0 (0-0)Pharco3-7-0.752B
EGY D120/02/26Pharco1-1 (1-0)Petrojet2-4-0.252H
EGY D105/02/26Haras El Hedoud2-2 (1-1)Pharco4-5-0.251.75H
EGY D130/01/26Pharco0-2 (0-1)ZED FC5-7-0.51.75B
EGY D122/01/26Smouha SC2-0 (1-0)Pharco7-5-0.751.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
101
102
Tấn công nguy hiểm
71
27
Sút ngoài cầu môn
12
9
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Proxy SC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Pharco (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Proxy SC (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 7 (25%)Bại 8 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (50%)Hòa 3 (11%)Xỉu 11 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV

Thời gian ghi bàn

70
0 Bàn
130
1 Bàn
40
2 Bàn
30
3 Bàn
10
4+ Bàn
140
B.thắng H1
200
B.thắng H2
Proxy SCPharco

Chi tiết về HT/FT

40
T/T
20
T/H
10
T/B
60
H/T
90
H/H
30
H/B
00
B/T
30
B/H
00
B/B
Proxy SCPharco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
62
Thắng 1
97
Hòa
27
Thua 1
14
Thua 2+
Proxy SCPharco

Thông tin đội bóng

Proxy SC Thông tin Pharco
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Ahmed Khattab
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.502.902.700.882.000.880.780.000.98
Live51.00 ↑10.00 ↑1.08 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.702.902.600.822.000.900.910.000.81
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.95 ↑1.500.20 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
Mansion88Sớm2.742.832.490.852.000.910.970.000.79
Live87.00 ↑5.00 ↑1.10 ↓4.00 ↑1.500.12 ↓0.43 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm2.603.002.751.452.500.45---
Live80.00 ↑6.00 ↑1.10 ↓3.40 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm2.432.802.550.792.000.81---
Live100.00 ↑6.24 ↑1.08 ↓3.14 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm2.742.832.490.852.000.910.970.000.79
Live87.00 ↑5.00 ↑1.10 ↓4.16 ↑1.500.12 ↓0.43 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm2.443.002.650.852.000.850.770.000.93
Live26.00 ↑9.40 ↑1.02 ↓3.57 ↑1.500.08 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
SbobetSớm2.632.782.430.882.000.880.960.000.80
Live60.00 ↑5.10 ↑1.07 ↓3.57 ↑1.500.14 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm2.582.792.700.882.000.860.800.000.94
Live25.00 ↑4.35 ↑1.12 ↓2.85 ↑1.500.13 ↓0.42 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm2.502.802.701.502.500.48---
Live41.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.452.802.700.712.000.810.710.000.81
Live64.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.762.822.670.782.001.020.930.000.86
Live30.34 ↑5.23 ↑1.18 ↓2.95 ↑1.500.23 ↓0.47 ↓0.001.63 ↑
BwinSớm2.502.802.700.471.501.50---
Live201.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.602.852.750.501.501.400.800.000.90
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.31 ↑1.500.07 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm2.502.882.750.902.000.900.800.001.00
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.05 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.752.752.601.402.500.50---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.