Kết quả bóng đá trận Progresul Spartac vs Metaloglobus, 21:30 ngày 12/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Progresul Spartac
Sắp đá --:--:--
Metaloglobus
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 30 41
Hòa 01 24
Bại 02 35
Ghi bàn 132 2311
Mất bàn 15 1219
Điểm 91 147

Chủ = Progresul Spartac · Khách = Metaloglobus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Progresul Spartac (8)Hiệp 1 / Cả trậnMetaloglobus (5)
2 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại3 (60%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Progresul Spartac 1 (17%)Hòa 2 (33%)Metaloglobus 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/02/24Metaloglobus6-1 (1-1)Progresul Spartac2-1--B
ROM D221/10/23Progresul Spartac0-1 (0-0)Metaloglobus1-4--B
ROM D220/05/23Progresul Spartac0-0 (0-0)Metaloglobus6-4--H
ROM D213/05/23Metaloglobus1-1 (1-1)Progresul Spartac10-2--H
ROM D226/11/22Metaloglobus3-0 (3-0)Progresul Spartac4-6-0.52.25B
ROMC12/09/18Progresul Spartac2-0 (1-0)Metaloglobus4-5-0.252.75T

Thành tích gần đây — Progresul Spartac

TTTBTHBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC05/08/26Bolintin Vale1-3 (1-1)Progresul Spartac---T
ROMC29/07/26Progresul Spartac2-0 (0-0)ACS Progresul Fundulea3-5--T
ROM D315/05/26Acs Axi Arena0-8 (0-4)Progresul Spartac1-6--T
ROM D304/04/26Progresul Spartac0-1 (0-1)ACSO Filiasi6-4--B
ROM D321/03/26Progresul Spartac6-1 (2-1)ACSO Filiasi9-2--T
ROM D328/02/26Oltul Curtisoara1-1 (0-1)Progresul Spartac8-6--H
INT CF06/02/26Chindia Targoviste5-2 (2-1)Progresul Spartac4-5-0.753.5B
INT CF05/02/26Progresul Spartac1-1 (0-1)Unirea Bascov---H
ROM D313/12/25Progresul Spartac3-1 (0-1)CSL Nanov6-3--T
ROM D329/11/25Progresul Spartac0-1 (0-0)ACS Academica Bals1-4--B
ROM D322/11/25Progresul Spartac1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova B3-3--H
ROM D314/11/25ACS LPS HD Clinceni0-2 (0-1)Progresul Spartac5-5-0.752.75T
ROM D308/11/25Progresul Spartac4-1 (2-1)Dunarea Giurgiu3-3--T
ROM D301/11/25Progresul Spartac2-1 (0-0)Acs Axi Arena9-4--T
ROM D324/10/25ACSO Filiasi2-3 (1-2)Progresul Spartac4-5--T
ROM D318/10/25Progresul Spartac1-2 (0-2)Cetatea Turnu Magurele5-1--B
ROM D304/10/25Progresul Spartac1-2 (1-1)Oltul Curtisoara6-6--B
ROM D326/09/25CSL Nanov1-2 (1-0)Progresul Spartac5-4--T
ROM D323/09/25Progresul Spartac0-1 (0-1)Alexandria3-7-0.252.75B
ROM D319/09/25ACS Academica Bals2-1 (2-0)Progresul Spartac8-4--B

Thành tích gần đây — Metaloglobus

BHBTHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D209/08/26Chindia Targoviste3-1 (1-0)Metaloglobus12-4-0.752.5B
ROM D201/08/26Metaloglobus0-0 (0-0)AFC Metalul Buzau4-6+0.252.25H
INT CF17/07/26FCM Targu Mures2-1 (2-1)Metaloglobus---B
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2-1.753T
ROM D111/05/26Metaloglobus2-2 (1-1)Hermannstadt7-3-12.5H
ROM D102/05/26FC Otelul Galati2-2 (0-2)Metaloglobus3-2-1.252.75H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1-0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3-1.252.75B
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2-0.252.25B
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7-1.252.75B
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7-0.752.25T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5-2.253.5H
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6-0.752.5H
ROM D128/02/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-1)Metaloglobus12-1-23.25B
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2-2.53.5B
ROM D114/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)FC Otelul Galati4-3-12.5B
ROMC11/02/26CSM Slatina2-2 (2-2)Metaloglobus4-402.25H
ROM D108/02/26FC Botosani3-0 (2-0)Metaloglobus6-3-1.52.5B
ROM D104/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-502.25B
ROM D130/01/26CFR Cluj4-2 (1-1)Metaloglobus9-1-1.753B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Progresul Spartac (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Progresul Spartac (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Metaloglobus (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Progresul SpartacMetaloglobus

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Progresul SpartacMetaloglobus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

70
Thắng 2+
32
Thắng 1
37
Hòa
66
Thua 1
15
Thua 2+
Progresul SpartacMetaloglobus

Thông tin đội bóng

Progresul Spartac Thông tin Metaloglobus
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Mihai Teja
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.204.401.460.833.000.880.98-1.000.78
Live4.40 ↓4.30 ↓1.54 ↑0.86 ↑3.000.87 ↓0.78 ↓-1.000.95 ↑
VcbetSớm5.003.751.360.643.000.69---
Live4.10 ↓3.50 ↓1.50 ↑0.68 ↑3.000.66 ↓---
Mansion88Sớm4.904.001.500.903.000.900.96-1.000.84
Live4.35 ↓3.80 ↓1.58 ↑0.94 ↑3.000.86 ↓0.80 ↓-1.001.00 ↑
InterwettenSớm5.504.501.471.203.500.55---
Live4.60 ↓4.00 ↓1.57 ↑1.203.500.55---
10BETSớm5.404.401.460.793.000.85---
Live4.70 ↓4.10 ↓1.55 ↑0.78 ↓3.000.85---
12betSớm4.904.001.500.903.000.900.96-1.000.84
Live4.35 ↓3.80 ↓1.58 ↑0.94 ↑3.000.86 ↓0.80 ↓-1.001.00 ↑
CrownSớm4.804.251.480.873.000.890.92-1.000.84
Live4.30 ↓4.10 ↓1.56 ↑0.873.000.890.78 ↓-1.000.98 ↑
SbobetSớm4.963.941.430.903.000.901.00-1.000.80
Live4.35 ↓3.75 ↓1.52 ↑0.903.000.900.81 ↓-1.000.99 ↑
WewbetSớm5.154.231.500.893.000.910.99-1.000.83
Live4.57 ↓4.05 ↓1.58 ↑0.893.000.910.82 ↓-1.001.00 ↑
LadbrokesSớm5.504.001.480.532.501.37---
Live4.40 ↓3.90 ↓1.57 ↑0.532.501.37---
18BetSớm5.254.401.420.753.000.810.73-1.250.83
Live4.30 ↓4.20 ↓1.59 ↑0.84 ↑3.000.80 ↓0.74 ↑-1.000.91 ↑
PinnacleSớm4.944.031.480.893.000.820.93-1.000.78
Live3.81 ↓4.38 ↑1.57 ↑0.893.000.820.79 ↓-1.000.93 ↑
BwinSớm5.504.001.461.253.500.55---
Live4.50 ↓3.90 ↓1.57 ↑1.30 ↑3.500.55---
1xBetSớm5.214.601.471.303.500.540.78-1.250.92
Live4.60 ↓4.30 ↓1.54 ↑1.11 ↓3.250.64 ↑1.00 ↑-0.750.65 ↓
Bet 365Sớm5.004.501.440.883.000.930.83-1.250.98
Live4.10 ↓4.20 ↓1.57 ↑0.93 ↑3.000.88 ↓0.80 ↓-1.001.00 ↑
William HillSớm4.504.331.501.303.500.55---
Live4.33 ↓3.90 ↓1.60 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.