Kết quả bóng đá trận Progresul Spartac vs Concordia Chiajna, 20:00 ngày 01/09/2026

Cúp Romania · 20:00 ngày 01/09/2026
Progresul Spartac
Sắp đá --:--:--
Concordia Chiajna
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 58
Hòa 10 31
Bại 01 21
Ghi bàn 69 2631
Mất bàn 37 1214
Điểm 76 1825

Chủ = Progresul Spartac · Khách = Concordia Chiajna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Progresul Spartac (10)Hiệp 1 / Cả trậnConcordia Chiajna (14)
2 (20%)Thắng/Thắng7 (50%)
1 (10%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (30%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (20%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Progresul Spartac 1 (9%)Hòa 4 (36%)Concordia Chiajna 6 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D230/03/24Concordia Chiajna1-0 (0-0)Progresul Spartac7-4--B
INT CF14/02/24Concordia Chiajna3-1 (1-0)Progresul Spartac7-2--B
ROM D219/08/23Progresul Spartac0-6 (0-3)Concordia Chiajna0-8-1.52.5B
ROM D222/04/23Concordia Chiajna1-0 (1-0)Progresul Spartac7-2-12.5B
INT CF25/01/23Progresul Spartac1-0 (1-0)Concordia Chiajna--0.52.25T
ROM D208/10/22Concordia Chiajna2-0 (2-0)Progresul Spartac4-5-0.752.25B
ROMC26/08/21Progresul Spartac1-1 (0-0)Concordia Chiajna11-5-13H
INT CF21/07/21Concordia Chiajna3-0 (1-0)Progresul Spartac---B
INT CF10/02/21Concordia Chiajna2-2 (1-1)Progresul Spartac---H
INT CF09/02/21Concordia Chiajna2-2 (1-1)Progresul Spartac9-3--H
INT CF18/01/20Concordia Chiajna1-1 (0-0)Progresul Spartac4-5--H

Thành tích gần đây — Progresul Spartac

HTTTTBTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC19/08/26ACS CIL Blaj1-1 (1-1)Progresul Spartac9-5-0.752.75H
ROMC12/08/26Progresul Spartac2-1 (1-1)Metaloglobus6-10-13T
ROMC05/08/26Bolintin Vale1-3 (1-1)Progresul Spartac---T
ROMC29/07/26Progresul Spartac2-0 (0-0)ACS Progresul Fundulea3-5--T
ROM D315/05/26Acs Axi Arena0-8 (0-4)Progresul Spartac1-6--T
ROM D304/04/26Progresul Spartac0-1 (0-1)ACSO Filiasi6-4--B
ROM D321/03/26Progresul Spartac6-1 (2-1)ACSO Filiasi9-2--T
ROM D328/02/26Oltul Curtisoara1-1 (0-1)Progresul Spartac8-6--H
INT CF06/02/26Chindia Targoviste5-2 (2-1)Progresul Spartac4-5-0.753.5B
INT CF05/02/26Progresul Spartac1-1 (0-1)Unirea Bascov---H
ROM D313/12/25Progresul Spartac3-1 (0-1)CSL Nanov6-3--T
ROM D329/11/25Progresul Spartac0-1 (0-0)ACS Academica Bals1-4--B
ROM D322/11/25Progresul Spartac1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova B3-3--H
ROM D314/11/25ACS LPS HD Clinceni0-2 (0-1)Progresul Spartac5-5-0.752.75T
ROM D308/11/25Progresul Spartac4-1 (2-1)Dunarea Giurgiu3-3--T
ROM D301/11/25Progresul Spartac2-1 (0-0)Acs Axi Arena9-4--T
ROM D324/10/25ACSO Filiasi2-3 (1-2)Progresul Spartac4-5--T
ROM D318/10/25Progresul Spartac1-2 (0-2)Cetatea Turnu Magurele5-1--B
ROM D304/10/25Progresul Spartac1-2 (1-1)Oltul Curtisoara6-6--B
ROM D326/09/25CSL Nanov1-2 (1-0)Progresul Spartac5-4--T

Thành tích gần đây — Concordia Chiajna

TBTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D229/08/26Metaloglobus1-3 (0-1)Concordia Chiajna1-202.25T
ROM D222/08/26Concordia Chiajna1-5 (0-3)FC Politehnica Timisoara3-3+0.252.5B
ROMC20/08/26Concordia Chiajna5-1 (2-0)SC Otelul Galati5-5-0.252.25T
ROM D215/08/26FC Gloria Bistrita1-2 (1-1)Concordia Chiajna5-602.25T
ROMC12/08/26Progresul Mogosoaia1-4 (1-0)Concordia Chiajna7-2--T
ROM D208/08/26Concordia Chiajna2-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-502.5T
ROM D201/08/26Cetate Suceava1-3 (0-2)Concordia Chiajna3-7--T
INT CF18/07/26Chindia Targoviste2-3 (1-3)Concordia Chiajna3-2--T
INT CF11/07/26ACS LPS HD Clinceni0-6 (0-3)Concordia Chiajna0-5--T
INT CF08/07/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (2-1)Concordia Chiajna3-6--H
INT CF04/07/26Concordia Chiajna1-1 (1-0)Afumati---H
ROM D209/05/26Concordia Chiajna2-2 (1-1)CSM Satu Mare3-4-0.252.25H
ROM D202/05/26Afumati1-0 (0-0)Concordia Chiajna4-6+0.252.25B
ROM D225/04/26Concordia Chiajna2-0 (1-0)FC Bacau3-7+0.52.5T
ROM D218/04/26Scolar Resita1-2 (1-0)Concordia Chiajna5-6-0.252.25T
ROM D210/04/26Concordia Chiajna1-1 (0-1)Tunari13-3+12.5H
ROM D204/04/26ACS Viitorul Selimbar0-2 (0-0)Concordia Chiajna4-302.25T
ROM D221/03/26Concordia Chiajna1-0 (1-0)ACS Dumbravita3-6--T
ROM D214/03/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-5+0.52.25B
ROM D207/03/26Concordia Chiajna4-2 (2-0)CSM Satu Mare3-14--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B6
T6 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Progresul Spartac (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Progresul Spartac (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Concordia Chiajna (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Progresul SpartacConcordia Chiajna

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Progresul SpartacConcordia Chiajna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
44
Thắng 1
44
Hòa
42
Thua 1
11
Thua 2+
Progresul SpartacConcordia Chiajna

Thông tin đội bóng

Progresul Spartac Thông tin Concordia Chiajna
Thành lập 1957
Sân nhà Stadionul Concordia
0 Sức chứa 4500
HLV
Khu vực Chiajna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm10.005.401.210.833.500.880.95-1.750.77
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑7.500.14 ↓0.19 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm7.004.501.200.673.250.660.75-2.000.59
Live26.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓1.83 ↑7.500.18 ↓0.24 ↓-0.251.54 ↑
Mansion88Sớm7.105.201.270.793.250.950.80-1.500.94
Live57.00 ↑6.00 ↑1.07 ↓8.33 ↑7.500.02 ↓0.13 ↓-0.253.44 ↑
InterwettenSớm8.755.001.301.103.500.60---
Live50.00 ↑8.25 ↑1.08 ↓2.80 ↑7.500.22 ↓---
10BETSớm8.404.901.290.933.250.72---
Live7.80 ↓5.20 ↑1.28 ↓0.73 ↓3.250.91 ↑---
12betSớm7.105.201.270.793.250.950.80-1.500.94
Live57.00 ↑6.00 ↑1.07 ↓8.33 ↑7.500.02 ↓0.13 ↓-0.253.44 ↑
CrownSớm5.704.701.310.783.250.920.79-1.500.91
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑7.500.02 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm10.506.301.150.843.250.960.86-1.500.96
Live25.00 ↑5.20 ↓1.12 ↓5.26 ↑7.500.05 ↓0.08 ↓-0.254.16 ↑
WewbetSớm8.154.911.301.003.250.800.94-1.500.88
Live8.154.96 ↑1.29 ↓0.96 ↓3.250.84 ↑0.97 ↑-1.500.85 ↓
LadbrokesSớm7.505.001.280.442.501.50---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm8.504.801.230.663.000.870.67-1.750.87
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.21 ↑7.500.27 ↓0.38 ↓-0.251.67 ↑
PinnacleSớm6.854.951.290.933.250.780.90-1.500.81
Live7.19 ↑5.02 ↑1.26 ↓0.84 ↓3.250.85 ↑0.75 ↓-1.750.94 ↑
BwinSớm7.755.001.281.153.500.62---
Live7.755.001.29 ↑1.00 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm8.604.901.301.153.500.600.91-1.500.79
Live81.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.05 ↑7.500.24 ↓0.33 ↓-0.252.32 ↑
SNAISớm7.005.001.30------
Live7.005.001.30------
Bet 365Sớm6.504.501.360.853.250.950.83-1.500.98
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑7.500.21 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑
William HillSớm9.004.801.290.953.500.75---
Live8.50 ↓4.60 ↓1.30 ↑1.10 ↑3.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.