Kết quả bóng đá trận Progresul Mogosoaia vs Concordia Chiajna, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Progresul Mogosoaia Sắp đá --:--:--
Concordia Chiajna
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 9 | 9 | 18 | 21 |
Chủ = Progresul Mogosoaia · Khách = Concordia Chiajna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Progresul Mogosoaia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Progresul Mogosoaia
TTTTBTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Progresul Mogosoaia | 3-0 (1-0) | Vointa 2024 Crevedia | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Progresul Mogosoaia | 3-0 (0-0) | ACS LPS HD Clinceni | - | - | T |
| 09/05/26 | CSO Teleajenul Valeni de Munte | 1-2 (1-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | T |
| 01/05/26 | Progresul Mogosoaia | 1-0 (0-0) | Urban Titu | - | - | T |
| 25/04/26 | Vointa 2024 Crevedia | 4-1 (2-1) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
| 18/04/26 | Progresul Mogosoaia | 1-0 (0-0) | ACS Kids Tampa Brasov | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Sacele | 2-0 (1-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Sacele | 3-1 (1-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
| 14/03/26 | Progresul Mogosoaia | 2-0 (1-0) | CSO Teleajenul Valeni de Munte | - | - | T |
| 28/02/26 | Progresul Mogosoaia | 1-4 (1-1) | Lindab Stefanesti | -1 | 3 | B |
| 13/12/25 | Vointa 2024 Crevedia | 0-0 (0-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | H |
| 30/11/25 | Progresul Mogosoaia | 3-2 (0-1) | FC Pucioasa | - | - | T |
| 14/11/25 | Progresul Mogosoaia | 1-2 (0-0) | CSM Flacara Moreni | -0.75 | 3 | B |
| 07/11/25 | ACS Kids Tampa Brasov | 0-2 (0-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | T |
| 25/10/25 | Progresul Mogosoaia | 4-1 (0-1) | FC Sacele | - | - | T |
| 11/10/25 | Progresul Mogosoaia | 0-1 (0-1) | CSO Baicoi | - | - | B |
| 04/10/25 | Lindab Stefanesti | 3-2 (1-1) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
| 27/09/25 | Progresul Mogosoaia | 2-0 (1-0) | Vointa 2024 Crevedia | - | - | T |
| 24/09/25 | Progresul Mogosoaia | 2-2 (0-1) | ACS Olimpic Zarnesti | -0.5 | 3.25 | H |
| 20/09/25 | FC Pucioasa | 2-1 (2-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
Thành tích gần đây — Concordia Chiajna
TTTTHHHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Cetate Suceava | 1-3 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 18/07/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 11/07/26 | ACS LPS HD Clinceni | 0-6 (0-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | Concordia Chiajna | 2-2 (1-1) | CSM Satu Mare | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (1-0) | FC Bacau | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Scolar Resita | 1-2 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (0-1) | Tunari | +1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ACS Viitorul Selimbar | 0-2 (0-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | T |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Concordia Chiajna | 4-2 (2-0) | CSM Satu Mare | - | - | T |
| 28/02/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Concordia Chiajna | 0-2 (0-1) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Concordia Chiajna | 2-3 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Concordia Chiajna | 0-1 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Voluntari | 0-2 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Progresul Mogosoaia (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Progresul Mogosoaia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Concordia Chiajna (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Progresul Mogosoaia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | Stadionul Concordia | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Chiajna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.81 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.60 ↑ | 1.65 ↓ | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.55 | 0.71 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.25 ↓ | 1.57 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.45 ↓ | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.74 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.50 ↓ | 1.73 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.63 | 3.46 | 1.88 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.61 ↑ | 1.70 ↓ | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.91 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 1.80 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.50 | 1.60 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.78 | 3.39 | 1.76 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 4.03 ↑ | 3.48 ↑ | 1.69 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 1.80 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.98 | 3.60 | 1.75 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.68 ↑ | 3.54 ↓ | 1.66 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.43 ↓ | -1.25 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.60 | 1.65 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.50 | 1.70 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.