Kết quả bóng đá trận Progresul Mogosoaia vs Concordia Chiajna, 21:30 ngày 12/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Progresul Mogosoaia
Sắp đá --:--:--
Concordia Chiajna
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 66
Hòa 00 03
Bại 00 41
Ghi bàn 88 1523
Mất bàn 13 1410
Điểm 99 1821

Chủ = Progresul Mogosoaia · Khách = Concordia Chiajna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Progresul Mogosoaia (10)Hiệp 1 / Cả trậnConcordia Chiajna (9)
2 (20%)Thắng/Thắng5 (56%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
3 (30%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Progresul Mogosoaia

TTTTBTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC05/08/26Progresul Mogosoaia3-0 (1-0)Vointa 2024 Crevedia4-2-0.52.5T
ROMC29/07/26Progresul Mogosoaia3-0 (0-0)ACS LPS HD Clinceni6-3--T
ROM D309/05/26CSO Teleajenul Valeni de Munte1-2 (1-0)Progresul Mogosoaia4-7--T
ROM D301/05/26Progresul Mogosoaia1-0 (0-0)Urban Titu15-2--T
ROM D325/04/26Vointa 2024 Crevedia4-1 (2-1)Progresul Mogosoaia7-2--B
ROM D318/04/26Progresul Mogosoaia1-0 (0-0)ACS Kids Tampa Brasov6-5--T
ROM D304/04/26FC Sacele2-0 (1-0)Progresul Mogosoaia4-7--B
ROM D321/03/26FC Sacele3-1 (1-0)Progresul Mogosoaia6-3--B
ROM D314/03/26Progresul Mogosoaia2-0 (1-0)CSO Teleajenul Valeni de Munte3-3--T
ROM D328/02/26Progresul Mogosoaia1-4 (1-1)Lindab Stefanesti4-5-13B
ROM D313/12/25Vointa 2024 Crevedia0-0 (0-0)Progresul Mogosoaia1-6--H
ROM D330/11/25Progresul Mogosoaia3-2 (0-1)FC Pucioasa8-1--T
ROM D314/11/25Progresul Mogosoaia1-2 (0-0)CSM Flacara Moreni5-9-0.753B
ROM D307/11/25ACS Kids Tampa Brasov0-2 (0-0)Progresul Mogosoaia---T
ROM D325/10/25Progresul Mogosoaia4-1 (0-1)FC Sacele3-3--T
ROM D311/10/25Progresul Mogosoaia0-1 (0-1)CSO Baicoi3-7--B
ROM D304/10/25Lindab Stefanesti3-2 (1-1)Progresul Mogosoaia5-3--B
ROM D327/09/25Progresul Mogosoaia2-0 (1-0)Vointa 2024 Crevedia3-4--T
ROM D324/09/25Progresul Mogosoaia2-2 (0-1)ACS Olimpic Zarnesti4-5-0.53.25H
ROM D320/09/25FC Pucioasa2-1 (2-0)Progresul Mogosoaia3-9--B

Thành tích gần đây — Concordia Chiajna

TTTTHHHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D208/08/26Concordia Chiajna2-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-502.5T
ROM D201/08/26Cetate Suceava1-3 (0-2)Concordia Chiajna3-7--T
INT CF18/07/26Chindia Targoviste2-3 (1-3)Concordia Chiajna3-2--T
INT CF11/07/26ACS LPS HD Clinceni0-6 (0-3)Concordia Chiajna0-5--T
INT CF08/07/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (2-1)Concordia Chiajna3-6--H
INT CF04/07/26Concordia Chiajna1-1 (1-0)Afumati---H
ROM D209/05/26Concordia Chiajna2-2 (1-1)CSM Satu Mare3-4-0.252.25H
ROM D202/05/26Afumati1-0 (0-0)Concordia Chiajna4-6+0.252.25B
ROM D225/04/26Concordia Chiajna2-0 (1-0)FC Bacau3-7+0.52.5T
ROM D218/04/26Scolar Resita1-2 (1-0)Concordia Chiajna5-6-0.252.25T
ROM D210/04/26Concordia Chiajna1-1 (0-1)Tunari13-3+12.5H
ROM D204/04/26ACS Viitorul Selimbar0-2 (0-0)Concordia Chiajna4-302.25T
ROM D221/03/26Concordia Chiajna1-0 (1-0)ACS Dumbravita3-6--T
ROM D214/03/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-5+0.52.25B
ROM D207/03/26Concordia Chiajna4-2 (2-0)CSM Satu Mare3-14--T
ROM D228/02/26ACS Viitorul Selimbar1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-502.25B
ROM D224/02/26Concordia Chiajna0-2 (0-1)Corvinul Hunedoara9-6-0.52.25B
ROMC12/02/26Concordia Chiajna2-3 (1-1)FC Botosani3-7-0.252.5B
INT CF07/02/26Concordia Chiajna0-1 (0-0)Tunari6-5--B
INT CF31/01/26FC Voluntari0-2 (0-2)Concordia Chiajna2-1--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Progresul Mogosoaia (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Progresul Mogosoaia (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Concordia Chiajna (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Progresul MogosoaiaConcordia Chiajna

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Progresul MogosoaiaConcordia Chiajna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
43
Thắng 1
24
Hòa
45
Thua 1
41
Thua 2+
Progresul MogosoaiaConcordia Chiajna

Thông tin đội bóng

Progresul Mogosoaia Thông tin Concordia Chiajna
Thành lập 1957
Sân nhà Stadionul Concordia
0 Sức chứa 4500
HLV
Khu vực Chiajna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.501.810.772.500.940.93-0.500.83
Live4.60 ↑3.60 ↑1.65 ↓0.772.500.940.86 ↓-0.750.86 ↑
VcbetSớm4.003.301.550.712.750.62---
Live3.90 ↓3.25 ↓1.57 ↑0.73 ↑2.750.61 ↓---
InterwettenSớm4.103.651.750.752.500.90---
Live4.103.45 ↓1.750.752.500.90---
10BETSớm4.003.601.740.732.500.91---
Live4.20 ↑3.50 ↓1.73 ↓0.89 ↑2.750.75 ↓---
WewbetSớm3.633.461.880.812.500.990.94-0.500.88
Live4.33 ↑3.61 ↑1.70 ↓0.812.500.990.91 ↓-0.750.91 ↑
LadbrokesSớm3.903.501.730.752.500.95---
Live3.60 ↓3.40 ↓1.80 ↑0.752.500.95---
18BetSớm4.003.501.700.712.500.860.73-0.750.83
Live5.25 ↑3.501.60 ↓0.89 ↑2.750.75 ↓0.78 ↑-0.750.87 ↑
PinnacleSớm3.783.391.760.792.500.930.94-0.500.77
Live4.03 ↑3.48 ↑1.69 ↓0.95 ↑2.750.77 ↓0.83 ↓-0.750.88 ↑
BwinSớm3.903.501.730.752.500.93---
Live3.60 ↓3.40 ↓1.80 ↑0.752.500.95 ↑---
1xBetSớm3.983.601.750.762.500.950.80-0.751.00
Live4.68 ↑3.54 ↓1.66 ↓0.762.500.950.43 ↓-1.251.46 ↑
Bet 365Sớm3.903.601.730.802.501.000.80-0.751.00
Live4.33 ↑3.601.65 ↓0.802.501.000.95 ↑-0.750.85 ↓
William HillSớm3.703.501.800.752.500.95---
Live4.20 ↑3.501.70 ↓0.752.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.