Kết quả bóng đá trận Progres Niedercorn vs UN Kaerjeng 97, 22:30 ngày 17/10/2026
National Hạng Luxembourg · 22:30 ngày 17/10/2026
Progres Niedercorn 1 Kết thúc HT 0-1 2
UN Kaerjeng 97
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 15 | 21 | 37 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 24 |
Chủ = Progres Niedercorn · Khách = UN Kaerjeng 97
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Progres Niedercorn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Progres Niedercorn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
UN Kaerjeng 97
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Progres Niedercorn (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
UN Kaerjeng 97 (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Progres Niedercorn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1997 |
| Stade Jos Haupert | Sân nhà | Stade um Beschel |
| 2800 | Sức chứa | 1000 |
| Jeff Strasser | HLV | David Vandenbroeck |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 ↓ | 2.75 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 3.70 | 0.53 | 2.50 | 1.08 | 0.45 | 0.25 | 1.25 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 | 2.60 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.02 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 77.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.02 | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Progres Niedercorn | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| UN Kaerjeng 97 | -1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).