Kết quả bóng đá trận Primeiro de Agosto vs Petro Atletico de Luanda, 21:30 ngày 31/10/2026
Girabola League (Angola) · 21:30 ngày 31/10/2026
Primeiro de Agosto 1 Kết thúc HT 0-0 1
Petro Atletico de Luanda
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Điểm | 2 | 5 | 19 | 19 |
Chủ = Primeiro de Agosto · Khách = Petro Atletico de Luanda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Primeiro de Agosto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Primeiro de Agosto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Petro Atletico de Luanda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Primeiro de Agosto (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Petro Atletico de Luanda (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Primeiro de Agosto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.90 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.75 ↓ | 2.90 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.65 | 2.85 | 0.66 | 1.75 | 0.87 | 0.66 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.80 | 0.72 | 1.75 | 0.96 | 0.72 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.70 | 2.90 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.