Kết quả bóng đá trận Primeira Camisa U20 vs Cosmopolitano SP Youth, 01:00 ngày 15/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 15/08/2026
Primeira Camisa U20 0 Kết thúc HT 0-1 5
Cosmopolitano SP Youth
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Primeira Camisa U20 | Phút | |
| 32' | ||
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 2 | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 | |
| 65' | ||
| 66' | ⚽ 0 - 4 | |
| 77' | ⚽ 0 - 5 | |
| 81' | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 2 | 12 |
| Mất bàn | 10 | 0 | 11 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 2 | 11 |
Chủ = Primeira Camisa U20 · Khách = Cosmopolitano SP Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Primeira Camisa U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Primeira Camisa U20
BHHBTTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Primeira Camisa U20 | 0-4 (0-3) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | B |
| 26/06/26 | Taubate (Youth) | 1-1 (0-0) | Primeira Camisa U20 | - | - | H |
| 06/06/26 | Primeira Camisa U20 | 1-1 (0-0) | Pinda Ferrov SP Youth | - | - | H |
| 18/01/12 | Corinthians Paulista (Youth) | 5-1 (3-0) | Primeira Camisa U20 | -1 | 3.25 | B |
| 15/01/12 | Taubate (Youth) | 0-2 (0-1) | Primeira Camisa U20 | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/01/12 | Primeira Camisa U20 | 1-0 (1-0) | Ceara (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/01/12 | Primeira Camisa U20 | 1-1 (1-0) | Cruzeiro DF Youth | -0.5 | 3 | H |
| 05/01/12 | Primeira Camisa U20 | 1-0 (1-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | T |
| 16/01/11 | Internacional (RS)(U19) | 3-2 (0-1) | Primeira Camisa U20 | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/01/11 | Primeira Camisa U20 | 4-1 (1-1) | Sete de Setembro PE Youth | - | - | T |
| 09/01/11 | XV de Piracicaba (Youth) | 2-3 (1-1) | Primeira Camisa U20 | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/01/11 | Primeira Camisa U20 | 2-2 (0-0) | Internacional (RS)(U19) | - | - | H |
| 14/01/10 | Guarani SP (Youth) | 3-2 (0-1) | Primeira Camisa U20 | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/01/10 | XV de Jau (Youth) | 1-2 (0-1) | Primeira Camisa U20 | +1.25 | 3.75 | T |
| 07/01/10 | Primeira Camisa U20 | 3-3 (2-2) | Fluminense RJ (Youth) | -1 | 3.5 | H |
| 04/01/10 | Sao Bernardo (Youth) | 0-3 (0-2) | Primeira Camisa U20 | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Cosmopolitano SP Youth
TTBBBBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Brasilis FC U20 | 0-2 (0-2) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | T |
| 26/06/26 | Rio Claro (Youth) | 1-2 (0-2) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | T |
| 20/06/26 | Cosmopolitano SP Youth | 0-1 (0-1) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 09/04/26 | SC Paulinense U20 | 3-1 (0-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | B |
| 11/01/26 | Cosmopolitano SP Youth | 1-3 (1-1) | Figueirense SC (Youth) | - | - | B |
| 07/01/26 | Cosmopolitano SP Youth | 1-4 (1-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 04/01/26 | Cosmopolitano SP Youth | 0-0 (0-0) | Sao Luis MA Youth | - | - | H |
| 02/08/25 | Cosmopolitano SP Youth | 0-1 (0-1) | Nacional AC U20 | - | - | B |
| 05/07/25 | Cosmopolitano SP Youth | 2-1 (0-1) | Sao Carlos (Youth) | - | - | T |
| 21/06/25 | SC Paulinense U20 | 1-0 (1-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | B |
| 14/06/25 | Cosmopolitano SP Youth | 2-2 (2-0) | Rio Branco SP U20 | - | - | H |
| 31/05/25 | Sao Carlos (Youth) | 0-0 (0-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
| 25/04/25 | Brasilis FC U20 | 3-3 (1-1) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
| 15/06/24 | Inter de Limeira (Youth) | 1-1 (1-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
| 08/06/24 | Cosmopolitano SP Youth | 0-1 (0-1) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | B |
| 01/06/24 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-1 (0-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
| 25/05/24 | Rio Branco EC/SP Youth | 2-1 (0-1) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | B |
| 18/05/24 | Cosmopolitano SP Youth | 2-0 (1-0) | Independente SP Youth | - | - | T |
| 11/05/24 | Cosmopolitano SP Youth | 1-2 (0-0) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | B |
| 04/05/24 | XV de Piracicaba (Youth) | 0-1 (0-1) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
627
Sút cầu môn
014
Tấn công
95134
Tấn công nguy hiểm
2774
Sút ngoài cầu môn
613
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Primeira Camisa U20 (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Cosmopolitano SP Youth (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Primeira Camisa U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.13 | 1.60 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.60 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.86 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.55 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.51 | 3.36 | 1.69 | 0.84 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.86 ↑ | 9.79 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.35 | 3.55 | 1.69 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 17.20 ↑ | 7.55 ↑ | 1.04 ↓ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.68 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.45 ↑ | 1.73 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.68 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.34 | 3.60 | 1.72 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.36 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.