Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs Havelse, 19:00 ngày 05/09/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 05/09/2026
Preuben Munster Sắp đá --:--:--
Havelse
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 15 | 26 |
| Điểm | 1 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Preuben Munster · Khách = Havelse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preuben Munster | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Preuben Munster
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 3 | 8 | 6 | 22 | 26 | 17 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 16 | 35 | 13 | 18 |
Havelse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Preuben Munster | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-4-30 | Thành lập | |
| Preussen-Stadion | Sân nhà | |
| 21700 | Sức chứa | 0 |
| Alexander Ende | HLV | Samir Ferchichi |
| Munster | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.50 | 0.73 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.58 | 3.95 | 4.50 | 0.73 | 3.00 | 0.91 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.06 | 4.19 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.63 | 4.04 ↓ | 4.25 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.84 | 0.75 | 1.04 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.60 | 0.74 | 3.00 | 1.01 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.58 | 4.20 | 4.60 | 0.74 | 3.00 | 1.01 | 0.73 | 0.75 | 1.01 | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 4.20 | 4.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 1.38 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.10 | 4.51 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.