Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs Fortuna Dusseldorf, 00:00 ngày 15/10/2026
3.Liga (Đức) · 00:00 ngày 15/10/2026
Preuben Munster 1 Kết thúc HT 0-0 2
Fortuna Dusseldorf
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Preuben Munster | Phút | |
| 22' | ||
| Rico Preibinger | 22' | |
| 28' | ||
| 28' | Arden E. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 22 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Preuben Munster · Khách = Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preuben Munster | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Preuben Munster
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 3 | 8 | 6 | 22 | 26 | 17 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 16 | 35 | 13 | 18 |
Fortuna Dusseldorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | 37 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 26 | 24 | 12 |
| Sân khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 11 | 27 | 13 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
06
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
44
Việt vị
12
Quả ném biên
714
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Preuben Munster (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Fortuna Dusseldorf (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Preuben Munster | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-4-30 | Thành lập | 1895-5-5 |
| Preussen-Stadion | Sân nhà | Merkur Spiel-Arena |
| 21700 | Sức chứa | 54600 |
| Alexander Ende | HLV | Markus Anfang |
| Munster | Khu vực | Dusseldorf |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.22 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.10 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.76 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.40 | 2.21 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.40 | 2.21 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.24 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.29 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.60 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.15 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.34 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.45 | 2.12 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.17 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Preuben Munster | -1/4 | 2 | 0 | 4 |
| Fortuna Dusseldorf | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).