Kết quả bóng đá trận Pretoria Univ vs Orbit College, 20:00 ngày 12/09/2026
First League (Nam Phi) · 20:00 ngày 12/09/2026
Pretoria Univ 0 Kết thúc HT 0-0 0
Orbit College
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 11 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 1 | 1 | 6 | 7 |
Chủ = Pretoria Univ · Khách = Orbit College
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pretoria Univ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 14 (40%) |
Bảng xếp hạng
Pretoria Univ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
Orbit College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 6 | 18 | 21 | 47 | 24 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 3 | 9 | 10 | 23 | 12 | 16 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 24 | 12 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pretoria Univ (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Orbit College (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pretoria Univ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pogiso Makhoye | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 | 3.25 ↑ | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 1.30 ↓ | 11.00 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.60 | 0.66 | 2.00 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.90 ↑ | 3.15 ↑ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.65 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.56 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.25 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pretoria Univ | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Orbit College | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).