Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Huddersfield Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Preston North End 1 Kết thúc HT 0-1 1
Huddersfield Town
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Deepdale Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Preston North End
Huddersfield Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Seb Stockbridge
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (chân phải) — chệch khung thành
4'
🟨 Thẻ vàng - Lynden Gooch
19'
🎯 Dứt điểm - Marcus Anthony Myers-Harness (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Lewis Gibson
22'
🎯 Dứt điểm - Ashley Fletcher (đánh đầu) Post
22'
🎯 Dứt điểm - Ryan Ledson (chân phải) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Radinio Balker (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Jack Whatmough (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Andrija Vukcevic
38'
⚽ BÀN THẮNG - Radinio Balker 0-1, kiến tạo: Lasse Sorenson
38'
🎯 Dứt điểm - Radinio Balker (đánh đầu) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ashley Fletcher (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Liam Lindsay, ra Andrija Vukcevic
46'
🔁 Thay người: vào Bali Mumba, ra Lynden Gooch
49'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milutin Osmajic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (đánh đầu) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pol Valentin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alistair Mccann
71'
🔁 Thay người: vào Joe Taylor, ra Ashley Fletcher
71'
🔁 Thay người: vào Jay Smith Sway, ra Derensili Sanches Fernandes
🔁 Thay người: vào Delano Burgzorg, ra Callum Lang
🔁 Thay người: vào Jusef Erabi, ra Milutin Osmajic
76'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Joe Taylor (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jordan Storey, ra Pol Valentin
84'
🔁 Thay người: vào Ibane Bowat, ra Sean Roughan
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Marcus Anthony Myers-Harness (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Delano Burgzorg (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jusef Erabi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jusef Erabi
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Lasse Sorenson
🔁 Thay người: vào Andy Moran, ra Jordan Thompson
🎯 Dứt điểm - Delano Burgzorg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jusef Erabi (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jusef Erabi 1-1, kiến tạo: Delano Burgzorg
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marcus Anthony Myers-Harness (đánh đầu) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Preston North End | Phút | |
| 4' | Lynden Gooch | |
| Lewis Gibson | 21' | |
| Andrija Vukcevic | 37' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Radinio Balker(Assists:Lasse Sorenson) (Kiến tạo: Lasse Sorenson) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Liam Lindsay ▼ Andrija Vukcevic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bali Mumba ▼ Lynden Gooch | |
| Alistair Mccann | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Joe Taylor ▼ Ashley Fletcher | |
| 71' ⇄ | ▲ Jay Smith Sway ▼ Derensili Sanches Fernandes | |
| ▲ Delano Burgzorg ▼ Callum Lang | 71' ⇄ | |
| ▲ Jusef Erabi ▼ Milutin Osmajic | 72' ⇄ | |
| ▲ Jordan Storey ▼ Pol Valentin | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ibane Bowat ▼ Sean Roughan | |
| 90' | Ryan Ledson | |
| 90+1' | Lasse Sorenson | |
| ▲ Andy Moran ▼ Jordan Thompson | 90+2' ⇄ | |
| Jusef Erabi(Assists:Delano Burgzorg) (Kiến tạo: Delano Burgzorg) 1 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 21 | 14 |
| Điểm | 1 | 5 | 4 | 15 |
Chủ = Preston North End · Khách = Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preston North End | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (67%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Preston North End 12 (63%)Hòa 2 (11%)Huddersfield Town 5 (26%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/24 | Preston North End | 4-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/12/23 | Huddersfield Town | 1-3 (0-2) | Preston North End | 0 | 2.25 | T |
| 07/01/23 | Preston North End | 3-1 (0-0) | Huddersfield Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/12/22 | Preston North End | 1-2 (1-0) | Huddersfield Town | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/22 | Huddersfield Town | 0-1 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.25 | T |
| 10/08/22 | Huddersfield Town | 1-4 (0-3) | Preston North End | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/02/22 | Preston North End | 0-0 (0-0) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/08/21 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.25 | B |
| 27/02/21 | Preston North End | 3-0 (1-0) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/10/20 | Huddersfield Town | 1-2 (1-0) | Preston North End | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/20 | Huddersfield Town | 0-0 (0-0) | Preston North End | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/11/19 | Preston North End | 3-1 (2-0) | Huddersfield Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/17 | Huddersfield Town | 3-2 (1-1) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/10/16 | Preston North End | 3-1 (2-0) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | T |
| 06/02/16 | Preston North End | 2-1 (0-0) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/12/15 | Huddersfield Town | 3-1 (1-0) | Preston North End | 0 | 2 | B |
| 14/08/12 | Preston North End | 2-0 (2-0) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/12 | Preston North End | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/10/11 | Huddersfield Town | 3-1 (2-0) | Preston North End | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Preston North End
BBBBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Bradford City | 3-2 (1-0) | Preston North End | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Marine | 3-0 (1-0) | Preston North End | - | - | B |
| 24/07/26 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Cambridge United | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Sheffield Wednesday | 3-2 (2-0) | Preston North End | - | - | B |
| 15/07/26 | Preston North End | 4-1 (1-1) | Bamber Bridge | +2.5 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | Coventry City | 3-0 (2-0) | Preston North End | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Preston North End | 1-3 (1-1) | Oxford United | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Swansea City | 1-1 (0-1) | Preston North End | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Blackburn Rovers | 1-0 (0-0) | Preston North End | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Huddersfield Town
HTTBBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | - | T |
| 24/07/26 | Huddersfield Town | 3-1 (0-0) | Oldham Athletic | - | - | T |
| 22/07/26 | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | AFC Fylde | +1 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Bolton Wanderers | 3-3 (1-0) | Huddersfield Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | Barnsley | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Preston North End
Huddersfield Town
1Daniel Iversen16Andrew Hughes19CLewis Gibson24Odel Offiah2Pol Valentin3Andrija Vukcevic8Alistair Mccann15Jordan Thompson7Alfie Devine10Callum Lang28Milutin Osmajic1Matt Young6Jack Whatmough12Radinio Balker23Sean Roughan2Lasse Sorenson4CRyan Ledson7Lynden Gooch18David Kasumu10Marcus Anthony Myers-Harness11Ashley Fletcher30Derensili Sanches Fernandes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Daniel Iversen6.2
- 2Pol Valentin▼ Rời sân 83'7
- 3Andrija Vukcevic🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 7Alfie Devine7.1
- 8Alistair Mccann🟨 Thẻ vàng 69'7.1
- 10Callum Lang▼ Rời sân 71'6.6
- 15Jordan Thompson▼ Rời sân 90+2'6.5
- 16Andrew Hughes7.2
- 19Lewis Gibson C🟥 Thẻ đỏ 21'4.2
- 24Odel Offiah6.8
- 28Milutin Osmajic▼ Rời sân 72'5.5
Khách · 343
- 1Matt Young7
- 2Lasse Sorenson🎯 Kiến tạo 38' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'7.8
- 4Ryan Ledson C🟨 Thẻ vàng 90'6.7
- 6Jack Whatmough7.5
- 7Lynden Gooch🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 46'6
- 10Marcus Anthony Myers-Harness5.9
- 11Ashley Fletcher▼ Rời sân 71'5.3
- 12Radinio Balker⚽ Ghi bàn 38'7.7
- 18David Kasumu6.1
- 23Sean Roughan▼ Rời sân 84'7.9
- 30Derensili Sanches Fernandes▼ Rời sân 71'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
32
Tấn công
76100
Tấn công nguy hiểm
3544
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
342400
TL chuyền bóng thành công
75%82%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
31
Cứu thua
12
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2336
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.930.72
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B5T5 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Preston North End (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Preston North End
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Andrew Hughes Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 36/47 | 5 | |||
| 8Alistair Mccann Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 21/27 | 3 | 🟨 | ||
| 7Alfie Devine Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 19/26 | 2 | |||
| 2Pol Valentin Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 17/22 | 3 | |||
| 24Odel Offiah Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 40/50 | 2 | |||
| 10Callum Lang Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 4/1 | 3/7 | 0 | |||
| 15Jordan Thompson Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 34/40 | 2 | |||
| 1Daniel Iversen Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 28/51 | 0 | |||
| 3Andrija Vukcevic Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 8/9 | 0 | 🟨 | ||
| 28Milutin Osmajic Trung phong | 5.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Lewis Gibson Trung vệ | 4.2 | 0/0 | 28/30 | 0 | 🟥 | ||
| 9Jusef Erabi (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 2/2 | 1/2 | 1 | 🟨 | |
| 37Delano Burgzorg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6Liam Lindsay (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 14Jordan Storey (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Andy Moran (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/4 | 0 |
Huddersfield Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Sean Roughan Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 43/53 | 6 | |||
| 2Lasse Sorenson Hậu vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 38/43 | 3 | 🟨 | |
| 12Radinio Balker Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 37/43 | 3 | ||
| 6Jack Whatmough Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 56/63 | 0 | |||
| 1Matt Young Thủ môn | 7 | 0/0 | 9/18 | 0 | |||
| 30Derensili Sanches Fernandes Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 4Ryan Ledson Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 38/47 | 0 | |||
| 18David Kasumu Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 7Lynden Gooch Hậu vệ | 6 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 10Marcus Anthony Myers-Harness Tiền vệ | 5.9 | 3/0 | 21/30 | 1 | |||
| 11Ashley Fletcher Tiền đạo | 5.3 | 2/1 | 12/15 | 0 | |||
| 9Joe Taylor (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 19Bali Mumba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 27Jay Smith Sway (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Ibane Bowat (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Preston North End | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1895 |
| Deepdale Stadium | Sân nhà | John Smiths Stadium |
| 22222 | Sức chứa | 24554 |
| Paul Heckingbottom | HLV | Liam Manning |
| Preston | Khu vực | Huddersfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.32 | 2.59 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.05 | 3.32 | 2.59 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.99 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 50.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.55 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.45 ↑ | 1.03 ↓ | 1.54 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.99 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.85 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.07 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.49 | 3.31 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 73.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.93 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.49 | 2.95 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 30.70 ↑ | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.20 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 | 3.05 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 3.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.58 | 3.54 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.70 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Preston North End | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Huddersfield Town | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).