Kết quả bóng đá trận Preston Lions (W) vs Melbourne Victory FC Youth(W), 12:00 ngày 30/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 30/08/2026
Preston Lions (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Melbourne Victory FC Youth(W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Preston Lions (W) | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 56' | |
| 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| 3 - 2 ⚽ | 57' | |
| 4 - 2 ⚽ | 57' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 26 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Preston Lions (W) · Khách = Melbourne Victory FC Youth(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preston Lions (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Preston Lions (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 47 | 30 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 24 | 21 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 23 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Melbourne Victory FC Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 2 | 13 | 48 | 54 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 28 | 21 | 22 | 8 |
| Sân khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 20 | 33 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Preston Lions (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Melbourne Victory FC Youth(W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-0 (1-0) | Preston Lions (W) | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Preston Lions (W)
HBTTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-0 (0-0) | Preston Lions (W) | - | - | H |
| 14/08/26 | Preston Lions (W) | 1-5 (1-1) | Essendon Royals (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Preston Lions (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Preston Lions (W) | 1-0 (1-0) | Keilor Park (W) | +0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Avondale FC (W) | 3-0 (0-0) | Preston Lions (W) | -1 | 3.5 | B |
| 14/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 1-2 (0-1) | Preston Lions (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Preston Lions (W) | 2-2 (1-1) | FC Bulleen Lions (W) | -1.5 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Preston Lions (W) | -0.5 | 3 | B |
| 26/06/26 | Preston Lions (W) | 0-1 (0-1) | Spring Hills FC (W) | +0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | Preston Lions (W) | 0-3 (0-1) | Box Hill (W) | -1 | 3.5 | B |
| 03/06/26 | Preston Lions (W) | 1-2 (1-2) | Cliftonville Hill (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | South Melbourne (W) | 3-0 (1-0) | Preston Lions (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Preston Lions (W) | 2-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | -0.5 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-0 (1-0) | Preston Lions (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Preston Lions (W) | 5-0 (2-0) | Manningham United Blues FC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Preston Lions (W) | 5-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Essendon Royals (W) | 1-1 (1-1) | Preston Lions (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Preston Lions (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Keilor Park (W) | 2-2 (1-0) | Preston Lions (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Preston Lions (W) | 1-1 (0-0) | Avondale FC (W) | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Melbourne Victory FC Youth(W)
TBTTBBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-1 (1-0) | Alamein (W) | 0 | 3 | T |
| 14/08/26 | Bentleigh Greens (W) | 3-1 (1-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-1 (2-1) | Spring Hills FC (W) | +1 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 6-1 (3-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Essendon Royals (W) | 6-0 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 4-2 (2-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-5 (1-3) | Box Hill (W) | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Keilor Park (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | South Melbourne (W) | 1-1 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Heidelberg United (W) | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-2 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-0 (1-0) | Preston Lions (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-2 (2-0) | Boroondara Eagles (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Spring Hills FC (W) | 1-4 (0-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-3 (0-2) | Essendon Royals (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Box Hill (W) | 4-1 (4-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
87
Tấn công
73105
Tấn công nguy hiểm
5563
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Preston Lions (W) (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Melbourne Victory FC Youth(W) (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Preston Lions (W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Melbourne Victory FC Youth(W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 3 (16%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Preston Lions (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.35 | 0.94 | 3.50 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.15 | 0.68 | 3.50 | 0.66 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.31 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 147.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.12 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.45 ↑ | 100.00 ↑ | 3.37 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.31 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 175.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.55 | 2.20 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 18.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.41 | 2.27 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 90.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.62 | 2.20 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.79 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.15 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.41 | 2.30 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.45 ↑ | 29.73 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.60 | 2.27 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.