Kết quả bóng đá trận Preston Lions vs Dandenong Thunder, 12:00 ngày 16/08/2026
VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 16/08/2026
Preston Lions 3 Kết thúc HT 2-0 0
Dandenong Thunder
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Preston Lions | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 22 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 14 | 9 | 38 |
| Điểm | 2 | 0 | 21 | 3 |
Chủ = Preston Lions · Khách = Dandenong Thunder
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preston Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (37%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 13 (46%) |
Bảng xếp hạng
Preston Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 15 | 6 | 5 | 41 | 19 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 11 | 24 | 4 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 21 | 8 | 27 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | - | - |
Dandenong Thunder
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 3 | 19 | 23 | 65 | 15 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 24 | 9 | 12 |
| Sân khách | 13 | 2 | 0 | 11 | 11 | 41 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Preston Lions 2 (40%)Hòa 0 (0%)Dandenong Thunder 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-1) | Preston Lions | 0 | 2.75 | T |
| 23/08/25 | Preston Lions | 2-0 (2-0) | Dandenong Thunder | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/25 | Dandenong Thunder | 3-0 (3-0) | Preston Lions | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/09 | Preston Lions | 1-5 (1-2) | Dandenong Thunder | - | - | B |
| 02/05/09 | Dandenong Thunder | 4-0 (2-0) | Preston Lions | -2.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Preston Lions
TTHTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Brunswick Juventus | 1-4 (1-3) | Preston Lions | +1 | 3 | T |
| 08/08/26 | Heidelberg United | 1-3 (1-2) | Preston Lions | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Preston Lions | 2-2 (1-2) | Green Gully Cavaliers | +1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | Preston Lions | 1-0 (1-0) | Bentleigh greens | +1.5 | 3 | T |
| 21/07/26 | Preston Lions | 3-2 (0-2) | Newcastle Jets | -0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | South Melbourne | 0-0 (0-0) | Preston Lions | 0 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Preston Lions | 2-1 (0-0) | Hume City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | North Sunshine Eagles | 0-1 (0-0) | Preston Lions | +2 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Avondale FC | 2-3 (0-0) | Preston Lions | -0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Caroline Springs George Cross | 0-2 (0-0) | Preston Lions | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Preston Lions | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | St Albans Saints | 0-1 (0-1) | Preston Lions | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Preston Lions | 6-0 (2-0) | Caroline Springs George Cross | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Preston Lions | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Preston Lions | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Uni Hill Eagles FC | 0-2 (0-1) | Preston Lions | - | - | T |
| 08/05/26 | Preston Lions | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-1) | Preston Lions | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Keilor Park SC | 1-1 (1-0) | Preston Lions | +2 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | Green Gully Cavaliers | 0-4 (0-2) | Preston Lions | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dandenong Thunder
BBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dandenong Thunder | 0-3 (0-1) | Dandenong City SC | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dandenong Thunder | 0-2 (0-0) | Altona Magic | -0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-1 (2-0) | Dandenong Thunder | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Dandenong Thunder | 2-1 (2-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | South Melbourne | 1-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -2.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | Dandenong Thunder | 1-3 (0-1) | Hume City | -1 | 3 | B |
| 20/06/26 | Avondale FC | 11-0 (3-0) | Dandenong Thunder | -1.75 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder | 2-3 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Heidelberg United | 4-2 (1-0) | Dandenong Thunder | -1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-0 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder | 2-2 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons | 2-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-1) | Preston Lions | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Altona East | 2-1 (0-1) | Dandenong Thunder | - | - | B |
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Dandenong Thunder | 1-0 (1-0) | Manningham United Blues | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Dandenong Thunder | 3-0 (0-0) | South Melbourne | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
243
Sút cầu môn
120
Tấn công
11154
Tấn công nguy hiểm
9324
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Preston Lions (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Dandenong Thunder (28 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Preston Lions (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Dandenong Thunder (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (22%)Hòa 1 (4%)Bại 17 (74%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Preston Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.03 | 7.40 | 14.00 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 | 7.40 | 14.00 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.10 | 7.60 | 16.00 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.93 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 7.50 | 17.00 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.84 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.40 | 9.70 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 51.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.60 | 11.00 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.03 ↑ | 29.91 ↑ | 2.21 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.10 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 6.90 | 12.00 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.60 | 8.20 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.96 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.95 | 12.80 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.90 ↑ | 44.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 7.00 | 11.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.00 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.84 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.41 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.42 | 8.32 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.06 ↑ | 20.21 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.06 | 7.75 | 19.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 | 7.75 | 19.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 7.75 | 12.50 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.20 | 12.30 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.68 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.25 | 11.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.