Kết quả bóng đá trận Prescot Cables vs Padiham, 01:45 ngày 12/08/2026

Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Prescot Cables
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Padiham
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Prescot Cables Phút Padiham
1 - 0 45+1'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 31 101
Thắng 20 20
Hòa 00 40
Bại 11 41
Ghi bàn 40 100
Mất bàn 22 132
Điểm 60 100

Chủ = Prescot Cables · Khách = Padiham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Prescot Cables (46)Hiệp 1 / Cả trậnPadiham (1)
7 (15%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (4%)Hòa/Thắng0 (0%)
11 (24%)Hòa/Hòa0 (0%)
10 (22%)Hòa/Bại1 (100%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (15%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Prescot Cables

BTTBBBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Prescot Cables0-1 (0-0)Marine---B
ENG-N PR25/04/26Prescot Cables2-0 (1-0)Bamber Bridge---T
ENG-N PR18/04/26Gainsborough Trinity1-2 (0-0)Prescot Cables11-7--T
ENG-N PR11/04/26leek Town1-0 (0-0)Prescot Cables11-10--B
ENG-N PR03/04/26Hednesford Town3-0 (1-0)Prescot Cables---B
ENG-N PR28/03/26Prescot Cables1-2 (1-1)Ilkeston Town10-3--B
ENG-N PR21/03/26Hebburn Town0-0 (0-0)Prescot Cables9-4--H
ENG-N PR18/03/26Prescot Cables2-2 (0-1)Cleethorpes Town7-6--H
ENG-N PR14/03/26Prescot Cables1-1 (0-0)Rushall Olympic2-1--H
ENG-N PR07/03/26Hyde F.C.2-2 (1-1)Prescot Cables8-2--H
ENG-N PR28/02/26Prescot Cables0-4 (0-1)Lancaster City7-4--B
ENG-N PR21/02/26Stocksbridge Park Steels2-1 (1-0)Prescot Cables2-5--B
ENG-N PR11/02/26Stockton Town3-1 (0-1)Prescot Cables7-4--B
ENG-N PR07/02/26FC United of Manchester2-1 (1-1)Prescot Cables5-1--B
ENG-N PR31/01/26Prescot Cables1-1 (0-1)Workington2-1--H
ENG-N PR28/01/26Prescot Cables3-0 (2-0)Warrington Rylands4-3--T
ENG-N PR24/01/26Warrington Town AFC2-1 (0-1)Prescot Cables---B
ENG-N PR17/01/26Prescot Cables2-1 (0-1)Whitby Town4-2--T
ENG-N PR20/12/25Prescot Cables1-1 (0-0)Ashton United2-3+0.252.25H
ENG-N PR13/12/25Prescot Cables2-0 (1-0)Guiseley11-5--T

Thành tích gần đây — Padiham

BTTBHHBT
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 17/18 (8 trận) Châu Á: 3/2/3 T/X: 8/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC08/08/26Wythenshawe FC2-0 (0-0)Padiham---B
INT CF10/07/21Padiham4-2 (0-1)Ramsbottom United4-7--T
ENG Cl29/10/20Padiham5-1 (4-0)Litherland REMYCA5-3--T
INT CF30/09/20Padiham0-6 (0-1)Chester FC4-9--B
INT CF17/09/20Padiham2-2 (2-1)Clitheroe8-4--H
ENG Cl31/10/19Runcorn Town3-3 (1-1)Padiham4-6--H
ENG FAT05/10/13Padiham1-2 (0-0)Sheffield FC---B
INT CF31/07/13Witton Albion0-2 (0-2)Padiham---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
4
4
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
38
29
Tấn công nguy hiểm
22
16
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Prescot Cables (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Padiham (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Prescot CablesPadiham

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Prescot CablesPadiham

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
20
Thắng 1
62
Hòa
61
Thua 1
32
Thua 2+
Prescot CablesPadiham

Thông tin đội bóng

Prescot Cables Thông tin Padiham
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
SbobetSớm1.993.263.210.942.750.880.990.500.85
Live1.30 ↓3.61 ↑9.20 ↑0.78 ↓2.250.92 ↑1.04 ↑0.250.66 ↓
WewbetSớm1.663.774.230.842.750.920.870.750.91
Live1.33 ↓4.56 ↑7.95 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓0.86 ↓0.250.96 ↑
LadbrokesSớm1.673.754.000.652.501.10---
Live1.25 ↓4.20 ↑9.50 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.643.703.900.772.750.840.810.750.79
Live1.89 ↑3.60 ↓3.35 ↓0.82 ↑2.750.83 ↓0.85 ↑0.500.80 ↑
PinnacleSớm1.683.813.690.802.750.910.880.750.83
Live1.30 ↓4.10 ↑9.16 ↑0.96 ↑2.500.76 ↓1.00 ↑0.250.72 ↓
BwinSớm1.663.704.000.652.501.10---
Live1.27 ↓4.20 ↑10.50 ↑0.90 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.723.704.230.652.501.101.751.500.38
Live1.28 ↓5.35 ↑10.20 ↑1.01 ↑2.500.80 ↓0.85 ↓0.250.95 ↑
Bet 365Sớm1.673.754.000.832.750.980.900.750.90
Live1.25 ↓5.00 ↑9.50 ↑1.00 ↑2.500.80 ↓0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm1.673.504.200.622.501.10---
Live1.30 ↓4.00 ↑9.00 ↑1.05 ↑2.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.