Kết quả bóng đá trận Prato vs San Donato Tavarnelle, 23:00 ngày 30/08/2026
Serie D Cúp Ý · 23:00 ngày 30/08/2026
Prato 0 Kết thúc HT 0-0 0
San Donato Tavarnelle
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Prato | Phút | |
| 12' | ||
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 67' | ||
| 69' | ||
| 78' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Điểm | 2 | 5 | 23 | 18 |
Chủ = Prato · Khách = San Donato Tavarnelle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prato | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Prato 3 (100%)Hòa 0 (0%)San Donato Tavarnelle 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Prato | 1-0 (0-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | T |
| 09/11/25 | San Donato Tavarnelle | 0-2 (0-1) | Prato | - | - | T |
| 12/01/19 | Prato | 1-0 (1-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | T |
Thành tích gần đây — Prato
BHTTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Prato | 1-2 (0-2) | ASD Seravezza Calcio | - | - | B |
| 10/05/26 | Prato | 1-1 (0-0) | Robur Siena S.S.D. | - | - | H |
| 03/05/26 | Prato | 1-0 (1-0) | Montevarchi | - | - | T |
| 26/04/26 | ASD Sporting Trestina | 0-2 (0-1) | Prato | - | - | T |
| 19/04/26 | Prato | 1-0 (1-0) | Grosseto | - | - | T |
| 12/04/26 | Foligno Calcio | 0-2 (0-1) | Prato | - | - | T |
| 03/04/26 | Prato | 1-0 (0-0) | ASD Seravezza Calcio | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Ghivizzano | 0-3 (0-3) | Prato | - | - | T |
| 22/03/26 | Prato | 1-0 (0-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | T |
| 15/03/26 | Prato | 3-3 (2-1) | Robur Siena S.S.D. | - | - | H |
| 01/03/26 | ASD Cannara | 0-2 (0-0) | Prato | - | - | T |
| 22/02/26 | Prato | 1-0 (1-0) | ASD Terranuova Traiana | - | - | T |
| 15/02/26 | Sansepolcro ASD | 0-0 (0-0) | Prato | - | - | H |
| 08/02/26 | Prato | 2-1 (2-1) | Poggibonsi | - | - | T |
| 01/02/26 | Gavorrano | 2-1 (2-1) | Prato | - | - | B |
| 25/01/26 | Prato | 2-2 (2-1) | Tau calcio | - | - | H |
| 18/01/26 | Scandicci | 2-0 (1-0) | Prato | - | - | B |
| 11/01/26 | Prato | 1-2 (0-2) | Camaiore Calcio | - | - | B |
| 04/01/26 | Orvietana | 1-2 (1-0) | Prato | - | - | T |
| 21/12/25 | Montevarchi | 0-0 (0-0) | Prato | - | - | H |
Thành tích gần đây — San Donato Tavarnelle
HTBTHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Robur Siena S.S.D. | 1-1 (0-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | H |
| 09/08/26 | Sangiovannese | 0-1 (0-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | T |
| 05/08/26 | San Donato Tavarnelle | 1-2 (0-2) | Scandicci | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Grosseto | 1-2 (1-0) | San Donato Tavarnelle | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | San Donato Tavarnelle | 1-1 (0-1) | ASD Seravezza Calcio | - | - | H |
| 26/04/26 | Grosseto | 0-2 (0-1) | San Donato Tavarnelle | - | - | T |
| 19/04/26 | San Donato Tavarnelle | 1-0 (0-0) | Foligno Calcio | - | - | T |
| 12/04/26 | San Donato Tavarnelle | 1-0 (0-0) | Ghivizzano | - | - | T |
| 02/04/26 | ASD Cannara | 1-0 (1-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | B |
| 29/03/26 | San Donato Tavarnelle | 2-3 (0-2) | Robur Siena S.S.D. | - | - | B |
| 22/03/26 | Prato | 1-0 (0-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | B |
| 15/03/26 | San Donato Tavarnelle | 0-1 (0-0) | ASD Terranuova Traiana | - | - | B |
| 01/03/26 | Sansepolcro ASD | 1-1 (0-1) | San Donato Tavarnelle | - | - | H |
| 22/02/26 | San Donato Tavarnelle | 0-1 (0-1) | Poggibonsi | - | - | B |
| 15/02/26 | Gavorrano | 1-1 (0-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | H |
| 08/02/26 | San Donato Tavarnelle | 2-2 (0-0) | Tau calcio | - | - | H |
| 01/02/26 | Scandicci | 0-0 (0-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | H |
| 25/01/26 | San Donato Tavarnelle | 0-0 (0-0) | Camaiore Calcio | - | - | H |
| 18/01/26 | Orvietana | 1-0 (0-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | B |
| 14/01/26 | ASD Sporting Trestina | 3-3 (1-1) | San Donato Tavarnelle | -0.25 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
34
Sút bóng
103
Sút cầu môn
40
Tấn công
11083
Tấn công nguy hiểm
9254
Sút ngoài cầu môn
63
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prato (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
San Donato Tavarnelle (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Prato (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
San Donato Tavarnelle (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Prato | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Stadio Lungo Bisenzio | Sân nhà | |
| 7800 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Prato | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 0.92 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.35 ↓ | 4.10 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.40 | 4.70 | 0.84 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 3.50 ↑ | 5.40 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.38 | 5.15 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.43 ↑ | 5.85 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.40 | 4.80 | 0.81 | 2.25 | 0.72 | 0.69 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.58 | 3.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.12 | 4.59 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.31 ↑ | 5.42 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.70 | 6.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↑ | 3.30 ↓ | 6.50 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.13 | 1.14 | 2.50 | 0.63 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.83 ↑ | 1.02 ↓ | 1.98 ↓ | 6.36 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.00 | 4.80 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.30 ↑ | 5.80 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.