Kết quả bóng đá trận Prague Raptors (W) vs Sparta Praha (W), 16:00 ngày 17/10/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 16:00 ngày 17/10/2026
Prague Raptors (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sparta Praha (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Prague Raptors (W) | Phút | |
| Matouskova G. | 42' | |
| Cordeiro A. | 45' | |
| 45' | Eva Bartonova | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 7 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 7 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 21 | 24 |
Chủ = Prague Raptors (W) · Khách = Sparta Praha (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prague Raptors (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Prague Raptors (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 6 |
Sparta Praha (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 4 | 57 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
010
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
07
TL kiểm soát bóng
25%75%
Phạm lỗi
73
Quả ném biên
1319
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prague Raptors (W) (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sparta Praha (W) (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Prague Raptors (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 23.00 | 11.00 | 1.05 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 26.00 | 15.00 | 1.03 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↓ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 12.50 | 1.01 | 0.71 | 5.00 | 0.81 | 0.71 | -4.25 | 0.81 |
| Live | 25.00 ↑ | 10.50 ↓ | 1.04 ↑ | 0.81 ↑ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.88 ↑ | -3.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 25.00 | 11.00 | 1.03 | 0.14 | 2.50 | 3.90 | 11.60 | 0.00 | 0.01 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 29.00 | 13.00 | 1.04 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.90 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.