Kết quả bóng đá trận Prague Raptors (W) vs FC Viktoria Plzen (W), 16:00 ngày 22/08/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 16:00 ngày 22/08/2026
Prague Raptors (W) 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
FC Viktoria Plzen (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Prague Raptors (W) | Phút | |
| 19' | Freislerova J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 9 | 28 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 10 |
Chủ = Prague Raptors (W) · Khách = FC Viktoria Plzen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prague Raptors (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 12 (57%) |
Bảng xếp hạng
Prague Raptors (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | - | - |
FC Viktoria Plzen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Prague Raptors (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Viktoria Plzen (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 3-1 (0-1) | Prague Raptors (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Prague Raptors (W)
BTTTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sparta Praha (W) | 4-0 (3-0) | Prague Raptors (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Pardubice (W) | 0-4 (0-3) | Prague Raptors (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Prague Raptors (W) | 1-0 (0-0) | Sparta Praha II (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Prague Raptors (W) | 2-0 (0-0) | Hradec Kralove (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Prague Raptors (W) | 1-0 (1-0) | Pardubice (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Prague Raptors (W) | 5-0 (2-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Hradec Kralove (W) | 0-3 (0-1) | Prague Raptors (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Prague Raptors (W) | 5-0 (2-0) | Lisen(W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Slovan Liberec II (W) | 2-2 (1-1) | Prague Raptors (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 3-1 (0-1) | Prague Raptors (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Lisen(W) | 1-3 (1-2) | Prague Raptors (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Prague Raptors (W) | 2-1 (2-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Ceske Budejovice (W) | 0-4 (0-2) | Prague Raptors (W) | - | - | T |
| 31/05/25 | Prague Raptors (W) | 4-2 (2-2) | FK Teplice (W) | - | - | T |
| 17/05/25 | Prague Raptors (W) | 1-4 (0-2) | Dukla Prague (W) | - | - | B |
| 18/04/25 | Sparta Praha II (W) | 2-0 (2-0) | Prague Raptors (W) | - | - | B |
| 12/04/25 | Prague Raptors (W) | 0-2 (0-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | B |
| 22/03/25 | Prague Raptors (W) | 4-1 (1-1) | Ceske Budejovice (W) | - | - | T |
| 16/03/25 | FK Teplice (W) | 3-1 (2-1) | Prague Raptors (W) | - | - | B |
| 08/03/25 | Prague Raptors (W) | 0-3 (0-1) | Hradec Kralove (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen (W)
BTBHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Slavia Praha (W) | 8-0 (4-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Praha (W) | 0-2 (0-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Banik Ostrava (W) | 1-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Slavia Praha (W) | 4-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 2-1 (1-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Horni Herspice (W) | 3-1 (2-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 1-5 (1-3) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-1 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Praha (W) | 2-5 (1-3) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-1) | Slovan Liberec (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-2) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Horni Herspice (W) | 1-5 (0-1) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 1-2 (0-0) | LASK Linz (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 3-1 (0-1) | Prague Raptors (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Banik Ostrava (W) | 2-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-4 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Sparta Praha (W) | 7-1 (6-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Horni Herspice (W) | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
21
Tấn công
5950
Tấn công nguy hiểm
3832
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
95
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
59
Quả ném biên
2424
So Sánh Sức Mạnh
68 32
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prague Raptors (W) (10 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (W) (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Prague Raptors (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.75 ↓ | 3.75 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.65 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.72 ↓ | 3.76 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.27 | 3.54 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.49 ↓ | 3.93 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.77 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.37 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.09 ↓ | 2.59 ↓ | 3.40 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | 0.77 | 0.25 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.50 ↓ | 3.50 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.45 | 0.86 | 3.00 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↓ | 2.75 ↓ | 3.80 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.24 | 2.55 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.11 ↓ | 2.59 ↓ | 3.91 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.50 ↓ | 3.50 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.46 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.21 ↓ | 2.80 ↓ | 3.71 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.87 ↓ | 4.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.45 ↓ | 3.40 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.