Kết quả bóng đá trận PPS vs VJS Vantaa B, 22:30 ngày 28/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 28/08/2026
PPS 0 Kết thúc HT 0-1 4
VJS Vantaa B
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| PPS | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Kasper Korhonen | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Kasper Korhonen | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 3 Joakim Fors | |
| 66' | ⚽ 0 - 4 Joakim Fors | |
| 85' | ||
| 87' | ||
| 90' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 31 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 36 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 16 |
Chủ = PPS · Khách = VJS Vantaa B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
PPS 0 (0%)Hòa 0 (0%)VJS Vantaa B 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — PPS
BHTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/34 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | TiPS | 3-0 (0-0) | PPS | - | - | B |
| 14/08/26 | HPS II | 2-2 (0-0) | PPS | - | - | H |
| 07/08/26 | PPS | 2-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 01/08/26 | ToTe | 3-1 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 24/07/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Kontu | 4-3 (1-1) | PPS | - | - | B |
| 26/06/26 | PPS | 0-9 (0-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 12/06/26 | PPS | 0-3 (0-2) | Valtti | - | - | B |
| 07/06/26 | Toolon Taisto | 5-0 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 27/05/26 | PPS | 3-2 (1-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | B |
| 15/05/26 | PPS | 1-3 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | B |
| 17/04/26 | PPS | 1-2 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 19/03/25 | PK-35 II | 3-7 (1-5) | PPS | - | - | T |
| 11/05/24 | PPS | 0-6 (0-3) | TuPS Tuusula | - | - | B |
| 24/04/24 | NuPS/2 | 2-1 (0-1) | PPS | - | - | B |
| 07/05/23 | HooGee | 7-4 (5-1) | PPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — VJS Vantaa B
TBTTTBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | VJS Vantaa B | 3-1 (2-0) | HPS II | - | - | T |
| 13/08/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 09/08/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (2-0) | TiPS | - | - | T |
| 01/08/26 | VJS Vantaa B | 10-1 (4-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 24/07/26 | LPS Helsinki | 0-3 (0-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 05/07/26 | VJS Vantaa B | 3-4 (2-1) | Valtti | - | - | B |
| 25/06/26 | Toolon Taisto | 3-1 (3-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Kontu | 1-0 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 07/06/26 | VJS Vantaa B | 2-2 (1-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 30/05/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 10/05/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | VJS Vantaa B | 1-3 (0-1) | KaPa | - | - | B |
| 23/04/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-6 (2-3) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 10/04/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (1-1) | LoPa | - | - | T |
| 27/09/25 | NuPS | 3-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 20/09/25 | EBK | 2-1 (0-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
412
Tấn công
80134
Tấn công nguy hiểm
4678
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn11 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPS (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 3.73 bàn/trận
VJS Vantaa B (19 trận)
Ghi 3.16 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 13.00 | 1.07 | 0.93 | 6.00 | 0.88 | 0.88 | -3.75 | 0.93 |
| Live | 83.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.05 | 0.67 | 5.00 | 0.66 | 0.67 | -3.00 | 0.67 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.50 ↓ | 1.01 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 12.00 | 1.05 | 0.82 | 6.00 | 0.98 | 0.95 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↓ | 8.22 ↓ | 1.05 | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.10 | 0.60 | 5.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 6.80 | 1.14 | 0.71 | 4.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.87 ↑ | 5.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 16.60 | 6.85 | 1.05 | 0.78 | 4.75 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.78 |
| Live | 16.60 | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 9.00 | 1.11 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 9.50 | 1.05 | 0.71 | 4.50 | 0.81 | 0.71 | -3.25 | 0.81 |
| Live | 14.50 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.15 ↓ | -0.50 | 3.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 11.00 | 9.50 | 1.11 | 0.61 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 29.00 | 9.70 | 1.04 | 0.86 | 4.50 | 0.84 | 1.13 | -2.75 | 0.64 |
| Live | 25.00 ↓ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.10 | 0.88 | 4.75 | 0.93 | 0.98 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 7.50 | 1.11 | 1.05 | 5.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.82 | 5.25 | 0.86 | 0.76 | -3.25 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.