Kết quả bóng đá trận PPJ (W) vs Turun Weikot (W), 16:00 ngày 25/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 16:00 ngày 25/07/2026
PPJ (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Turun Weikot (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ (W) | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Điểm | 4 | 3 | 4 | 3 |
Chủ = PPJ (W) · Khách = Turun Weikot (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — PPJ (W)
HTBBHBTB
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (8 trận) Châu Á: 2/2/4 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | PPJ (W) | 0-0 (0-0) | IF Gnistan II (W) | - | - | H |
| 06/05/26 | Kiffen W | 2-4 (1-3) | PPJ (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | PPJ (W) | 2-3 (1-1) | FC Hertta (W) | - | - | B |
| 28/08/25 | VJS Vantaa (W) | 3-1 (0-0) | PPJ (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | PPJ (W) | 3-3 (2-2) | HIFK (W) | - | - | H |
| 15/08/25 | Valtti(W) | 3-2 (2-0) | PPJ (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | PPJ (W) | 2-1 (0-0) | JaPS (W) | - | - | T |
| 29/05/25 | PPJ (W) | 0-2 (0-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Turun Weikot (W)
TBBHBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/31 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | GrIFK (W) | 0-4 (0-2) | Turun Weikot (W) | - | - | T |
| 26/09/21 | Ilves II (W) | 5-2 (2-1) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 18/09/21 | Turun Weikot (W) | 0-4 (0-1) | NJS (W) | - | - | B |
| 09/09/21 | PK Keski Uusimaa (W) | 0-0 (0-0) | Turun Weikot (W) | - | - | H |
| 28/08/21 | ONS (W) | 6-0 (3-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 21/08/21 | Turun Weikot (W) | 1-2 (1-2) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 12/08/21 | Ilott (W) | 4-0 (0-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 07/08/21 | Turun Weikot (W) | 1-5 (0-2) | EBK (W) | - | - | B |
| 22/07/21 | Turun Weikot (W) | 1-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | H |
| 17/07/21 | VIFK Vaasa (W) | 4-0 (3-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 29/05/21 | VJS Vantaa (W) | 4-0 (3-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 20/05/21 | Turun Weikot (W) | 1-7 (0-2) | Ilott (W) | - | - | B |
| 16/05/21 | EBK (W) | 5-0 (3-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 13/05/21 | Turun Weikot (W) | 0-6 (0-2) | Ilves II (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/21 | Turun Weikot (W) | 0-0 (0-0) | HauPa (W) | - | - | H |
| 04/05/21 | TPS Turku (W) | 4-0 (2-0) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 24/04/21 | NJS (W) | 5-3 (1-1) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
| 08/11/20 | Turun Weikot (W) | 4-1 (2-1) | FC Sport (W) | - | - | T |
| 31/10/20 | Turun Weikot (W) | 1-4 (1-2) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 22/08/20 | Turun Weikot (W) | 0-2 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
42
Sút cầu môn
12
Tấn công
3439
Tấn công nguy hiểm
2115
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ (W) (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Turun Weikot (W) (1 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.28 | 4.62 | 1.70 | 0.79 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.78 ↑ | 4.89 ↑ | 1.44 ↓ | 0.86 ↑ | 4.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.31 | 4.14 | 1.63 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.90 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 3.80 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 ↓ | 0.92 ↑ | 4.75 | 0.76 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 4.50 | 1.65 | 0.87 | 4.00 | 0.74 | 0.78 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.49 ↓ | 0.71 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 4.70 | 1.63 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 0.53 | -1.50 | 1.34 |
| Live | 4.53 ↑ | 5.04 ↑ | 1.51 ↓ | 0.93 ↑ | 4.75 | 0.82 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.50 | 1.67 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 ↓ | 0.78 ↓ | 4.50 | 1.03 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 4.50 | 1.67 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.30 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.