Kết quả bóng đá trận PPJ/Ruoholahti vs HooGee, 00:00 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 07/08/2026
PPJ/Ruoholahti 3 Kết thúc HT 1-1 2
HooGee
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ/Ruoholahti | Phút | |
| Joonas Nissinen 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Nico Renlund | |
| HT 1-1 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 2 Nico Renlund | |
| Lassi Sormunen 2 - 2 ⚽ | 70' | |
| 71' | ||
| 85' | ||
| Dmitri Ouazine 3 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 21 | 32 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 6 |
Chủ = PPJ/Ruoholahti · Khách = HooGee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Ruoholahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
PPJ/Ruoholahti 0 (0%)Hòa 2 (67%)HooGee 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 09/08/24 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | HooGee | - | - | H |
| 03/05/24 | HooGee | 3-2 (2-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
Thành tích gần đây — PPJ/Ruoholahti
BBTBBTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | EsPa | 1-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 28/07/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 04/07/26 | EPS Reserves | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 26/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-6 (1-3) | NuPS | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 05/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-0 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 29/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 22/05/26 | Poxyt | 3-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 08/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 24/04/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-2 (0-0) | EsPa | - | - | B |
| 17/04/26 | EIF Academy | 10-2 (5-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 04/10/25 | PPJ/Ruoholahti | 1-10 (1-5) | Valtti | - | - | B |
| 27/09/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (3-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 19/09/25 | EsPa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 12/09/25 | PPJ/Ruoholahti | 0-3 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 30/08/25 | Ponnistus | 1-3 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 22/08/25 | PPJ/Ruoholahti | 5-2 (3-0) | Ponnistajat | - | - | T |
| 15/08/25 | FC Kontu | 0-5 (0-2) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 08/08/25 | PPJ/Ruoholahti | 6-0 (3-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — HooGee
BBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 16/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | NuPS | 4-3 (1-1) | HooGee | - | - | B |
| 24/07/26 | HooGee | 1-2 (1-0) | Poxyt | - | - | B |
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | B |
| 26/06/26 | HooGee | 2-4 (1-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 12/06/26 | EsPa | 3-0 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 05/06/26 | MPS Helsinki | 2-0 (1-0) | HooGee | - | - | B |
| 29/05/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | HooGee | - | - | T |
| 22/05/26 | HooGee | 2-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 17/05/26 | EPS Reserves | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | B |
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 24/04/26 | HooGee | 2-0 (1-0) | NuPS | - | - | T |
| 18/04/26 | Poxyt | 3-1 (0-0) | HooGee | - | - | B |
| 02/10/25 | EBK | 5-0 (3-0) | HooGee | - | - | B |
| 26/09/25 | HooGee | 2-1 (0-0) | FC Espoo | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reserves | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | T |
| 05/09/25 | Poxyt | 2-1 (2-1) | HooGee | - | - | B |
| 29/08/25 | HooGee | 0-0 (0-0) | NuPS | - | - | H |
| 22/08/25 | Tikka | 0-4 (0-2) | HooGee | - | - | T |
| 15/08/25 | HooGee | 2-0 (1-0) | GrIFK Reserve | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
45
Tấn công
10474
Tấn công nguy hiểm
7371
Sút ngoài cầu môn
914
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
13
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Ruoholahti (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
HooGee (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ/Ruoholahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.60 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.40 | 0.66 | 4.00 | 0.67 | 0.67 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.90 | 2.94 | 0.89 | 4.00 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.20 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.25 | 1.30 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.30 ↓ | 6.25 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.75 | 2.38 | 0.87 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 7.81 ↑ | 1.18 ↓ | 8.24 ↑ | 2.91 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.90 | 2.81 | 0.87 | 4.00 | 0.89 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.20 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.66 | 2.72 | 0.99 | 4.00 | 0.77 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.20 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.97 | 2.77 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 6.65 ↑ | 1.22 ↓ | 6.75 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.90 | 2.90 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 4.10 | 2.95 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.31 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.86 | 2.98 | 0.84 | 4.00 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 3.88 ↑ | 1.61 ↓ | 4.20 ↑ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.24 ↓ | 7.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 0.69 | 3.75 | 1.05 | 1.04 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 8.06 ↑ | 1.18 ↓ | 8.91 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ/Ruoholahti | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HooGee | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).