Kết quả bóng đá trận PPJ/Ruoholahti vs EPS Reserves, 16:00 ngày 03/10/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 16:00 ngày 03/10/2026
PPJ/Ruoholahti 2 Kết thúc HT 0-0 0
EPS Reserves
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ/Ruoholahti | Phút | |
| 17' | ||
| Niklas Eronen | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 22 |
| Điểm | 7 | 6 | 13 | 11 |
Chủ = PPJ/Ruoholahti · Khách = EPS Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Ruoholahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
03
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
43%57%
Việt vị
01
Quả ném biên
1313
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Ruoholahti (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
EPS Reserves (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PPJ/Ruoholahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 4.20 | 2.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.55 | 4.42 | 1.41 | 0.93 | 4.00 | 0.77 | 1.17 | -1.00 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 50.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.60 | 1.50 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 4.30 | 1.90 | 0.83 | 3.75 | 0.73 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.37 ↓ | 0.82 ↓ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.92 | 3.75 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.20 | 2.30 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ/Ruoholahti | -1/2 | 2 | 0 | 1 |
| EPS Reserves | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).