Kết quả bóng đá trận PPJ/Lauttasaari vs VJS Vantaa B, 00:00 ngày 11/09/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 11/09/2026
PPJ/Lauttasaari 1 Hiệp 1 - 34' HT 0-0 0
VJS Vantaa B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ/Lauttasaari | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 10 | 24 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 0 | 7 | 11 | 16 |
Chủ = PPJ/Lauttasaari · Khách = VJS Vantaa B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Lauttasaari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
92
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Lauttasaari (18 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
VJS Vantaa B (20 trận)
Ghi 3.15 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PPJ/Lauttasaari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.00 ↓ | 4.10 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 2.50 | 0.65 | 4.00 | 0.68 | 0.60 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.40 ↓ | 3.75 ↑ | 0.59 ↓ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.65 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.35 | 0.84 | 4.00 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.75 ↓ | 3.85 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 4.10 | 2.65 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.85 ↓ | 4.30 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.35 | 0.84 | 4.00 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.65 ↓ | 3.95 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.81 | 2.97 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.71 ↓ | 3.91 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.62 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.60 ↓ | 4.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.50 | 0.75 | 3.75 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.68 ↓ | 4.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.00 | 2.65 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | 0.66 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.07 ↑ | 4.07 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.55 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.00 | 4.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ/Lauttasaari | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| VJS Vantaa B | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).