Kết quả bóng đá trận PPJ/Lauttasaari vs LPS Helsinki, 00:00 ngày 31/07/2026

Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 31/07/2026
PPJ/Lauttasaari
0 Kết thúc HT 0-1 1
LPS Helsinki
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

PPJ/Lauttasaari Phút LPS Helsinki
13' 0 - 1 Henri Martikainen
37'
44'
HT 0-1
65'
90+3'
90+4'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 37
Hòa 01 21
Bại 30 52
Ghi bàn 011 2431
Mất bàn 53 1517
Điểm 07 1122

Chủ = PPJ/Lauttasaari · Khách = LPS Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PPJ/Lauttasaari (17)Hiệp 1 / Cả trậnLPS Helsinki (15)
5 (29%)Thắng/Thắng8 (53%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (12%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (18%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (18%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

PPJ/Lauttasaari 2 (40%)Hòa 1 (20%)LPS Helsinki 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K24/04/26LPS Helsinki3-5 (3-1)PPJ/Lauttasaari1-11--T
Finland K26/09/25LPS Helsinki2-1 (0-0)PPJ/Lauttasaari6-2--B
Finland K27/06/25PPJ/Lauttasaari3-2 (1-2)LPS Helsinki9-5--T
Finland K09/08/24LPS Helsinki1-1 (0-0)PPJ/Lauttasaari5-4--H
Finland K03/05/24PPJ/Lauttasaari1-4 (0-1)LPS Helsinki3-8--B

Thành tích gần đây — PPJ/Lauttasaari

HTTBHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/16 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K27/07/26PPJ/Lauttasaari3-3 (2-3)HPS II9-7--H
Finland K01/07/26PPJ/Lauttasaari6-2 (3-1)Atlantis FC/Akatemia7-3--T
Finland K26/06/26PPS0-9 (0-3)PPJ/Lauttasaari8-5--T
Finland K13/06/26PPJ/Lauttasaari1-2 (1-1)TiPS---B
Finland K07/06/26VJS Vantaa B2-2 (1-2)PPJ/Lauttasaari6-7--H
Finland K29/05/26MPS Atletico Malmi0-4 (0-2)PPJ/Lauttasaari0-1--T
Finland K22/05/26PPJ/Lauttasaari7-3 (3-1)Valtti8-4--T
Finland K16/05/26PPJ/Lauttasaari2-2 (0-2)Toolon Taisto6-2--H
Finland K07/05/26FC Kontu0-0 (0-0)PPJ/Lauttasaari4-8--H
Finland K29/04/26HPS II2-6 (1-3)PPJ/Lauttasaari8-5--T
Finland K24/04/26LPS Helsinki3-5 (3-1)PPJ/Lauttasaari1-11--T
FIN CUP19/04/26PPJ/Lauttasaari3-3 (2-2)Toolon Taisto7-5--H
Finland K26/09/25LPS Helsinki2-1 (0-0)PPJ/Lauttasaari6-2--B
Finland K19/09/25PPJ/Lauttasaari1-3 (1-1)Toolon Taisto6-3--B
Finland K06/09/25HIFK3-0 (1-0)PPJ/Lauttasaari7-7--B
Finland K29/08/25PPJ/Lauttasaari1-0 (1-0)TuPS2-4--T
Finland K15/08/25PPJ/Lauttasaari2-0 (0-0)MPS Atletico Malmi1-6--T
Finland K08/08/25TiPS2-1 (2-0)PPJ/Lauttasaari7-4--B
Finland K01/08/25PPJ/Lauttasaari2-1 (0-0)JäPS/474-6--T
Finland K29/07/25PPJ/Lauttasaari1-4 (0-1)HIFK9-6--B

Thành tích gần đây — LPS Helsinki

BTTTTTBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/26 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K24/07/26LPS Helsinki0-3 (0-1)VJS Vantaa B4-4--B
Finland K26/06/26LPS Helsinki4-3 (3-0)FC Kontu0-5--T
Finland K17/06/26TiPS4-7 (2-3)LPS Helsinki6-2--T
Finland K13/06/26ToTe1-3 (0-1)LPS Helsinki6-2--T
Finland K05/06/26LPS Helsinki4-1 (3-1)Atlantis FC/Akatemia5-4--T
Finland K29/05/26Valtti2-3 (0-2)LPS Helsinki8-2--T
Finland K22/05/26LPS Helsinki3-4 (3-2)HPS II8-8--B
Finland K07/05/26Toolon Taisto2-2 (2-1)LPS Helsinki4-5--H
Finland K24/04/26LPS Helsinki3-5 (3-1)PPJ/Lauttasaari1-11--B
Finland K16/04/26VJS Vantaa B1-2 (1-1)LPS Helsinki7-7--T
Finland K26/09/25LPS Helsinki2-1 (0-0)PPJ/Lauttasaari6-2--T
Finland K21/09/25PKKU II1-3 (1-2)LPS Helsinki1-4--T
Finland K12/09/25LPS Helsinki6-2 (2-1)HJK/Kantsu 94---T
Finland K05/09/25TiPS1-3 (1-1)LPS Helsinki5-3--T
Finland K21/08/25HIFK7-1 (1-1)LPS Helsinki2-2--B
Finland K02/08/25MPS Atletico Malmi4-1 (1-1)LPS Helsinki3-2--B
Finland K24/07/25TuPS1-1 (1-1)LPS Helsinki5-2--H
Finland K04/07/25RiPS6-2 (1-1)LPS Helsinki0-4--B
Finland K27/06/25PPJ/Lauttasaari3-2 (1-2)LPS Helsinki9-5--B
Finland K13/06/25LPS Helsinki2-1 (1-0)PKKU II1-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
16
15
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
153
102
Tấn công nguy hiểm
130
74
Sút ngoài cầu môn
13
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PPJ/Lauttasaari (18 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
LPS Helsinki (15 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PPJ/LauttasaariLPS Helsinki

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PPJ/LauttasaariLPS Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
25
Thắng 1
52
Hòa
32
Thua 1
35
Thua 2+
PPJ/LauttasaariLPS Helsinki

Thông tin đội bóng

PPJ/Lauttasaari Thông tin LPS Helsinki
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.505.004.100.955.000.850.881.250.93
Live41.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓3.20 ↑1.500.09 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.334.604.330.695.000.640.651.250.68
Live41.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓0.86 ↑1.500.51 ↓1.42 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.395.204.800.905.000.900.901.500.90
Live71.00 ↑4.75 ↓1.12 ↓2.77 ↑1.500.16 ↓0.32 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.574.704.201.155.500.60---
Live25.00 ↑4.10 ↓1.25 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm1.534.504.100.894.750.76---
Live34.13 ↑4.22 ↓1.20 ↓1.82 ↑1.500.35 ↓---
12betSớm1.395.204.800.915.000.850.911.500.85
Live68.00 ↑4.70 ↓1.12 ↓2.70 ↑1.500.17 ↓0.31 ↓0.001.96 ↑
SbobetSớm1.394.834.440.894.750.870.971.500.79
Live85.00 ↑4.39 ↓1.08 ↓2.38 ↑1.500.24 ↓0.31 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.444.743.930.924.750.760.841.250.84
Live25.00 ↑3.86 ↓1.19 ↓1.92 ↑1.500.30 ↓1.81 ↑0.250.33 ↓
LadbrokesSớm1.444.804.400.303.502.25---
Live1.40 ↓5.00 ↑5.00 ↑1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm1.424.904.400.834.750.700.761.000.76
Live23.00 ↑4.10 ↓1.23 ↓1.74 ↑1.500.36 ↓1.60 ↑0.250.40 ↓
PinnacleSớm1.544.573.870.794.500.930.791.000.92
Live26.55 ↑6.09 ↑1.10 ↓2.54 ↑1.500.25 ↓0.34 ↓0.001.93 ↑
BwinSớm1.464.804.500.684.501.05---
Live26.00 ↑5.00 ↑1.16 ↓2.40 ↑1.500.26 ↓---
1xBetSớm1.495.104.490.844.500.861.051.500.68
Live34.00 ↑5.53 ↑1.15 ↓2.79 ↑1.500.24 ↓2.26 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.445.004.500.904.750.900.851.250.95
Live41.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓3.00 ↑1.500.23 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm1.554.753.900.754.500.95---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.