Kết quả bóng đá trận PPJ Akatemia vs Mypa, 23:00 ngày 13/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 13/08/2026
PPJ Akatemia
2 Kết thúc HT 2-0 1
Mypa
🟨 3 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

PPJ Akatemia Phút Mypa
Ville Kauppila 1 - 0 13'
Viljami Everi 2 - 0 19'
38' Tiitus Makinen
Otto Salonen 38'
3 - 0 40'
HT 2-0
48' Ritola
64' Otto Heimonen
Fabian Carlberg 68'
72' Aapeli Saarelainen
83' 3 - 1 Ritola
84' Otto Haimi
Santeri Liikanen 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 33
Hòa 10 21
Bại 11 56
Ghi bàn 88 1716
Mất bàn 84 2123
Điểm 46 1110

Chủ = PPJ Akatemia · Khách = Mypa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PPJ Akatemia (25)Hiệp 1 / Cả trậnMypa (25)
5 (20%)Thắng/Thắng5 (20%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (8%)
5 (20%)Hòa/Hòa2 (8%)
4 (16%)Hòa/Bại5 (20%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (16%)Bại/Bại9 (36%)

Bảng xếp hạng

PPJ Akatemia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011246
Sân nhà00000004
Sân khách10101112
6 gần6114712--

Mypa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000153
Sân nhà00000001
Sân khách00000001
6 gần6114717--

Thành tích đối đầu (5 trận)

PPJ Akatemia 2 (40%)Hòa 0 (0%)Mypa 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A06/06/26Mypa1-3 (1-1)PPJ Akatemia5-3+0.53.5T
FIN D3 A28/09/24Mypa2-1 (0-0)PPJ Akatemia-+0.253.75B
FIN D3 A30/08/24PPJ Akatemia2-0 (1-0)Mypa5-11+0.53.5T
FIN D3 A29/06/24PPJ Akatemia0-2 (0-1)Mypa9-1+0.753.25B
FIN D3 A25/06/24Mypa1-0 (1-0)PPJ Akatemia7-703B

Thành tích gần đây — PPJ Akatemia

HBBTBBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A07/08/26PPJ Akatemia2-2 (1-1)HPS4-8+0.53.5H
FIN D3 A02/08/26Lahden Reipas2-1 (2-0)PPJ Akatemia2-7-0.753.5B
FIN D3 A24/07/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)Union Plaani6-3+1.754B
FIN D3 A16/07/26HIFK1-2 (1-1)PPJ Akatemia5-4-1.253.5T
FIN D3 A11/07/26Puiu4-1 (2-0)PPJ Akatemia5-3+0.253B
FIN D3 A02/07/26PPJ Akatemia1-2 (0-1)Kiffen Helsinki5-303.25B
FIN D3 A27/06/26PEPO Lappeenranta2-2 (1-1)PPJ Akatemia5-2--H
FIN D3 A11/06/26PPJ Akatemia3-3 (3-2)Atlantis6-7+0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Mypa1-3 (1-1)PPJ Akatemia5-3+0.53.5T
FIN D3 A31/05/26HPS2-2 (0-1)PPJ Akatemia3-4+0.253.25H
FIN D3 A22/05/26PPJ Akatemia3-0 (2-0)Lahden Reipas10-203.25T
FIN D3 A16/05/26Union Plaani2-2 (1-0)PPJ Akatemia6-8--H
FIN D3 A09/05/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)HIFK7-1-0.53.5H
FIN D3 A03/05/26PPJ Akatemia0-0 (0-0)Puiu6-5--H
FIN CUP29/04/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)HJS Akatemia9-4-0.753.5B
FIN D3 A25/04/26Kiffen Helsinki0-4 (0-3)PPJ Akatemia4-5--T
FIN D3 A17/04/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)PEPO Lappeenranta4-12+0.253.25H
FIN CUP14/04/26Gilla FC2-5 (2-0)PPJ Akatemia2-7--T
INT CF28/03/26PPJ Akatemia3-0 (1-0)Vantaa7-8--T
INT CF31/01/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)Honka Espoo---B

Thành tích gần đây — Mypa

BHBBTBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A07/08/26PEPO Lappeenranta4-1 (1-0)Mypa9-3-1.753.75B
FIN D3 A01/08/26Mypa0-0 (0-0)Kiffen Helsinki4-8-13.75H
FIN D3 A25/07/26Lahden Reipas4-2 (1-0)Mypa7-2--B
FIN D3 A18/07/26HPS5-2 (2-1)Mypa9-7-13.5B
FIN D3 A11/07/26Mypa2-0 (1-0)Union Plaani3-5+0.53.75T
FIN D3 A04/07/26HIFK4-0 (1-0)Mypa6-6-1.753.75B
FIN D3 A27/06/26Mypa1-2 (1-1)Atlantis7-8--B
FIN D3 A13/06/26Puiu1-1 (1-0)Mypa6-2-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Mypa1-3 (1-1)PPJ Akatemia5-3-0.53.5B
FIN D3 A29/05/26Mypa0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta5-10-1.253.5H
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1-3.755B
FIN D3 A23/05/26Kiffen Helsinki3-1 (1-0)Mypa4-5--B
FIN D3 A16/05/26Mypa0-5 (0-4)Lahden Reipas2-8--B
FIN CUP13/05/26KaPa1-1 (0-1)Mypa13-2-24H
FIN D3 A09/05/26Mypa1-3 (1-1)HPS6-5--B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--T
FIN CUP29/04/26PoPo1-4 (1-3)Mypa3-7--T
FIN D3 A25/04/26Mypa0-1 (0-1)HIFK7-6--B
FIN D3 A18/04/26Atlantis0-2 (0-1)Mypa9-3-0.753.75T
FIN CUP11/04/26KoPa0-5 (0-1)Mypa---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
95
97
Tấn công nguy hiểm
44
47
Sút ngoài cầu môn
10
6
Đá phạt trực tiếp
22
13
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
11
18
Việt vị
2
4
Quả ném biên
25
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PPJ Akatemia (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Mypa (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

PPJ Akatemia (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Mypa (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
53
1 Bàn
33
2 Bàn
30
3 Bàn
00
4+ Bàn
114
B.thắng H1
95
B.thắng H2
PPJ AkatemiaMypa

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
20
T/H
00
T/B
20
H/T
32
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
33
B/B
PPJ AkatemiaMypa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
10
Thắng 1
84
Hòa
52
Thua 1
19
Thua 2+
PPJ AkatemiaMypa

Thông tin đội bóng

PPJ Akatemia Thông tin Mypa
Thành lập 1947
Sân nhà Kymenlaakson Sahko Stadion
0 Sức chứa 8000
HLV Miika Kuntonen
Khu vực Anjalankoski
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.345.106.500.864.000.820.821.500.93
Live1.03 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑3.500.03 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.295.757.000.854.000.920.931.750.80
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.70 ↑3.500.24 ↓0.30 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.295.406.300.854.000.970.771.501.07
Live1.03 ↓7.10 ↑150.00 ↑3.22 ↑3.500.15 ↓0.27 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.454.905.250.603.501.10---
Live1.03 ↓15.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.414.705.000.904.000.74---
Live1.03 ↓12.46 ↑100.00 ↑2.39 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm1.295.406.300.854.000.970.771.501.07
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑3.70 ↑3.500.15 ↓0.27 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.325.305.600.864.000.840.821.500.88
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑2.85 ↑3.500.15 ↓0.33 ↓0.001.96 ↑
SbobetSớm1.305.305.900.874.000.950.991.750.85
Live1.02 ↓7.20 ↑250.00 ↑3.33 ↑3.500.16 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.314.525.200.884.000.860.851.500.89
Live1.02 ↓6.35 ↑35.00 ↑2.94 ↑3.500.18 ↓0.26 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.355.255.500.222.502.75---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑0.85 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.334.805.750.764.000.760.811.500.71
Live1.01 ↓13.50 ↑38.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.395.015.350.974.000.790.951.500.81
Live1.11 ↓8.02 ↑17.12 ↑2.61 ↑3.500.27 ↓2.46 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.355.255.750.583.501.20---
Live1.03 ↓10.50 ↑81.00 ↑3.10 ↑3.500.19 ↓---
1xBetSớm1.345.307.120.673.751.070.781.500.93
Live1.02 ↓19.00 ↑96.00 ↑4.57 ↑3.500.13 ↓0.34 ↓0.002.24 ↑
Bet 365Sớm1.305.007.000.934.000.880.831.500.98
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.334.756.500.603.501.15---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
PPJ Akatemia+1 1/2100
Mypa-1 1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).