Kết quả bóng đá trận PPJ Akatemia vs Kiffen Helsinki, 23:00 ngày 04/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 04/09/2026
PPJ Akatemia 4 Kết thúc HT 2-1 1
Kiffen Helsinki
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ Akatemia | Phút | |
| 3' | Nevalainen R. | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Kovalainen J. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 21 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 23 |
Chủ = PPJ Akatemia · Khách = Kiffen Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
PPJ Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Kiffen Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
05
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ Akatemia (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kiffen Helsinki (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PPJ Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.14 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.75 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 19.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.65 | 1.92 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 130.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.85 | 2.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.18 | 3.70 | 2.55 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.65 | 1.92 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 130.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.85 | 1.74 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.70 | 3.98 | 1.66 | 0.92 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 14.50 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.83 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.90 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.20 | 1.81 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.73 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.