Kết quả bóng đá trận PPJ Akatemia vs HPS, 23:00 ngày 07/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 07/08/2026
PPJ Akatemia 2 Kết thúc HT 1-1 2
HPS
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ Akatemia | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Benjamin Rekola | |
| Ryan Ouazine 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| 45+2' | Jaakko Eskola | |
| HT 1-1 | ||
| 63' | ⚽ 1 - 2 Hamza Boughrara | |
| 72' | Benjamin Rekola | |
| Joona Hanninen | 84' | |
| Ville Kauppila | 85' | |
| 87' | Jaakko Eskola | |
| Ryan Ouazine 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| 90+4' | Hamza Boughrara | |
| Joona Hanninen | 90+4' | |
| Joona Hanninen | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 22 | 29 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 9 |
Chủ = PPJ Akatemia · Khách = HPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
PPJ Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | - | - |
HPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
PPJ Akatemia 0 (0%)Hòa 2 (40%)HPS 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/08/25 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-0) | HPS | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/25 | HPS | 1-0 (0-0) | PPJ Akatemia | 0 | 3.75 | B |
| 08/10/21 | PPJ Akatemia | 1-1 (0-1) | HPS | - | - | H |
| 11/06/21 | HPS | 1-0 (0-0) | PPJ Akatemia | - | - | B |
Thành tích gần đây — PPJ Akatemia
BBTBBHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Lahden Reipas | 2-1 (2-0) | PPJ Akatemia | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Union Plaani | +1.75 | 4 | B |
| 16/07/26 | HIFK | 1-2 (1-1) | PPJ Akatemia | -1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Puiu | 4-1 (2-0) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3 | B |
| 02/07/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-2 (1-1) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | +0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | -0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 28/03/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (1-0) | Vantaa | - | - | T |
| 31/01/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | - | - | B |
| 17/01/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-0) | HIFK | - | - | B |
Thành tích gần đây — HPS
HBTBTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | HPS | 5-5 (2-3) | HIFK | - | - | H |
| 25/07/26 | Atlantis | 5-3 (3-1) | HPS | - | - | B |
| 18/07/26 | HPS | 5-2 (2-1) | Mypa | +1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | PEPO Lappeenranta | 2-0 (1-0) | HPS | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | HPS | 3-2 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | -1.25 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | T |
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Lahden Reipas | 2-2 (2-2) | HPS | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | T |
| 21/09/25 | HJS Akatemia | 0-4 (0-4) | HPS | 0 | 3.5 | T |
| 14/09/25 | HPS | 0-1 (0-1) | TPV Tampere | - | - | B |
| 08/09/25 | HPS | 3-1 (2-0) | P-Iirot | -0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
65
Tấn công
14789
Tấn công nguy hiểm
10973
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ Akatemia (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
HPS (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PPJ Akatemia (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
HPS (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.20 | 0.81 | 3.50 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.20 | 0.82 | 3.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.65 | 2.75 | 0.77 | 3.50 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 44.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.16 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.70 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.95 | 3.60 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.90 ↓ | 2.95 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.65 | 2.75 | 0.77 | 3.50 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.17 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.80 | 2.94 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.66 | 2.79 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.58 | 3.14 | 0.76 | 3.25 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 3.93 ↑ | 1.18 ↓ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.10 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.90 | 3.00 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 3.60 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.16 | 4.22 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 24.34 ↑ | 5.38 ↑ | 1.15 ↓ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.10 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.94 | 3.74 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.07 ↓ | 19.70 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.90 | 2.88 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ Akatemia | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| HPS | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).