Kết quả bóng đá trận Power Dynamos vs ZESCO United Ndola, 18:00 ngày 21/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 21/08/2026
Power Dynamos 0 Kết thúc HT 0-0 1
ZESCO United Ndola
🟨 2 - 5 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Power Dynamos | Phút | |
| 35' | Hiver Amine | |
| Kabaso Chongo | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| 84' | ⚽ 0 - 1 Kennedy Musonda | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 6 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 20 | 9 |
Chủ = Power Dynamos · Khách = ZESCO United Ndola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Power Dynamos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Power Dynamos 5 (31%)Hòa 8 (50%)ZESCO United Ndola 3 (19%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 8 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | ZESCO United Ndola | 2-3 (2-1) | Power Dynamos | - | - | T |
| 05/11/25 | Power Dynamos | 1-0 (1-0) | ZESCO United Ndola | - | - | T |
| 10/08/25 | Power Dynamos | 0-2 (0-1) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 30/03/25 | Power Dynamos | 1-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | T |
| 23/11/24 | ZESCO United Ndola | 2-0 (1-0) | Power Dynamos | - | - | B |
| 25/02/24 | ZESCO United Ndola | 1-1 (1-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 24/09/23 | Power Dynamos | 2-2 (2-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 11/02/23 | Power Dynamos | 1-1 (0-1) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 02/10/22 | ZESCO United Ndola | 0-0 (0-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 17/04/22 | Power Dynamos | 0-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 05/12/21 | ZESCO United Ndola | 1-2 (1-0) | Power Dynamos | - | - | T |
| 15/05/21 | Power Dynamos | 1-0 (1-0) | ZESCO United Ndola | - | - | T |
| 17/02/21 | ZESCO United Ndola | 2-1 (1-1) | Power Dynamos | - | - | B |
| 01/03/20 | ZESCO United Ndola | 1-1 (1-1) | Power Dynamos | - | - | H |
| 16/02/20 | Power Dynamos | 2-2 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 22/07/18 | Power Dynamos | 0-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
Thành tích gần đây — Power Dynamos
TBTHTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Red Arrows | 0-1 (0-1) | Power Dynamos | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Power Dynamos | 0-2 (0-1) | Red Arrows | - | - | B |
| 29/04/26 | Power Dynamos | 2-0 (1-0) | Zanaco | - | - | T |
| 25/04/26 | Mufulira Wanderers | 0-0 (0-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 22/04/26 | Nkwazi | 0-1 (0-1) | Power Dynamos | - | - | T |
| 19/04/26 | Power Dynamos | 2-0 (1-0) | Nchanga Rangers | - | - | T |
| 11/04/26 | Power Dynamos | 1-0 (0-0) | Nkana FC | - | - | T |
| 19/03/26 | Power Dynamos | 1-1 (1-0) | Prison Leopards FC | - | - | H |
| 12/03/26 | Power Dynamos | 4-2 (2-1) | Maestro United Zambia | - | - | T |
| 08/03/26 | ZESCO United Ndola | 2-3 (2-1) | Power Dynamos | - | - | T |
| 05/03/26 | Power Dynamos | 3-0 (3-0) | Green Buffaloes | - | - | T |
| 01/03/26 | Power Dynamos | 3-1 (0-1) | Nchanga Rangers | - | - | T |
| 26/02/26 | Red Arrows | 0-0 (0-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 21/02/26 | NAPSA Stars | 1-3 (1-2) | Power Dynamos | - | - | T |
| 15/02/26 | Pyramids FC | 3-1 (2-1) | Power Dynamos | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Power Dynamos | 2-0 (0-0) | Renaissance Sportive de Berkane | -0.25 | 2 | T |
| 01/02/26 | Rivers United | 0-1 (0-0) | Power Dynamos | -0.5 | 2 | T |
| 24/01/26 | Power Dynamos | 0-0 (0-0) | Rivers United | +0.5 | 2 | H |
| 18/01/26 | Mufulira Wanderers | 0-1 (0-0) | Power Dynamos | - | - | T |
| 14/01/26 | Power Dynamos | 1-0 (1-0) | Green Eagles | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZESCO United Ndola
THHHBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | ZESCO United Ndola | 1-0 (0-0) | FC Simba(DRC) | - | - | T |
| 29/04/26 | ZESCO United Ndola | 1-1 (0-0) | Prison Leopards FC | - | - | H |
| 23/04/26 | ZESCO United Ndola | 1-1 (1-1) | NAPSA Stars | - | - | H |
| 12/04/26 | ZESCO United Ndola | 0-0 (0-0) | Maestro United Zambia | - | - | H |
| 08/03/26 | ZESCO United Ndola | 2-3 (2-1) | Power Dynamos | - | - | B |
| 05/03/26 | Mutondo Stars | 1-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 01/03/26 | Red Arrows | 3-1 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 26/02/26 | Konkola Blades | 1-0 (1-0) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 22/02/26 | ZESCO United Ndola | 1-2 (0-2) | Mufulira Wanderers | - | - | B |
| 19/02/26 | Zanaco | 1-2 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | T |
| 14/02/26 | Al Masry | 2-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | -1.5 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | ZESCO United Ndola | 1-0 (0-0) | Zamalek | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | ZESCO United Ndola | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | ZESCO United Ndola | 0-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | B |
| 18/01/26 | Chipata City Council FC | 2-2 (1-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 17/01/26 | ZESCO United Ndola | 1-0 (1-0) | Kabwe Warriors | - | - | T |
| 11/01/26 | Nkana FC | 2-1 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | B |
| 24/12/25 | Prison Leopards FC | 0-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | - | - | H |
| 20/12/25 | ZESCO United Ndola | 2-0 (1-0) | Kansanshi Dynamos | - | - | T |
| 17/12/25 | ZESCO United Ndola | 0-0 (0-0) | Nchanga Rangers | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
25
Sút bóng
229
Sút cầu môn
21
Tấn công
8976
Tấn công nguy hiểm
5334
Sút ngoài cầu môn
208
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B3T3 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Power Dynamos (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
ZESCO United Ndola (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Power Dynamos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 2.70 | 3.10 | 1.04 | 2.00 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.84 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.85 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 2.95 | 4.70 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 75.86 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 2.91 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.00 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.37 ↑ | 2.90 | 2.84 ↓ | 0.99 ↓ | 2.00 | 0.77 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 2.93 | 3.55 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 4.45 ↑ | 1.24 ↓ | 8.60 ↑ | 1.88 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 2.94 | 4.09 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 4.54 ↑ | 1.26 ↓ | 9.35 ↑ | 1.66 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.37 | 5.84 | 0.84 | 2.00 | 0.87 | 0.97 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 30.49 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 2.46 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 3.38 | 7.36 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | 1.57 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 79.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.36 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.25 | 7.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.