Kết quả bóng đá trận Pottu Via Ho vs Barcelona SC(ECU), 07:00 ngày 06/08/2026
Cúp Ecuador · 07:00 ngày 06/08/2026
Pottu Via Ho 3 Kết thúc HT 0-0 0
Barcelona SC(ECU)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Pottu Via Ho | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 66' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 17 | 10 |
Chủ = Pottu Via Ho · Khách = Barcelona SC(ECU)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pottu Via Ho | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Pottu Via Ho 0 (0%)Hòa 1 (33%)Barcelona SC(ECU) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/25 | Barcelona SC(ECU) | 3-1 (3-1) | Pottu Via Ho | - | - | B |
| 26/10/20 | Pottu Via Ho | 0-2 (0-2) | Barcelona SC(ECU) | -1 | 2.75 | B |
| 01/03/20 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Pottu Via Ho | -1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Pottu Via Ho
BTBBHBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Atletico Futbol Club | 1-0 (1-0) | Pottu Via Ho | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Pottu Via Ho | 1-0 (0-0) | Deportivo Santo Domingo | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Pottu Via Ho | 0-1 (0-0) | CD Independiente Juniors | 0 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Cuenca Juniors | 1-0 (1-0) | Pottu Via Ho | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (0-0) | 9 de Octubre | 0 | 2 | H |
| 10/06/26 | San Antonio(ECU) | 4-2 (3-1) | Pottu Via Ho | -0.5 | 2 | B |
| 07/06/26 | Pottu Via Ho | 1-0 (0-0) | Gualaceo SC | +0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | CD El Nacional | 0-1 (0-1) | Pottu Via Ho | - | - | T |
| 23/05/26 | Pottu Via Ho | 1-0 (0-0) | Vinotinto de Ecuador | 0 | 2 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 14/05/26 | Cumbaya FC | 1-1 (1-0) | Pottu Via Ho | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-0) | Atletico Futbol Club | 0 | 2 | H |
| 05/05/26 | Deportivo Santo Domingo | 3-0 (1-0) | Pottu Via Ho | -0.5 | 2 | B |
| 01/05/26 | CD Independiente Juniors | 2-1 (1-0) | Pottu Via Ho | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Pottu Via Ho | 1-0 (0-0) | Cuenca Juniors | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Club Independiente Azogues | 0-5 (0-2) | Pottu Via Ho | - | - | T |
| 18/04/26 | 9 de Octubre | 3-2 (1-2) | Pottu Via Ho | - | - | B |
| 12/04/26 | Pottu Via Ho | 0-0 (0-0) | San Antonio(ECU) | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Gualaceo SC | 2-0 (1-0) | Pottu Via Ho | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Pottu Via Ho | 2-1 (1-0) | CD El Nacional | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)
HBBTHHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 4-2 (1-0) | FC Insutec | - | - | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
812
Sút cầu môn
44
Tấn công
5872
Tấn công nguy hiểm
2237
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1122
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
169
Việt vị
31
Quả ném biên
2514
So Sánh Sức Mạnh
57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pottu Via Ho (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pottu Via Ho (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 3 (19%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 2 (13%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVO
Barcelona SC(ECU) (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (30%)Hòa 3 (13%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pottu Via Ho | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925-5-1 | |
| Sân nhà | Estadio Monumental Banco Pichincha | |
| 0 | Sức chứa | 75000 |
| HLV | César Alejandro Farías | |
| Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 3.40 | 1.66 | 0.93 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.30 | 1.70 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.30 | 1.74 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.95 | 1.47 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 3.70 | 1.41 | 0.80 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.16 ↑ | 1.03 ↓ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.30 | 1.74 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.30 | 1.71 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.57 | 3.00 | 1.97 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 0.87 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 185.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.40 | 3.79 | 1.47 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.95 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 48.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.44 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.45 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | -1.00 | 0.64 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.73 | 3.53 | 1.45 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 30.76 ↑ | 6.46 ↑ | 1.10 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.44 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.96 | 4.20 | 1.49 | 1.10 | 2.50 | 0.69 | 1.18 | -0.75 | 0.61 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.10 | 1.73 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pottu Via Ho | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Barcelona SC(ECU) | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).