Kết quả bóng đá trận Potkozarje vs Drina Zvornik, 21:30 ngày 21/10/2026
Prva Liga - RS (Bosnia & Herzegovina) · 21:30 ngày 21/10/2026
Potkozarje 2 Kết thúc HT 0-0 0
Drina Zvornik
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Potkozarje | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 9 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 17 |
Chủ = Potkozarje · Khách = Drina Zvornik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Potkozarje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Potkozarje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
Drina Zvornik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10 | 4 | 10 | 36 | 20 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 26 | 6 | 22 | 8 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 14 | 12 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
127
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Potkozarje (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Drina Zvornik (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Potkozarje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.00 | 7.30 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.15 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.50 | 4.60 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.13 ↓ | 3.80 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 150.00 ↑ | 1.47 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 86.00 ↑ | 1.47 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.35 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.60 ↓ | 4.20 ↑ | 0.66 ↓ | 1.50 | 1.04 ↑ | 0.54 ↓ | 0.50 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 2.75 ↓ | 6.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.50 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.46 ↓ | 14.50 ↑ | 1.43 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.63 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.29 ↓ | 6.39 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.91 | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.25 ↓ | 6.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.