Kết quả bóng đá trận Posta Rangers vs Shabana FC, 20:15 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Kenya · 20:15 ngày 10/10/2026
Posta Rangers 0 Kết thúc HT 0-0 1
Shabana FC
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Posta Rangers | Phút | |
| 10' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 16 | 5 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 13 |
Chủ = Posta Rangers · Khách = Shabana FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Posta Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 7 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (25%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Posta Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Shabana FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Posta Rangers 3 (50%)Hòa 1 (17%)Shabana FC 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Posta Rangers | 0-2 (0-1) | Shabana FC | - | - | B |
| 15/10/25 | Shabana FC | 1-2 (0-1) | Posta Rangers | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/25 | Posta Rangers | 2-1 (1-1) | Shabana FC | -0.25 | 2 | T |
| 04/12/24 | Shabana FC | 1-1 (0-1) | Posta Rangers | - | - | H |
| 06/04/24 | Shabana FC | 3-0 (2-0) | Posta Rangers | - | - | B |
| 25/11/23 | Posta Rangers | 3-1 (3-1) | Shabana FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Posta Rangers
BTHTHHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Posta Rangers | 0-1 (0-0) | Ulinzi Stars Nakuru | - | - | B |
| 23/05/26 | KCB SC | 0-1 (0-0) | Posta Rangers | - | - | T |
| 16/05/26 | Nairobi United | 2-2 (1-2) | Posta Rangers | - | - | H |
| 11/05/26 | Posta Rangers | 3-0 (1-0) | Sofapaka FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Bandari | 1-1 (0-1) | Posta Rangers | - | - | H |
| 24/04/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Bidco United | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Posta Rangers | 0-3 (0-1) | APS Bomet | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Posta Rangers | 0-2 (0-1) | Nairobi United | - | - | B |
| 06/04/26 | Mara Sugar FC | 1-0 (0-0) | Posta Rangers | -0.25 | 1.75 | B |
| 28/03/26 | Posta Rangers | 0-2 (0-1) | Kakamega Homeboyz | - | - | B |
| 22/03/26 | Kariobangi Sharks | 1-2 (0-1) | Posta Rangers | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Posta Rangers | 2-0 (1-0) | Kenya Police FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 05/03/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Gor Mahia | -1 | 2 | H |
| 01/03/26 | Muranga Seal | 1-0 (0-0) | Posta Rangers | - | - | B |
| 21/02/26 | AFC Leopards | 2-1 (2-0) | Posta Rangers | -0.75 | 2 | B |
| 14/02/26 | Posta Rangers | 0-2 (0-1) | Shabana FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Tusker | 1-1 (1-0) | Posta Rangers | - | - | H |
| 24/01/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Mathare United | - | - | H |
| 20/01/26 | Posta Rangers | 0-1 (0-1) | KCB SC | 0 | 2 | B |
| 11/01/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-1) | Kariobangi Sharks | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Shabana FC
BHTBHBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Shabana FC | 1-2 (0-1) | KCB SC | - | - | B |
| 24/05/26 | Sofapaka FC | 1-1 (1-0) | Shabana FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Bidco United | 0-1 (0-0) | Shabana FC | - | - | T |
| 13/05/26 | Mara Sugar FC | 1-0 (0-0) | Shabana FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Shabana FC | 0-0 (0-0) | Ulinzi Stars Nakuru | - | - | H |
| 02/05/26 | Shabana FC | 0-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Shabana FC | 0-0 (0-0) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 18/04/26 | Shabana FC | 1-0 (1-0) | Kakamega Homeboyz | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Nairobi United | 3-0 (2-0) | Shabana FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Shabana FC | 1-0 (1-0) | Muranga Seal | - | - | T |
| 21/03/26 | Gor Mahia | 2-1 (1-1) | Shabana FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Shabana FC | 1-2 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | B |
| 01/03/26 | AFC Leopards | 5-1 (2-0) | Shabana FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Mathare United | 0-1 (0-0) | Shabana FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Shabana FC | 1-0 (1-0) | Tusker | 0 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Posta Rangers | 0-2 (0-1) | Shabana FC | - | - | T |
| 01/02/26 | Shabana FC | 1-0 (1-0) | Bandari | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/01/26 | APS Bomet | 3-3 (1-1) | Shabana FC | - | - | H |
| 17/01/26 | Shabana FC | 1-0 (1-0) | Sofapaka FC | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/01/26 | Shabana FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | -0.25 | 1.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
61
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Posta Rangers (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Shabana FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Posta Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 2.55 | 2.00 | 0.66 | 1.75 | 0.67 | 0.60 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 2.90 | 2.15 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 2.70 ↓ | 2.35 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 2.85 | 2.05 | 0.83 | 1.75 | 0.73 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.05 ↑ | 2.35 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 2.90 | 2.16 | 0.64 | 1.50 | 1.12 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 49.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 2.90 | 2.05 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Posta Rangers | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Shabana FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).