Kết quả bóng đá trận Portuguesa (Youth) vs Ponte Preta (Youth), 01:00 ngày 01/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 01/08/2026
Portuguesa (Youth) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Ponte Preta (Youth)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Portuguesa (Youth) | Phút | |
| 31' | ||
| 32' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 11 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = Portuguesa (Youth) · Khách = Ponte Preta (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portuguesa (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Portuguesa (Youth) 0 (0%)Hòa 1 (50%)Ponte Preta (Youth) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/24 | Ponte Preta (Youth) | 5-0 (1-0) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 14/01/09 | Ponte Preta (Youth) | 2-2 (2-1) | Portuguesa (Youth) | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Portuguesa (Youth)
TTBBHTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Santos (Youth) | 1-2 (1-0) | Portuguesa (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | Uniao Suzano Youth | 0-2 (0-2) | Portuguesa (Youth) | - | - | T |
| 12/07/26 | Portuguesa (Youth) | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 3-2 (1-1) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 28/06/26 | Portuguesa (Youth) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 12/06/26 | Portuguesa (Youth) | 3-0 (0-0) | Itapirense Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Jabaquara SP U20 | 1-2 (0-1) | Portuguesa (Youth) | - | - | T |
| 14/01/26 | Sao Paulo Youth | 2-0 (0-0) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 10/01/26 | Portuguesa (Youth) | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR Youth | - | - | B |
| 07/01/26 | Paulinia SP (Youth) | 1-3 (0-2) | Portuguesa (Youth) | - | - | T |
| 05/01/26 | Vila Nova (Youth) | 0-1 (0-0) | Portuguesa (Youth) | - | - | T |
| 14/09/25 | Portuguesa (Youth) | 1-2 (1-1) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 06/09/25 | Referencia SP Youth | 0-0 (0-0) | Portuguesa (Youth) | - | - | H |
| 13/08/25 | Portuguesa (Youth) | 2-1 (0-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | T |
| 07/08/25 | Aracatuba SP Youth | 1-6 (1-1) | Portuguesa (Youth) | - | - | T |
| 27/07/25 | Portuguesa (Youth) | 2-2 (0-1) | Referencia SP Youth | - | - | H |
| 20/07/25 | Portuguesa (Youth) | 4-0 (4-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | T |
| 13/07/25 | RB Bragantino Youth | 1-0 (0-0) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 05/07/25 | Portuguesa (Youth) | 3-1 (2-1) | Agua Santa SP Youth | - | - | T |
| 29/06/25 | Corinthians Paulista (Youth) | 2-1 (2-0) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ponte Preta (Youth)
TBBHTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 2-0 (2-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | T |
| 19/07/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 7-1 (4-1) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 11/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 0-2 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 05/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 0-0 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 26/06/26 | America SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Ponte Preta (Youth) | 3-2 (3-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | T |
| 06/06/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 15/01/26 | Cruzeiro (Youth) | 3-0 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 13/01/26 | Ponte Preta (Youth) | 1-1 (0-0) | Francana Youth | - | - | H |
| 08/01/26 | Ponte Preta (Youth) | 2-1 (1-1) | Real Youth | - | - | T |
| 05/01/26 | Meia Noite Youth | 0-2 (0-1) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 02/01/26 | Coritiba PR (Youth) | 2-4 (0-1) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 11/10/25 | Guarani SP (Youth) | 2-0 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 04/10/25 | Ponte Preta (Youth) | 0-1 (0-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 27/09/25 | Ituano (Youth) | 1-1 (0-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | H |
| 20/09/25 | Ponte Preta (Youth) | 1-1 (0-1) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 11/09/25 | Ponte Preta (Youth) | 1-0 (1-0) | Capivariano FC SP Youth | - | - | T |
| 06/09/25 | Capivariano FC SP Youth | 0-0 (0-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | H |
| 13/08/25 | Ponte Preta (Youth) | 4-2 (1-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | T |
| 07/08/25 | Itapirense Youth | 1-0 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
12
Sút bóng
41
Sút cầu môn
10
Tấn công
4347
Tấn công nguy hiểm
3028
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portuguesa (Youth) (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ponte Preta (Youth) (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portuguesa (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.01 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.06 ↑ | 2.33 ↓ | 4.22 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.55 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.50 ↓ | 4.30 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 2.53 ↓ | 4.09 ↑ | 0.73 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.01 | 3.27 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.06 ↑ | 2.38 ↓ | 4.07 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.38 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.63 ↓ | 3.28 ↓ | 0.69 ↓ | 1.25 | 1.05 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.20 ↓ | 3.50 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.35 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.45 ↓ | 4.30 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.82 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.42 | 3.85 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.33 ↓ | 4.32 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.35 ↓ | 3.60 | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.55 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 2.21 ↑ | 2.51 ↓ | 4.35 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.92 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.50 ↓ | 4.33 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.40 ↓ | 3.90 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portuguesa (Youth) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ponte Preta (Youth) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).