Kết quả bóng đá trận Portuguesa Santista SP Youth vs Sao Bento SP (Youth), 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Portuguesa Santista SP Youth 1 Kết thúc HT 1-0 0
Sao Bento SP (Youth)
🟨 5 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Portuguesa Santista SP Youth | Phút | |
| 9' | ||
| 30' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 36' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 70' | ||
| 70' | ||
| 78' | ||
| 81' | ||
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 9 |
Chủ = Portuguesa Santista SP Youth · Khách = Sao Bento SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portuguesa Santista SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 5 (33%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Portuguesa Santista SP Youth 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sao Bento SP (Youth) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/17 | Portuguesa Santista SP Youth | 1-2 (1-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Portuguesa Santista SP Youth
BTBBHHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | America SP (Youth) | 2-1 (2-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 08/08/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 1-0 (0-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 01/08/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 25/07/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-3 (2-2) | Juventus-AC (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | Jabaquara SP U20 | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Mirassol FC Youth | 1-1 (0-1) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 04/07/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 3-2 (1-1) | Portuguesa (Youth) | - | - | T |
| 27/06/26 | Itapirense Youth | 5-3 (1-3) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 14/06/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 2-0 (1-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 10/01/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 0-1 (0-0) | CSE U20 | - | - | B |
| 07/01/26 | Nacional AC SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 05/01/26 | Internacional RS U20 | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 13/09/25 | Santos (Youth) | 3-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 06/09/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 1-2 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | OSTO youth team | 1-1 (0-1) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 07/08/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (2-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | T |
| 26/07/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 0-1 (0-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 20/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 12/07/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-0 (1-0) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sao Bento SP (Youth)
BBBTHBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sao Bento SP (Youth) | 1-2 (1-1) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 08/08/26 | Santos (Youth) | 5-2 (0-2) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 01/08/26 | Itapirense Youth | 2-1 (0-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 24/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 19/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 2-2 (1-0) | Mirassol FC Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Juventus-AC (Youth) | 3-1 (1-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 2-0 (1-0) | America SP (Youth) | - | - | T |
| 28/06/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | Ponte Preta (Youth) | 3-2 (3-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 06/06/26 | Sao Bento SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | B |
| 09/01/26 | Sao Bento SP (Youth) | 1-6 (0-2) | Cascavel Youth | - | - | B |
| 06/01/26 | Juventus-AC (Youth) | 2-0 (0-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Retro FC Brasil U20 | 3-2 (2-2) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | Sao Bento SP (Youth) | 4-0 (3-0) | Rio Claro (Youth) | - | - | T |
| 07/08/25 | Referencia SP Youth | 5-1 (3-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Sao Bento SP (Youth) | 2-2 (1-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 20/07/25 | Portuguesa (Youth) | 4-0 (4-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 12/07/25 | Agua Santa SP Youth | 0-1 (0-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | T |
| 05/07/25 | Sao Bento SP (Youth) | 0-3 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 28/06/25 | Sao Bento SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
55
Sút bóng
2418
Sút cầu môn
54
Tấn công
9283
Tấn công nguy hiểm
3738
Sút ngoài cầu môn
1914
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portuguesa Santista SP Youth (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sao Bento SP (Youth) (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portuguesa Santista SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 3.13 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.60 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.86 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.88 ↑ | 100.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.43 | 3.15 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.15 ↑ | 17.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.35 | 0.83 | 2.75 | 0.74 | 0.89 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.35 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.27 | 3.41 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 30.70 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.20 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.54 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.