Kết quả bóng đá trận Portuguesa FC vs Trujillanos, 06:00 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 06:00 ngày 16/08/2026
Portuguesa FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Trujillanos
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Portuguesa FC Phút Trujillanos
10' Manuel Granados
30' ⇄▲ Diego Nakache ▼ Julio da Silva
HT 0-0
▲ Jose Perez ▼ Ruben Rojas46' ⇄
51' Kevin Gonzalez
▲ Heber Daniel Garcia Torrealba ▼ Victor Navas61' ⇄
64' ⇄▲ Carlos Gil ▼ Junior Jose Paredes Jaspe
64' ⇄▲ Jorge Echeverria ▼ Christian Santos
▲ Joel Martinez ▼ Jonathan Canete69' ⇄
Joel Martinez 71'
Ovidio Lopez 1 - 0 ⚽74'
78' ⇄▲ Leomar Mosquera ▼ Axel Yamil Abet
78' ⇄▲ Jose Mendez ▼ Jorge Echeverria
▲ Luis Moreno Quero ▼ Ovidio Lopez82' ⇄
▲ Ricardo Toussaint ▼ Lautaro Lovazzano82' ⇄
Luis Moreno Quero 90'
90+5' Jhonny Gonzalez
German Aguirre 90+5'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 11 54
Bại 11 24
Ghi bàn 45 1312
Mất bàn 46 1216
Điểm 44 1410

Chủ = Portuguesa FC · Khách = Trujillanos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portuguesa FC (25)Hiệp 1 / Cả trậnTrujillanos (22)
7 (28%)Thắng/Thắng2 (9%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (9%)
3 (12%)Hòa/Thắng0 (0%)
6 (24%)Hòa/Hòa5 (23%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (18%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (16%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Portuguesa FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62227882
Sân nhà31112343
Sân khách31115542
6 gần640298--

Trujillanos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62136778
Sân nhà32016467
Sân khách301203110
6 gần611449--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Portuguesa FC 4 (20%)Hòa 7 (35%)Trujillanos 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D123/02/26Trujillanos2-2 (1-0)Portuguesa FC1-602H
VEN D109/10/21Trujillanos1-2 (0-1)Portuguesa FC4-6--T
VEN D123/08/21Portuguesa FC1-0 (0-0)Trujillanos5-2--T
VEN D105/07/21Trujillanos0-2 (0-1)Portuguesa FC6-4--T
VEN D114/05/21Portuguesa FC5-0 (3-0)Trujillanos4-1+1.53.5T
VEN D109/03/20Trujillanos1-0 (1-0)Portuguesa FC7-4-0.52B
VEN D107/10/19Trujillanos1-1 (1-0)Portuguesa FC7-3-0.252.5H
VEN CUP19/09/19Portuguesa FC0-3 (0-1)Trujillanos0-3+0.252.25B
VEN CUP05/09/19Trujillanos1-0 (0-0)Portuguesa FC2-2-0.52.5B
VEN D114/04/19Portuguesa FC2-2 (0-1)Trujillanos13-2+0.252.5H
VEN D106/09/18Portuguesa FC1-2 (0-1)Trujillanos6-402B
VEN D105/03/18Trujillanos3-1 (3-0)Portuguesa FC1-7-0.252B
VEN D104/09/17Trujillanos1-0 (1-0)Portuguesa FC5-8-0.252.25B
VEN D120/03/17Portuguesa FC0-0 (0-0)Trujillanos3-102.5H
INT CF21/01/17Trujillanos0-0 (0-0)Portuguesa FC3-0-0.252.5H
VEN D122/08/16Trujillanos3-2 (1-1)Portuguesa FC2-5-0.252.5B
VEN D121/03/16Portuguesa FC0-3 (0-2)Trujillanos8-4-0.252.25B
VEN D110/08/15Portuguesa FC1-1 (0-0)Trujillanos6-3+0.252.25H
VEN D119/03/15Trujillanos1-0 (1-0)Portuguesa FC3-5-0.752.5B
VEN D127/10/14Portuguesa FC2-2 (1-1)Trujillanos5-1-0.252.25H

Thành tích gần đây — Portuguesa FC

TBTTBTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D110/08/26Academia Anzoategui3-4 (1-2)Portuguesa FC2-7--T
VEN D105/08/26Deportivo Tachira1-0 (1-0)Portuguesa FC2-3-12.5B
VEN D101/08/26Portuguesa FC1-0 (1-0)Carabobo FC3-9-0.252.25T
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3-0.252.25T
VEN D124/05/26Portuguesa FC0-2 (0-2)Deportivo La Guaira6-702B
VEN D118/05/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-402.25T
VEN D114/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Portuguesa FC2-4-0.752.25B
VEN D110/05/26Deportivo La Guaira1-1 (0-1)Portuguesa FC10-0-0.52.25H
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4+0.252.25T
VEN D121/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Portuguesa FC6-0-0.752.25H
VEN D112/04/26Portuguesa FC3-0 (1-0)Academia Puerto Cabello1-5+0.252.25T
VEN D106/04/26Estudiantes Merida FC2-1 (0-1)Portuguesa FC8-5-0.252.5B
VEN D123/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano17-3+12.5H
VEN D119/03/26Zamora Barinas0-2 (0-2)Portuguesa FC10-1-0.252T
VEN D115/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Caracas FC4-5+0.252.25H
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5B
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2+0.252.25T
VEN D123/02/26Trujillanos2-2 (1-0)Portuguesa FC1-602H
VEN D115/02/26Portuguesa FC0-3 (0-2)Academia Anzoategui14-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Trujillanos

BBTHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D110/08/26Trujillanos1-3 (1-0)Deportivo Tachira3-2-0.752.25B
VEN D105/08/26Carabobo FC2-0 (1-0)Trujillanos9-4-12.5B
VEN D102/08/26Trujillanos2-0 (1-0)Universidad Central de Venezuela6-3-0.252.25T
VEN CUP25/06/26Deportivo Rayo Zuliano0-0 (0-0)Trujillanos3-7-0.52.5H
VEN D126/04/26Trujillanos0-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-6-0.52B
VEN D122/04/26Academia Puerto Cabello3-1 (1-0)Trujillanos4-2-1.52.5B
VEN D113/04/26Trujillanos0-2 (0-1)Estudiantes Merida FC4-0-0.252.25B
VEN D105/04/26Deportivo Rayo Zuliano3-1 (2-1)Trujillanos3-8-0.52.25B
VEN D123/03/26Trujillanos0-3 (0-1)Zamora Barinas5-302B
VEN D118/03/26Caracas FC4-2 (1-1)Trujillanos5-6-0.752.25B
VEN D115/03/26Trujillanos0-1 (0-0)Metropolitanos FC1-002.25B
VEN D109/03/26Monagas SC3-1 (0-1)Trujillanos4-3-0.52.25B
VEN D102/03/26Trujillanos1-1 (1-1)Academia Anzoategui6-002H
VEN D123/02/26Trujillanos2-2 (1-0)Portuguesa FC1-602H
VEN D115/02/26Deportivo Tachira0-0 (0-0)Trujillanos8-2-1.52.5H
VEN D109/02/26Trujillanos1-1 (0-1)Carabobo FC4-5-0.52H
VEN D102/02/26Universidad Central de Venezuela2-0 (1-0)Trujillanos5-3-12.5B
VEN D217/11/25Trujillanos2-1 (0-0)Titanes FC6-6+0.752.25T
VEN D209/11/25Titanes FC1-2 (1-0)Trujillanos0-4--T
VEN D203/11/25Trujillanos3-0 (2-0)Dynamo Puerto FC5-4+0.51.75T

Đội hình

Portuguesa FCTrujillanos
22CJuan Reyes2Guillermo Josue Benitez Espinosa3German Aguirre33Moises Acuna66Cesar Urpin13Victor Navas18Christopher Montana19Ovidio Lopez24Lautaro Lovazzano7Ruben Rojas9Jonathan Canete12Osnel Garcia6Jhonny Gonzalez15Darvis Rodriguez30CJose Luis Granados5Axel Yamil Abet21Julio da Silva22Kevin Gonzalez88Manuel Granados7Christian Santos23Junior Jose Paredes Jaspe26Agustin Araujo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
17
15
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
110
98
Tấn công nguy hiểm
68
53
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
26
18
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
338
235
TL chuyền bóng thành công
80%
74%
Phạm lỗi
18
26
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
14
22
Cắt bóng
4
3
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
32
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.93
0.38
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portuguesa FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Trujillanos (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Portuguesa FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUO

Trujillanos (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 2 (13%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Portuguesa FCTrujillanos

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Portuguesa FCTrujillanos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
42
Thắng 1
65
Hòa
42
Thua 1
29
Thua 2+
Portuguesa FCTrujillanos

Portuguesa FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Cesar Urpin
Hậu vệ
8.31/037/432
18Christopher Montana
Tiền vệ phòng ngự
82/132/383
19Ovidio Lopez
Tiền vệ
7.513/215/190
22Juan Reyes
Thủ môn
7.40/016/220
24Lautaro Lovazzano
Tiền vệ
7.22/037/461
2Guillermo Josue Benitez Espinosa
Hậu vệ
6.92/020/291
33Moises Acuna
Trung vệ
6.90/032/381
3German Aguirre
Hậu vệ
6.91/036/450🟨
9Jonathan Canete
Tiền đạo
6.84/17/110
13Victor Navas
Tiền vệ phải
6.61/18/101
7Ruben Rojas
Trung phong
6.50/05/61
14Heber Daniel Garcia Torrealba (dự bị)
Tiền vệ
6.70/012/140
99Joel Martinez (dự bị)
Trung phong
6.60/02/20🟨
20Jose Perez (dự bị)
Trung phong
6.51/08/102
27Luis Moreno Quero (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30🟨
8Ricardo Toussaint (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/21

Trujillanos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Kevin Gonzalez
Tiền vệ
7.22/123/287🟨
26Agustin Araujo
Tiền đạo cánh phải
6.75/016/231
30Jose Luis Granados
Hậu vệ
6.60/012/151
12Osnel Garcia
Thủ môn
6.60/09/170
15Darvis Rodriguez
Tiền vệ
6.50/011/151
5Axel Yamil Abet
Tiền vệ trung tâm
6.20/025/301
21Julio da Silva
Hậu vệ trái
60/02/20
6Jhonny Gonzalez
Hậu vệ phải
5.91/07/111🟨
88Manuel Granados
Hậu vệ
5.81/015/231🟨
7Christian Santos
Tiền đạo
5.70/05/100
23Junior Jose Paredes Jaspe
Trung phong
5.52/113/150
11Leomar Mosquera (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/011/130
8Jorge Echeverria (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/15/60
24Carlos Gil (dự bị)
Tiền đạo
6.30/011/130
18Jose Mendez (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/20
35Diego Nakache (dự bị)
Trung phong
6.22/010/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Portuguesa FC Thông tin Trujillanos
1972-4-9 Thành lập
Acarigua Sân nhà
18250 Sức chứa 0
Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero HLV
Acarigua Khu vực Valera
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.203.800.842.250.880.870.500.85
Live1.05 ↓15.00 ↑151.00 ↑5.90 ↑1.500.02 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.803.404.330.862.250.930.780.500.99
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.05 ↑1.500.20 ↓0.58 ↓0.001.31 ↑
Mansion88Sớm1.773.353.950.822.250.940.730.501.03
Live1.03 ↓7.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓0.63 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm1.803.204.201.102.500.60---
Live1.05 ↓7.75 ↑100.00 ↑2.80 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm1.773.154.200.932.250.72---
Live1.04 ↓10.39 ↑100.00 ↑2.89 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm1.743.354.050.822.250.940.730.501.03
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓0.63 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.743.253.750.812.250.890.740.500.96
Live1.65 ↓3.254.20 ↑0.812.250.890.65 ↓0.501.05 ↑
SbobetSớm1.972.943.300.922.250.880.970.500.83
Live1.03 ↓5.60 ↑145.00 ↑3.70 ↑1.500.13 ↓0.62 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.812.913.570.922.250.820.810.500.93
Live1.03 ↓6.10 ↑34.00 ↑5.25 ↑1.500.01 ↓0.62 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm1.753.304.201.052.500.67---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.623.254.700.812.250.710.710.750.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.553.615.240.932.500.810.961.000.79
Live1.15 ↓5.81 ↑30.30 ↑2.99 ↑1.500.23 ↓0.67 ↓0.001.18 ↑
BwinSớm1.733.304.101.052.500.66---
Live1.04 ↓9.50 ↑67.00 ↑0.98 ↓1.500.66---
1xBetSớm1.723.554.691.102.500.652.201.500.28
Live1.03 ↓17.00 ↑451.00 ↑5.52 ↑1.500.09 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm1.673.604.330.852.250.950.930.750.88
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.803.304.331.102.500.670.800.500.95
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.03 ↓0.75 ↓0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Portuguesa FC+3/4Chưa có trận cùng mức
Trujillanos-3/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).