Kết quả bóng đá trận Portuguesa FC vs Trujillanos, 06:00 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:00 ngày 16/08/2026
Portuguesa FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Trujillanos
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Portuguesa FC | Phút | |
| 10' | Manuel Granados | |
| 30' ⇄ | ▲ Diego Nakache ▼ Julio da Silva | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jose Perez ▼ Ruben Rojas | 46' ⇄ | |
| 51' | Kevin Gonzalez | |
| ▲ Heber Daniel Garcia Torrealba ▼ Victor Navas | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Carlos Gil ▼ Junior Jose Paredes Jaspe | |
| 64' ⇄ | ▲ Jorge Echeverria ▼ Christian Santos | |
| ▲ Joel Martinez ▼ Jonathan Canete | 69' ⇄ | |
| Joel Martinez | 71' | |
| Ovidio Lopez 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Leomar Mosquera ▼ Axel Yamil Abet | |
| 78' ⇄ | ▲ Jose Mendez ▼ Jorge Echeverria | |
| ▲ Luis Moreno Quero ▼ Ovidio Lopez | 82' ⇄ | |
| ▲ Ricardo Toussaint ▼ Lautaro Lovazzano | 82' ⇄ | |
| Luis Moreno Quero | 90' | |
| 90+5' | Jhonny Gonzalez | |
| German Aguirre | 90+5' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Portuguesa FC · Khách = Trujillanos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portuguesa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Portuguesa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Portuguesa FC 4 (20%)Hòa 7 (35%)Trujillanos 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
| 09/10/21 | Trujillanos | 1-2 (0-1) | Portuguesa FC | - | - | T |
| 23/08/21 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Trujillanos | - | - | T |
| 05/07/21 | Trujillanos | 0-2 (0-1) | Portuguesa FC | - | - | T |
| 14/05/21 | Portuguesa FC | 5-0 (3-0) | Trujillanos | +1.5 | 3.5 | T |
| 09/03/20 | Trujillanos | 1-0 (1-0) | Portuguesa FC | -0.5 | 2 | B |
| 07/10/19 | Trujillanos | 1-1 (1-0) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/09/19 | Portuguesa FC | 0-3 (0-1) | Trujillanos | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/09/19 | Trujillanos | 1-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/19 | Portuguesa FC | 2-2 (0-1) | Trujillanos | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/09/18 | Portuguesa FC | 1-2 (0-1) | Trujillanos | 0 | 2 | B |
| 05/03/18 | Trujillanos | 3-1 (3-0) | Portuguesa FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/09/17 | Trujillanos | 1-0 (1-0) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/17 | Portuguesa FC | 0-0 (0-0) | Trujillanos | 0 | 2.5 | H |
| 21/01/17 | Trujillanos | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/08/16 | Trujillanos | 3-2 (1-1) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/16 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Trujillanos | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/15 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Trujillanos | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/15 | Trujillanos | 1-0 (1-0) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/10/14 | Portuguesa FC | 2-2 (1-1) | Trujillanos | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Portuguesa FC
TBTTBTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Academia Anzoategui | 3-4 (1-2) | Portuguesa FC | - | - | T |
| 05/08/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | Portuguesa FC | -1 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-3 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Portuguesa FC | 0-2 (0-2) | Deportivo La Guaira | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Portuguesa FC | 1-1 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | - | - | H |
| 26/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Zamora Barinas | 0-2 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Caracas FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Metropolitanos FC | 3-2 (1-1) | Portuguesa FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Portuguesa FC | 4-0 (2-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Trujillanos
BBTHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Trujillanos | 1-3 (1-0) | Deportivo Tachira | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Carabobo FC | 2-0 (1-0) | Trujillanos | -1 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Trujillanos | 2-0 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/06/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Trujillanos | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Academia Puerto Cabello | 3-1 (1-0) | Trujillanos | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Trujillanos | 0-2 (0-1) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (2-1) | Trujillanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Trujillanos | 0-3 (0-1) | Zamora Barinas | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Caracas FC | 4-2 (1-1) | Trujillanos | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Metropolitanos FC | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Monagas SC | 3-1 (0-1) | Trujillanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | H |
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Tachira | 0-0 (0-0) | Trujillanos | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Trujillanos | 1-1 (0-1) | Carabobo FC | -0.5 | 2 | H |
| 02/02/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (1-0) | Trujillanos | -1 | 2.5 | B |
| 17/11/25 | Trujillanos | 2-1 (0-0) | Titanes FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | Titanes FC | 1-2 (1-0) | Trujillanos | - | - | T |
| 03/11/25 | Trujillanos | 3-0 (2-0) | Dynamo Puerto FC | +0.5 | 1.75 | T |
Đội hình
Portuguesa FC
Trujillanos
22CJuan Reyes2Guillermo Josue Benitez Espinosa3German Aguirre33Moises Acuna66Cesar Urpin13Victor Navas18Christopher Montana19Ovidio Lopez24Lautaro Lovazzano7Ruben Rojas9Jonathan Canete12Osnel Garcia6Jhonny Gonzalez15Darvis Rodriguez30CJose Luis Granados5Axel Yamil Abet21Julio da Silva22Kevin Gonzalez88Manuel Granados7Christian Santos23Junior Jose Paredes Jaspe26Agustin Araujo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Guillermo Josue Benitez Espinosa6.9
- 3German Aguirre🟨 Thẻ vàng 90+5'6.9
- 7Ruben Rojas▼ Rời sân 46'6.5
- 9Jonathan Canete▼ Rời sân 69'6.8
- 13Victor Navas▼ Rời sân 61'6.6
- 18Christopher Montana8
- 19Ovidio Lopez⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 82'7.5
- 22Juan Reyes C7.4
- 24Lautaro Lovazzano▼ Rời sân 82'7.2
- 33Moises Acuna6.9
- 66Cesar Urpin8.3
Khách · 343
- 5Axel Yamil Abet▼ Rời sân 78'6.2
- 6Jhonny Gonzalez🟨 Thẻ vàng 90+5'5.9
- 7Christian Santos▼ Rời sân 64'5.7
- 12Osnel Garcia6.6
- 15Darvis Rodriguez6.5
- 21Julio da Silva▼ Rời sân 30'6
- 22Kevin Gonzalez🟨 Thẻ vàng 51'7.2
- 23Junior Jose Paredes Jaspe▼ Rời sân 64'5.5
- 26Agustin Araujo6.7
- 30Jose Luis Granados C6.6
- 88Manuel Granados🟨 Thẻ vàng 10'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
53
Tấn công
11098
Tấn công nguy hiểm
6853
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
2618
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
338235
TL chuyền bóng thành công
80%74%
Phạm lỗi
1826
Việt vị
01
Cứu thua
34
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1422
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.930.38
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portuguesa FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Trujillanos (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portuguesa FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUO
Trujillanos (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 2 (13%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Portuguesa FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Cesar Urpin Hậu vệ | 8.3 | 1/0 | 37/43 | 2 | |||
| 18Christopher Montana Tiền vệ phòng ngự | 8 | 2/1 | 32/38 | 3 | |||
| 19Ovidio Lopez Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/2 | 15/19 | 0 | ||
| 22Juan Reyes Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 24Lautaro Lovazzano Tiền vệ | 7.2 | 2/0 | 37/46 | 1 | |||
| 2Guillermo Josue Benitez Espinosa Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 20/29 | 1 | |||
| 33Moises Acuna Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 32/38 | 1 | |||
| 3German Aguirre Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 36/45 | 0 | 🟨 | ||
| 9Jonathan Canete Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 7/11 | 0 | |||
| 13Victor Navas Tiền vệ phải | 6.6 | 1/1 | 8/10 | 1 | |||
| 7Ruben Rojas Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 14Heber Daniel Garcia Torrealba (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 99Joel Martinez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jose Perez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 8/10 | 2 | |||
| 27Luis Moreno Quero (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 8Ricardo Toussaint (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Trujillanos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Kevin Gonzalez Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 23/28 | 7 | 🟨 | ||
| 26Agustin Araujo Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 5/0 | 16/23 | 1 | |||
| 30Jose Luis Granados Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 12Osnel Garcia Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 15Darvis Rodriguez Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 5Axel Yamil Abet Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 21Julio da Silva Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 6Jhonny Gonzalez Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 7/11 | 1 | 🟨 | ||
| 88Manuel Granados Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 15/23 | 1 | 🟨 | ||
| 7Christian Santos Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 23Junior Jose Paredes Jaspe Trung phong | 5.5 | 2/1 | 13/15 | 0 | |||
| 11Leomar Mosquera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 8Jorge Echeverria (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 24Carlos Gil (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 18Jose Mendez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 35Diego Nakache (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/0 | 10/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Portuguesa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972-4-9 | Thành lập | |
| Acarigua | Sân nhà | |
| 18250 | Sức chứa | 0 |
| Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero | HLV | |
| Acarigua | Khu vực | Valera |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.80 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.33 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.95 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.15 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.39 ↑ | 100.00 ↑ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.05 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.25 | 3.75 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.25 | 4.20 ↑ | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.94 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 145.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 2.91 | 3.57 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.25 | 4.70 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.61 | 5.24 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.81 ↑ | 30.30 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 67.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.55 | 4.69 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 2.20 | 1.50 | 0.28 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.33 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portuguesa FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trujillanos | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).