Kết quả bóng đá trận Portuguesa FC vs Metropolitanos FC, 05:30 ngày 31/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 05:30 ngày 31/08/2026
Portuguesa FC
2 Kết thúc HT 1-1 2
Metropolitanos FC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Portuguesa FC Phút Metropolitanos FC
Alejandro Yepez(Assists:Ruben Rojas) (Kiến tạo: Ruben Rojas) 1 - 0 2'
Yepez A. (Kiến tạo: Ruben Rojas) 2 - 0 2'
12' 2 - 1 George Ayine
12' 2 - 2 George Ayine
28' Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
28' Miku
HT 1-1
48' 2 - 3 George Ayine(Assists:Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku) (Kiến tạo: Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku)
48' 2 - 4 George Ayine (Kiến tạo: Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku)
51' ▲ Sneider Navarro ▼ Saimon Ramirez
51' ▲ Navarro S.
Alejandro Yepez 55'
Yepez A. 55'
▲ Christopher Montana ▼ Alejandro Yepez56'
▲ Victor Navas ▼ Heber Daniel Garcia Torrealba56'
▲ Christopher Montaña 56'
▲ Victor Navas 56'
58' ▲ Robert Garces ▼ Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
58' ▲ Rafael Sangiovani ▼ David Zalzman
58' ▲ Sangiovani R.
58' ▲ Robert Garces
▲ Victor Navas 61'
Ruben Rojas 3 - 4 68'
4 - 4 68'
Rojas R. 5 - 4 68'
▲ Robert Mendoza ▼ Moises Acuna74'
▲ Luis Moreno Quero ▼ Jose Perez74'
▲ Robert Mendoza 74'
▲ Moreno Quero L. 74'
75' Andres Ferro
75' Ferro A.
82' ▲ Agustin Bianciotti ▼ Richard Jose Figueroa Aviles
82' ▲ Jeizon Ramirez ▼ Kavier Ortiz
82' ▲ Ramirez J.
82' ▲ Agustin Bianciotti
▲ Keiver Zuniga ▼ Cesar Urpin84'
▲ Zuniga K. 84'
86' Francisco Manenti
86' Manenti F.
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 47
Hòa 31 41
Bại 00 22
Ghi bàn 47 1318
Mất bàn 43 1213
Điểm 37 1622

Chủ = Portuguesa FC · Khách = Metropolitanos FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portuguesa FC (25)Hiệp 1 / Cả trậnMetropolitanos FC (26)
7 (28%)Thắng/Thắng6 (23%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng7 (27%)
6 (24%)Hòa/Hòa6 (23%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (16%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Portuguesa FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62227882
Sân nhà31112343
Sân khách31115542
6 gần641196--

Metropolitanos FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411117131
Sân nhà33007391
Sân khách31114442
6 gần64021010--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Portuguesa FC 5 (25%)Hòa 7 (35%)Metropolitanos FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5B
VEN D128/09/25Metropolitanos FC5-1 (1-0)Portuguesa FC4-3-0.52.5B
VEN D121/04/25Portuguesa FC2-1 (1-1)Metropolitanos FC5-702T
VEN D114/09/24Metropolitanos FC2-1 (1-1)Portuguesa FC3-5-0.252.25B
VEN D120/03/24Portuguesa FC3-1 (1-0)Metropolitanos FC5-702.25T
VEN D124/06/23Metropolitanos FC0-1 (0-0)Portuguesa FC1-5-0.52T
VEN D121/05/23Portuguesa FC0-1 (0-1)Metropolitanos FC9-202B
VEN D124/07/22Metropolitanos FC0-0 (0-0)Portuguesa FC10-2-0.52.25H
VEN D102/05/22Portuguesa FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC8-5+0.252.25H
VEN D124/11/21Portuguesa FC1-1 (0-0)Metropolitanos FC5-2+0.252.5H
VEN D103/11/21Metropolitanos FC1-0 (0-0)Portuguesa FC5-502.25B
VEN D128/11/20Portuguesa FC0-3 (0-3)Metropolitanos FC4-302B
VEN D103/11/20Metropolitanos FC1-1 (0-0)Portuguesa FC10-202.25H
VEN D118/08/19Portuguesa FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC5-402.25H
VEN D124/02/19Metropolitanos FC0-3 (0-2)Portuguesa FC5-1-0.52.25T
VEN D120/08/18Metropolitanos FC1-0 (0-0)Portuguesa FC6-2-0.52.25B
VEN D125/02/18Portuguesa FC1-3 (0-3)Metropolitanos FC7-3+0.52B
VEN D125/09/17Portuguesa FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC4-3+0.252.25H
VEN D117/04/17Metropolitanos FC2-2 (1-1)Portuguesa FC1-13-0.252.25H
VEN D127/07/15Portuguesa FC2-0 (1-0)Metropolitanos FC4-4+0.252.25T

Thành tích gần đây — Portuguesa FC

HTTBTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D123/08/26Monagas SC0-0 (0-0)Portuguesa FC3-4-0.252.25H
VEN D116/08/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Trujillanos5-4+0.52.25T
VEN D110/08/26Academia Anzoategui3-4 (1-2)Portuguesa FC2-7--T
VEN D105/08/26Deportivo Tachira1-0 (1-0)Portuguesa FC2-3-12.5B
VEN D101/08/26Portuguesa FC1-0 (1-0)Carabobo FC3-9-0.252.25T
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3-0.252.25T
VEN D124/05/26Portuguesa FC0-2 (0-2)Deportivo La Guaira6-702B
VEN D118/05/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-402.25T
VEN D114/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Portuguesa FC2-4-0.752.25B
VEN D110/05/26Deportivo La Guaira1-1 (0-1)Portuguesa FC10-0-0.52.25H
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4+0.252.25T
VEN D121/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Portuguesa FC6-0-0.752.25H
VEN D112/04/26Portuguesa FC3-0 (1-0)Academia Puerto Cabello1-5+0.252.25T
VEN D106/04/26Estudiantes Merida FC2-1 (0-1)Portuguesa FC8-5-0.252.5B
VEN D123/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano17-3+12.5H
VEN D119/03/26Zamora Barinas0-2 (0-2)Portuguesa FC10-1-0.252T
VEN D115/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Caracas FC4-5+0.252.25H
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5B
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2+0.252.25T

Thành tích gần đây — Metropolitanos FC

TBTTTBTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D123/08/26Metropolitanos FC3-1 (1-1)Deportivo Tachira1-6-0.252.25T
VEN D117/08/26Carabobo FC1-0 (0-0)Metropolitanos FC5-1-0.752.25B
VEN D110/08/26Metropolitanos FC2-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela1-4+0.252.25T
VEN D106/08/26Deportivo La Guaira1-2 (1-1)Metropolitanos FC0-4-0.52.25T
VEN D103/08/26Metropolitanos FC2-1 (2-0)Academia Puerto Cabello5-402T
VEN D101/06/26Metropolitanos FC1-5 (0-0)Carabobo FC3-502.25B
VEN D125/05/26Estudiantes Merida FC0-1 (0-1)Metropolitanos FC9-402.25T
VEN D118/05/26Metropolitanos FC0-1 (0-1)Deportivo Tachira3-502.25B
VEN D113/05/26Deportivo Tachira1-1 (0-0)Metropolitanos FC6-4-0.752.25H
VEN D109/05/26Metropolitanos FC2-0 (0-0)Estudiantes Merida FC3-3+0.52.5T
VEN D104/05/26Carabobo FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC6-4--H
VEN D127/04/26Metropolitanos FC2-0 (1-0)Estudiantes Merida FC4-3+0.252.5T
VEN D119/04/26Deportivo Rayo Zuliano0-1 (0-1)Metropolitanos FC8-2+0.252.5T
VEN D112/04/26Metropolitanos FC0-0 (0-0)Zamora Barinas3-3+0.252.5H
VEN D104/04/26Caracas FC1-0 (0-0)Metropolitanos FC3-8-0.252.25B
VEN D124/03/26Metropolitanos FC2-0 (0-0)Academia Anzoategui8-2+0.52.25T
VEN D119/03/26Metropolitanos FC1-0 (1-0)Monagas SC1-4+0.52.75T
VEN D115/03/26Trujillanos0-1 (0-0)Metropolitanos FC1-002.25T
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5T
CON CSA05/03/26Caracas FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC4-2-0.52.25H

Đội hình

Portuguesa FCMetropolitanos FC
22CJuan Reyes2Guillermo Josue Benitez Espinosa3German Aguirre33Moises Acuna66Cesar Urpin14Heber Daniel Garcia Torrealba19Ovidio Lopez24Lautaro Lovazzano26Alejandro Yepez7Ruben Rojas20Jose Perez1Yhonatann Yustiz2Francisco Manenti3Daniel Rivillo4Andres Ferro19Isaac Ramirez8George Ayine15David Zalzman7CNicolas Ladislao Fedor Flores, Miku11Saimon Ramirez88Richard Jose Figueroa Aviles9Kavier Ortiz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
110
97
Tấn công nguy hiểm
69
64
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
445
307
TL chuyền bóng thành công
84%
79%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
4
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
45
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
1.1
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portuguesa FC (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Metropolitanos FC (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Portuguesa FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOV

Metropolitanos FC (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (70%)Hòa 1 (4%)Bại 6 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
20
1 Bàn
03
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
15
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Portuguesa FCMetropolitanos FC

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Portuguesa FCMetropolitanos FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
58
Thắng 1
64
Hòa
43
Thua 1
11
Thua 2+
Portuguesa FCMetropolitanos FC

Portuguesa FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ruben Rojas
Trung phong
8.3112/111/180
19Ovidio Lopez
Tiền vệ
7.85/033/391
24Lautaro Lovazzano
Tiền vệ
7.60/043/535
26Alejandro Yepez
Tiền vệ
7.111/123/261🟨
3German Aguirre
Hậu vệ
6.90/050/663
14Heber Daniel Garcia Torrealba
Tiền vệ
6.83/223/301
66Cesar Urpin
Hậu vệ
6.70/032/355
2Guillermo Josue Benitez Espinosa
Hậu vệ
6.71/038/431
33Moises Acuna
Trung vệ
6.30/038/420
20Jose Perez
Trung phong
6.30/014/171
22Juan Reyes
Thủ môn
6.20/037/390
21Robert Mendoza (dự bị)
Trung phong
6.70/08/80
13Victor Navas (dự bị)
Tiền vệ phải
6.61/04/51
27Luis Moreno Quero (dự bị)
Hậu vệ
6.50/01/10
18Christopher Montana (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/020/222
17Keiver Zuniga (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Metropolitanos FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8George Ayine
Tiền vệ
7.522/228/353
15David Zalzman
Tiền vệ
7.11/020/250
7Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
Trung phong
6.911/017/230🟨
88Richard Jose Figueroa Aviles
Tiền đạo
6.61/116/190
11Saimon Ramirez
Tiền đạo cánh trái
6.51/019/243
4Andres Ferro
Trung vệ
6.40/011/152🟨
9Kavier Ortiz
Tiền đạo cánh phải
6.33/18/110
1Yhonatann Yustiz
Thủ môn
6.20/016/220
3Daniel Rivillo
Hậu vệ phải
6.20/029/351
19Isaac Ramirez
Hậu vệ trái
6.20/029/361
2Francisco Manenti
Trung vệ
6.11/113/202🟨
5Rafael Sangiovani (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/012/131
21Robert Garces (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/010/100
30Sneider Navarro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/011/130
10Jeizon Ramirez (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/60
99Agustin Bianciotti (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Portuguesa FC Thông tin Metropolitanos FC
1972-4-9 Thành lập
Acarigua Sân nhà
18250 Sức chứa 0
Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero HLV
Acarigua Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.413.002.801.002.500.800.750.001.02
Live8.00 ↑1.13 ↓9.50 ↑3.30 ↑4.500.21 ↓0.90 ↑0.000.93 ↓
VcbetSớm2.403.132.880.892.250.900.730.001.05
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.05 ↑4.500.20 ↓0.76 ↑0.001.01 ↓
Mansion88Sớm2.333.052.740.962.500.800.730.001.03
Live8.30 ↑1.10 ↓11.00 ↑7.14 ↑4.500.03 ↓0.64 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.453.002.801.102.500.60---
Live8.00 ↑1.17 ↓9.50 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓---
10BETSớm2.363.002.750.852.250.78---
Live7.89 ↑1.17 ↓9.37 ↑3.08 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm2.333.052.740.962.500.800.730.001.03
Live12.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑8.33 ↑4.500.01 ↓0.64 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.253.052.640.742.250.960.700.001.00
Live2.45 ↑3.00 ↓2.45 ↓0.96 ↑2.500.74 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
SbobetSớm2.273.002.641.022.500.780.750.001.05
Live7.70 ↑1.09 ↓9.60 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.63 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm2.272.972.500.952.500.790.730.001.01
Live12.90 ↑1.01 ↓19.00 ↑5.25 ↑4.500.01 ↓4.30 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.373.002.701.002.500.73---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.352.952.700.802.250.720.650.000.89
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑8.32 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.392.932.850.822.250.921.040.250.70
Live9.77 ↑1.13 ↓10.85 ↑2.99 ↑4.500.23 ↓0.78 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm2.353.002.700.982.500.72---
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.20 ↑4.500.52 ↓---
1xBetSớm2.473.102.870.922.250.830.740.001.02
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.31 ↑4.500.07 ↓0.77 ↑0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.383.002.800.952.250.850.750.001.05
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.78 ↑0.001.03 ↓
William HillSớm2.452.902.901.102.500.670.700.001.01
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑25.00 ↑4.500.01 ↓0.78 ↑0.000.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Portuguesa FC0100
Metropolitanos FC0200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).