Kết quả bóng đá trận Portuguesa FC vs Estudiantes Merida FC, 04:00 ngày 17/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 17/09/2026
Portuguesa FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Estudiantes Merida FC
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Portuguesa FC | Phút | |
| 8' | Rivas C. | |
| Victor Navas (Kiến tạo: Ovidio Lopez) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 18' ⇄ | ▲ Caicedo L. ▼ | |
| Yepez A. | 19' | |
| Cesar Urpin | 21' | |
| 21' | Ivey R. | |
| 22' | Ivey R. | |
| Garcia H. | 24' | |
| Victor Navas (Kiến tạo: Heber Daniel Garcia Torrealba) 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 Matheus D. | |
| ▲ Lautaro Lovazzano ▼ | 55' ⇄ | |
| Christopher Montaña | 56' | |
| ▲ Rojas R. ▼ | 56' ⇄ | |
| 60' | Montes G. | |
| 62' | Cristopher Rodriguez | |
| ▲ Wilfredo Pena ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Zuniga K. ▼ | 67' ⇄ | |
| 69' | Caicedo L. | |
| 70' | Ronaldo Chacón | |
| 72' ⇄ | ▲ Magallan C. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Hernandez J. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Montero A. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Pena A. ▼ | |
| ▲ Canete J. ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 2 | 8 | 11 |
Chủ = Portuguesa FC · Khách = Estudiantes Merida FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portuguesa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Portuguesa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 2 |
Estudiantes Merida FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 6 |
Đội hình
Portuguesa FC
Estudiantes Merida FC
1Samuel Rodriguez2Guillermo Josue Benitez Espinosa27Moreno Quero L.33Moises Acuna66Cesar Urpin13Victor Navas18Christopher Montaña19Lopez O.26Yepez A.14Garcia H.99Joel Martinez12Eddie Roberts Chifundo2Jean Gutierez4Cristopher Rodriguez31Montes G.37Luis Gabriel Vera Uzcategui5Wilken Ramirez15Rivas C.16Jesus Lobo14Ivey R.36Ronaldo Chacón99Matheus D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Samuel Rodriguez
- 2Guillermo Josue Benitez Espinosa
- 13Victor Navas⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 35'
- 14Garcia H.🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 24'
- 18Christopher Montaña🟨 Thẻ vàng 56'
- 19Lopez O.🎯 Kiến tạo 9'
- 26Yepez A.🟨 Thẻ vàng 19'
- 27Moreno Quero L.
- 33Moises Acuna
- 66Cesar Urpin🟨 Thẻ vàng 21'
- 99Joel Martinez
Khách · 433
- 2Jean Gutierez
- 4Cristopher Rodriguez🟨 Thẻ vàng 62'
- 5Wilken Ramirez
- 12Eddie Roberts Chifundo
- 14Ivey R.🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 15Rivas C.🟨 Thẻ vàng 8'
- 16Jesus Lobo
- 31Montes G.🟨 Thẻ vàng 60'
- 36Ronaldo Chacón🟨 Thẻ vàng 70'
- 37Luis Gabriel Vera Uzcategui
- 99Matheus D.⚽ Ghi bàn 52'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
46
Sút bóng
621
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
08
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
213472
TL chuyền bóng thành công
71%87%
Phạm lỗi
1521
Việt vị
11
Cứu thua
52
Quả ném biên
1621
Chuyền dài
1639
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portuguesa FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Estudiantes Merida FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portuguesa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972-4-9 | Thành lập | 1971-4-4 |
| Acarigua | Sân nhà | Metropolitano de Mérida |
| 18250 | Sức chứa | 42500 |
| Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero | HLV | Daniel Farias |
| Acarigua | Khu vực | Mérida |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.00 | 3.00 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.05 | 2.94 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 112.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.05 | 2.94 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 101.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.00 | 2.70 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.98 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 145.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.35 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 34.00 ↑ | 8.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.62 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.46 | 0.00 | 1.57 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portuguesa FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Estudiantes Merida FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).