Kết quả bóng đá trận Portsmouth (W) vs Swindon (W), 20:00 ngày 23/08/2026

Conference South Nữ (Anh) · 20:00 ngày 23/08/2026
Portsmouth (W)
4 Kết thúc HT 2-0 0
Swindon (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Portsmouth (W) Phút Swindon (W)
1 - 0 7'
Angelina Nixon 2 - 0 30'
HT 2-0
60'
3 - 0 63'
77'
4 - 0 90+4'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 27
Hòa 00 10
Bại 22 73
Ghi bàn 55 1129
Mất bàn 78 1721
Điểm 33 721

Chủ = Portsmouth (W) · Khách = Swindon (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portsmouth (W) (29)Hiệp 1 / Cả trậnSwindon (W) (7)
3 (10%)Thắng/Thắng3 (43%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (21%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
13 (45%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Portsmouth (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22421623531412
Sân nhà112271021812
Sân khách112091332612
6 gần6015413--

Swindon (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31025838
Sân nhà11004235
Sân khách200216010
6 gần65012213--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Portsmouth (W) 3 (75%)Hòa 0 (0%)Swindon (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EWSL08/04/18Swindon (W)0-3 (0-0)Portsmouth (W)---T
EWSL01/04/18Portsmouth (W)5-0 (0-0)Swindon (W)---T
EWSL13/11/16Portsmouth (W)5-0 (0-0)Swindon (W)---T
EWSL11/09/16Swindon (W)4-3 (0-0)Portsmouth (W)---B

Thành tích gần đây — Portsmouth (W)

BBBBBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EWSL16/08/26Fulham (W)1-0 (0-0)Portsmouth (W)3-6--B
ENG LCHW02/05/26CrystalPalace (W)6-1 (1-1)Portsmouth (W)7-4--B
ENG LCHW26/04/26Portsmouth (W)0-1 (0-1)Nottingham Forest (W)4-3--B
ENG LCHW28/03/26Sheffield United (W)2-1 (1-0)Portsmouth (W)5-4-0.52.5B
ENG LCHW22/03/26Portsmouth (W)0-1 (0-1)Sunderland (W)7-8--B
ENG LCHW15/03/26Portsmouth (W)2-2 (1-1)Bristol Academy (W)8-4--H
ENG LCHW12/03/26Charlton (W)0-2 (0-2)Portsmouth (W)3-2--T
ENG LCHW15/02/26Newcastle (W)2-0 (1-0)Portsmouth (W)---B
ENG LCHW08/02/26Portsmouth (W)1-2 (0-1)Ipswich Town (W)6-7--B
ENG LCHW01/02/26Durham Wildcats LFC (W)2-1 (0-0)Portsmouth (W)4-1--B
ENG LCHW25/01/26Portsmouth (W)0-4 (0-2)Birmingham (W)1-6--B
ENG LCHW11/01/26Southampton (W)4-0 (2-0)Portsmouth (W)4-1-12.75B
ENG LCHW21/12/25Portsmouth (W)1-2 (0-1)Newcastle (W)1-6-1.253B
ENG FA WNLC14/12/25Bristol Academy (W)2-0 (1-0)Portsmouth (W)2-2--B
ENG LCHW07/12/25Portsmouth (W)1-1 (1-1)Charlton (W)2-5-12.5H
ENG WLC23/11/25Portsmouth (W)2-0 (0-0)West Ham United (W)4-5--T
ENG LCHW16/11/25Birmingham (W)5-2 (2-2)Portsmouth (W)14-0-2.253.5B
ENG LCHW09/11/25Sunderland (W)2-3 (1-1)Portsmouth (W)11-5--T
ENG LCHW02/11/25Portsmouth (W)2-1 (1-1)CrystalPalace (W)1-8-1.753T
ENG WLC19/10/25Charlton (W)3-0 (0-0)Portsmouth (W)---B

Thành tích gần đây — Swindon (W)

TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/17 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EWSL16/08/26Swindon (W)4-2 (1-2)Plymouth Argyle (W)8-0--T
ENLW12/04/26Swindon (W)4-0 (2-0)Portishead (W)12-2--T
ENLW08/03/26Swindon (W)8-0 (4-0)Keynsham Town (W)11-0--T
ENLW19/02/26Swindon (W)3-1 (1-1)Bristol Rovers (W)11-2+0.53.25T
ENLW30/01/26Bridgwater United (W)0-3 (0-2)Swindon (W)4-15--T
ENG FA WNLC18/01/26Charlton (W)10-0 (4-0)Swindon (W)12-1--B
ENG FA WNLC14/12/25Leafield Athletic LFC (W)2-3 (2-0)Swindon (W)2-4--T
ENG FA WNLC23/11/25Oxford City (W)0-3 (0-2)Swindon (W)---T
ENG WPR LC09/11/25Swindon (W)3-1 (2-1)Cheltenham Town (W)1-5--T
ENLW29/10/25Bristol Rovers (W)1-2 (0-1)Swindon (W)4-4--T
ENG FA WNLC26/10/25Swindon (W)1-0 (0-0)Dulwich Hamlet (W)---T
ENG WPR LC19/10/25Swindon (W)2-0 (0-0)Old Actonians (W)---T
ENG WPR LC28/09/25Gwalia United (W)2-6 (1-3)Swindon (W)7-7--T
ENLW06/04/25Swindon (W)1-1 (0-1)AFC Bournemouth (W)3-5--H
ENLW13/02/25Abingdon United (W)0-2 (0-2)Swindon (W)3-9+1.53.5T
ENLW02/02/25Swindon (W)0-2 (0-1)Bristol Rovers (W)2-4--B
ENLW17/11/24Swindon (W)4-4 (1-2)Moneyfields (W)6-9--H
ENG FA WNLC03/11/24Gwalia United (W)4-1 (0-0)Swindon (W)---B
ENLW06/10/24Bristol Rovers (W)1-1 (0-1)Swindon (W)6-4--H
ENG WPR LC29/09/24Queens Park Rangers (W)2-0 (1-0)Swindon (W)6-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
19
7
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
86
54
Tấn công nguy hiểm
47
18
Sút ngoài cầu môn
11
6
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%
24%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portsmouth (W) (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Swindon (W) (14 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Portsmouth (W)Swindon (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Portsmouth (W)Swindon (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
23
Thắng 1
23
Hòa
70
Thua 1
74
Thua 2+
Portsmouth (W)Swindon (W)

Thông tin đội bóng

Portsmouth (W) Thông tin Swindon (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
WewbetSớm1.743.873.500.873.250.830.930.750.77
Live1.03 ↓6.95 ↑15.70 ↑1.63 ↑3.500.37 ↓0.27 ↓0.001.88 ↑
18BetSớm2.153.802.550.833.250.730.860.250.71
Live1.29 ↓6.00 ↑6.50 ↑0.89 ↑3.750.76 ↑0.64 ↓1.501.05 ↑
PinnacleSớm1.743.763.500.833.250.880.930.750.78
Live1.27 ↓5.22 ↑7.22 ↑0.92 ↑3.750.81 ↓0.84 ↓1.750.88 ↑
1xBetSớm2.124.602.441.133.500.640.730.001.00
Live1.02 ↓17.40 ↑27.00 ↑4.54 ↑3.500.13 ↓0.31 ↓0.002.26 ↑
Bet 365Sớm2.104.502.400.853.250.950.950.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.554.004.330.913.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.