Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Sheffield United, 01:45 ngày 15/10/2026
Championship (Anh) · 01:45 ngày 15/10/2026
Portsmouth 3 Kết thúc HT 1-0 2
Sheffield United
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Fratton Park Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Portsmouth | Phút | |
| Meghoma J. | 27' | |
| 35' | Choudhury H. | |
| Swanson Z. 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 44' | Choudhury H. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ McGuinness M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Phillips K. ▼ | |
| Segecic A. (Kiến tạo: Ryan Kavuma McQueen) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 59' | ⚽ 2 - 1 Tanganga J. (Kiến tạo: Tahith Chong) | |
| N.Schmid | 60' | |
| 60' | McCallum S. | |
| 60' ⇄ | ▲ Arblaster O. ▼ | |
| ▲ Bishop C. ▼ | 62' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Cannon T. (Kiến tạo: Kalvin Phillips) | |
| ▲ Anderson K. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ T.Devlin ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Adams E. ▼ | 69' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ R.Donovan ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Campbell T. ▼ | |
| Adams E. | 82' | |
| ▲ Bailey O. ▼ | 87' ⇄ | |
| Adams E. 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 13 |
Chủ = Portsmouth · Khách = Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portsmouth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Portsmouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
Sheffield United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Đội hình
Portsmouth
Sheffield United
1N.Schmid5Poole R.16Meghoma J.22Swanson Z.55Madiodio D.7Pack M.37Mohamed I.10Segecic A.11Kamara A.25Kavuma McQueen R.29Milovanovic M.1Cooper M.3McCallum S.5Tanganga J.8Choudhury H.15Kitching L.7Rothwell J.19Chong T.22Brereton Diaz B.42Peck S.9Cannon T.45Bamford P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1N.Schmid🟨 Thẻ vàng 60'
- 5Poole R.
- 7Pack M.
- 10Segecic A.⚽ Ghi bàn 54'
- 11Kamara A.
- 16Meghoma J.🟨 Thẻ vàng 27'
- 22Swanson Z.⚽ Ghi bàn 41'
- 25Kavuma McQueen R.🎯 Kiến tạo 54'
- 29Milovanovic M.
- 37Mohamed I.
- 55Madiodio D.
Khách · 442
- 1Cooper M.
- 3McCallum S.🟨 Thẻ vàng 60'
- 5Tanganga J.⚽ Ghi bàn 59'
- 7Rothwell J.
- 8Choudhury H.🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 44'
- 9Cannon T.⚽ Ghi bàn 67'
- 15Kitching L.
- 19Chong T.🎯 Kiến tạo 59'
- 22Brereton Diaz B.
- 42Peck S.
- 45Bamford P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2411
Sút cầu môn
74
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
94
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
482227
TL chuyền bóng thành công
84%67%
Phạm lỗi
67
Việt vị
41
Cứu thua
24
Quả ném biên
1720
Chuyền dài
3224
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portsmouth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1889/3/26 |
| Fratton Park | Sân nhà | Bramall Lane Stadium |
| 20688 | Sức chứa | 32609 |
| John Mousinho | HLV | Chris Wilder |
| Portsmouth | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.43 | 2.77 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.37 ↓ | 2.53 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.35 | 3.10 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.35 | 3.10 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.93 | 0.96 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.16 | 2.95 | 0.71 | 2.25 | 1.17 | 0.73 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 4.66 ↑ | 1.22 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 32.00 ↑ | 506.00 ↑ | 14.67 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 14.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.41 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portsmouth | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sheffield United | 0 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).