Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR), 21:00 ngày 15/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Portsmouth 1 Kết thúc HT 1-3 3
Queens Park Rangers (QPR)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Fratton Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Portsmouth
Queens Park Rangers (QPR)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Will Finnie
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Conor Shaughnessy (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rocco Robert Shein (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Smyth (chân phải) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Terry Devlin 1-0, kiến tạo: Adams Ebrima
🎯 Dứt điểm - Terry Devlin (chân phải) — vào lưới
20'
🔁 Thay người: vào Kealey Adamson, ra Boy Kemper
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Ronnie Edwards
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân phải) — chệch khung thành
33'
⚽ BÀN THẮNG - Ilias Chair 1-1, kiến tạo: Harvey Vale
33'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — vào lưới
40'
⚽ BÀN THẮNG - Koki Saito 1-2, kiến tạo: Ilias Chair
40'
🎯 Dứt điểm - Koki Saito (chân phải) — vào lưới
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Ilias Chair 1-3, kiến tạo: Amadou Salif Mbengue
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
🔁 Thay người: vào Ryan Kavuma McQueen, ra Paul Smyth
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Conor Shaughnessy (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abu Kamara (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
58'
🔁 Thay người: vào Paul Smyth, ra Koki Saito
58'
🔁 Thay người: vào Glen Kamara, ra Kwame Poku
61'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Josh Murphy, ra Abu Kamara
65'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Benjamin Arthur, ra Zak Swanson
🔁 Thay người: vào Marko Milovanovic, ra Regan Poole
73'
🎯 Dứt điểm - Glen Kamara (chân trái) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Jonathan Varane, ra Amadou Salif Mbengue
74'
🔁 Thay người: vào Alfie Lloyd, ra Rumarn Burrell
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Odin Bailey, ra Adams Ebrima
86'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Paul Smyth (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marko Milovanovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rocco Robert Shein (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marko Milovanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Portsmouth | Phút | |
| Terry Devlin(Assists:Adams Ebrima) (Kiến tạo: Adams Ebrima) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 20' ⇄ | ▲ Kealey Adamson ▼ Boy Kemper | |
| 25' | Ronnie Edwards | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 Ilias Chair(Assists:Harvey Vale) (Kiến tạo: Harvey Vale) | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Koki Saito(Assists:Ilias Chair) (Kiến tạo: Ilias Chair) | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 3 Ilias Chair(Assists:Amadou Salif Mbengue) (Kiến tạo: Amadou Salif Mbengue) | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Ryan Kavuma McQueen ▼ Luke Brooke-Smith | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Paul Smyth ▼ Koki Saito | |
| 58' ⇄ | ▲ Glen Kamara ▼ Kwame Poku | |
| ▲ Josh Murphy ▼ Abu Kamara | 65' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Arthur ▼ Zak Swanson | 72' ⇄ | |
| ▲ Marko Milovanovic ▼ Regan Poole | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Jonathan Varane ▼ Amadou Salif Mbengue | |
| 74' ⇄ | ▲ Alfie Lloyd ▼ Rumarn Burrell | |
| ▲ Odin Bailey ▼ Adams Ebrima | 83' ⇄ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 10 | 23 |
Chủ = Portsmouth · Khách = Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portsmouth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Portsmouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 8 | - | - |
Queens Park Rangers (QPR)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Portsmouth 3 (33%)Hòa 3 (33%)Queens Park Rangers (QPR) 3 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/12/25 | Portsmouth | 1-1 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/25 | Portsmouth | 2-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/24 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (1-1) | Portsmouth | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/08/19 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-0) | Portsmouth | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/02/19 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-0 (0-0) | Portsmouth | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/01/19 | Portsmouth | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.5 | H |
| 02/02/11 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-0 (0-0) | Portsmouth | -1 | 2.5 | B |
| 10/11/10 | Portsmouth | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Portsmouth
BHHHBHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | West Ham United | 3-1 (2-1) | Portsmouth | -1 | 3 | B |
| 05/08/26 | Portsmouth | 0-0 (0-0) | Al Kuwait SC | - | - | H |
| 01/08/26 | Darmstadt | 0-0 (0-0) | Portsmouth | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/07/26 | Farnborough Town | 1-1 (0-1) | Portsmouth | +1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bristol Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Aldershot Town | 2-0 (2-0) | Portsmouth | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Woking | 1-2 (1-1) | Portsmouth | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Coventry City | 5-1 (1-0) | Portsmouth | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Portsmouth | 2-0 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Portsmouth | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Portsmouth | 2-2 (1-0) | Oxford United | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Norwich City | 1-1 (1-0) | Portsmouth | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | Derby County | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Portsmouth | 1-2 (0-2) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)
HTTTTTHBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Bromley | 0-7 (0-3) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | +1.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-3 (0-2) | Queens Park Rangers (QPR) | - | - | T |
| 11/07/26 | First Wien 1894 | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Southampton | 5-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Portsmouth
Queens Park Rangers (QPR)
1Nicolas Schmid28Brooke-Smith L.5Regan Poole6Conor Shaughnessy22Zak Swanson24Terry Devlin19Rocco Robert Shein38Adams Ebrima10Adrian Segecic11Abu Kamara28Luke Brooke-Smith9CColby Bishop1Pierce Charles3CJimmy Dunne6Jake Clarke-Salter12Boy Kemper27Amadou Salif Mbengue5Ronnie Edwards20Harvey Vale10Ilias Chair14Koki Saito17Kwame Poku16Rumarn Burrell
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nicolas Schmid
- 5Regan Poole▼ Rời sân 72'
- 6Conor Shaughnessy
- 9Colby Bishop C
- 10Adrian Segecic
- 11Abu Kamara▼ Rời sân 65'
- 19Rocco Robert Shein
- 22Zak Swanson▼ Rời sân 72'
- 24Terry Devlin⚽ Ghi bàn 15'
- 28Brooke-Smith L.
- 28Luke Brooke-Smith▼ Rời sân 46'
- 38Adams Ebrima🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 83'
Khách · 4231
- 1Pierce Charles
- 3Jimmy Dunne C
- 5Ronnie Edwards🟨 Thẻ vàng 25'
- 6Jake Clarke-Salter
- 10Ilias Chair⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 40'
- 12Boy Kemper▼ Rời sân 20'
- 14Koki Saito⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 58'
- 16Rumarn Burrell▼ Rời sân 74'
- 17Kwame Poku▼ Rời sân 58'
- 20Harvey Vale🎯 Kiến tạo 33'
- 27Amadou Salif Mbengue🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 74'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
66
Tấn công
11678
Tấn công nguy hiểm
6738
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
413357
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
913
Việt vị
30
Cứu thua
35
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
22.04
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portsmouth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1882 |
| Fratton Park | Sân nhà | Loftus Road Stadium |
| 20688 | Sức chứa | 18682 |
| John Mousinho | HLV | Julien Stephan |
| Portsmouth | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.32 | 2.93 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 2.90 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.30 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 95.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.13 | 0.86 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 80.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.65 | 3.15 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 63.65 ↑ | 10.74 ↑ | 1.03 ↓ | 6.68 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.28 | 3.04 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.36 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 78.00 ↑ | 13.30 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.43 | 3.24 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.75 ↑ | 8.61 ↑ | 1.11 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↑ | 3.00 ↓ | 2.92 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.30 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.69 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portsmouth | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Queens Park Rangers (QPR) | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).