Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR), 21:00 ngày 15/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Portsmouth
1 Kết thúc HT 1-3 3
Queens Park Rangers (QPR)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Fratton Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

PortsmouthQueens Park Rangers (QPR)
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Will Finnie
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Conor Shaughnessy (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Rocco Robert Shein (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Paul Smyth (chân phải) — bị cản phá
8'
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Terry Devlin 1-0, kiến tạo: Adams Ebrima
15'
🎯 Dứt điểm - Terry Devlin (chân phải) — vào lưới
15'
20'
🔁 Thay người: vào Kealey Adamson, ra Boy Kemper
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — chệch khung thành
23'
25'
🟨 Thẻ vàng - Ronnie Edwards
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân phải) — chệch khung thành
25'
33'
BÀN THẮNG - Ilias Chair 1-1, kiến tạo: Harvey Vale
33'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — vào lưới
40'
BÀN THẮNG - Koki Saito 1-2, kiến tạo: Ilias Chair
40'
🎯 Dứt điểm - Koki Saito (chân phải) — vào lưới
45+2'
BÀN THẮNG - Ilias Chair 1-3, kiến tạo: Amadou Salif Mbengue
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
45+4'
Phạt góc
45+8'
Hết hiệp 1 (1-3)
🔁 Thay người: vào Ryan Kavuma McQueen, ra Paul Smyth
46'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Conor Shaughnessy (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Abu Kamara (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — bị cản phá
54'
🚩 Việt vị
55'
58'
🔁 Thay người: vào Paul Smyth, ra Koki Saito
58'
🔁 Thay người: vào Glen Kamara, ra Kwame Poku
61'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Josh Murphy, ra Abu Kamara
65'
65'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Benjamin Arthur, ra Zak Swanson
72'
🔁 Thay người: vào Marko Milovanovic, ra Regan Poole
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Glen Kamara (chân trái) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Jonathan Varane, ra Amadou Salif Mbengue
74'
🔁 Thay người: vào Alfie Lloyd, ra Rumarn Burrell
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Odin Bailey, ra Adams Ebrima
83'
86'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — bị chặn
86'
Phạt góc
87'
Phạt góc
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Paul Smyth (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marko Milovanovic (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Rocco Robert Shein (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Marko Milovanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
Phạt góc
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Portsmouth Phút Queens Park Rangers (QPR)
Terry Devlin(Assists:Adams Ebrima) (Kiến tạo: Adams Ebrima) 1 - 0 15'
20' ▲ Kealey Adamson ▼ Boy Kemper
25' Ronnie Edwards
33' 1 - 1 Ilias Chair(Assists:Harvey Vale) (Kiến tạo: Harvey Vale)
40' 1 - 2 Koki Saito(Assists:Ilias Chair) (Kiến tạo: Ilias Chair)
45+2' 1 - 3 Ilias Chair(Assists:Amadou Salif Mbengue) (Kiến tạo: Amadou Salif Mbengue)
HT 1-3
▲ Ryan Kavuma McQueen ▼ Luke Brooke-Smith46'
58' ▲ Paul Smyth ▼ Koki Saito
58' ▲ Glen Kamara ▼ Kwame Poku
▲ Josh Murphy ▼ Abu Kamara65'
▲ Benjamin Arthur ▼ Zak Swanson72'
▲ Marko Milovanovic ▼ Regan Poole72'
74' ▲ Jonathan Varane ▼ Amadou Salif Mbengue
74' ▲ Alfie Lloyd ▼ Rumarn Burrell
▲ Odin Bailey ▼ Adams Ebrima83'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 27
Hòa 00 42
Bại 11 41
Ghi bàn 64 1122
Mất bàn 33 149
Điểm 66 1023

Chủ = Portsmouth · Khách = Queens Park Rangers (QPR)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portsmouth (12)Hiệp 1 / Cả trậnQueens Park Rangers (QPR) (12)
2 (17%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (25%)Hòa/Hòa3 (25%)
5 (42%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Portsmouth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310256317
Sân nhà100113023
Sân khách21014335
6 gần604248--

Queens Park Rangers (QPR)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105274
Sân nhà101000115
Sân khách22005262
6 gần6510186--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Portsmouth 3 (33%)Hòa 3 (33%)Queens Park Rangers (QPR) 3 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9-0.252.25B
ENG LCH26/12/25Portsmouth1-1 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)9-302.5H
ENG LCH22/02/25Portsmouth2-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-1+0.252.25T
ENG LCH19/10/24Queens Park Rangers (QPR)1-2 (1-1)Portsmouth3-5-0.52.5T
ENG LC29/08/19Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-0)Portsmouth5-2-0.52.5T
ENG FAC06/02/19Queens Park Rangers (QPR)2-0 (0-0)Portsmouth4-6-0.52.5B
ENG FAC26/01/19Portsmouth1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)4-402.5H
ENG LCH02/02/11Queens Park Rangers (QPR)2-0 (0-0)Portsmouth--12.5B
ENG LCH10/11/10Portsmouth1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)-02.5H

Thành tích gần đây — Portsmouth

BHHHBHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26West Ham United3-1 (2-1)Portsmouth3-7-13B
INT CF05/08/26Portsmouth0-0 (0-0)Al Kuwait SC---H
INT CF01/08/26Darmstadt0-0 (0-0)Portsmouth2-8-0.53.25H
INT CF30/07/26Farnborough Town1-1 (0-1)Portsmouth11-8+13.25H
INT CF25/07/26Wycombe Wanderers3-1 (1-0)Portsmouth2-3+0.252.5B
INT CF18/07/26Bristol Rovers1-1 (0-0)Portsmouth5-6+0.52.75H
INT CF15/07/26Aldershot Town2-0 (2-0)Portsmouth6-2+1.253.25B
INT CF15/07/26Woking1-2 (1-1)Portsmouth5-5+1.53T
ENG LCH02/05/26Portsmouth1-1 (1-1)Birmingham City3-902.5H
ENG LCH25/04/26Stoke City1-3 (0-1)Portsmouth8-102.25T
ENG LCH22/04/26Coventry City5-1 (1-0)Portsmouth2-1-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Portsmouth1-0 (0-0)Leicester City5-7+0.252.5T
ENG LCH15/04/26Portsmouth2-0 (2-0)Ipswich Town3-7-0.52.5T
ENG LCH11/04/26Middlesbrough0-1 (0-0)Portsmouth14-2-0.752.5T
ENG LCH06/04/26Portsmouth2-2 (1-0)Oxford United6-5+0.752.25H
ENG LCH03/04/26Norwich City1-1 (1-0)Portsmouth5-6-0.52.5H
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9-0.252.25B
ENG LCH17/03/26Portsmouth0-1 (0-1)Derby County11-3+0.52.25B
ENG LCH11/03/26Portsmouth1-2 (0-2)Swansea City6-0+0.252.25B
ENG LCH07/03/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Portsmouth4-502H

Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)

HTTTTTHBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Queens Park Rangers (QPR)1-1 (0-0)Millwall6-1-0.252.5H
INT CF01/08/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (1-0)AFC Wimbledon3-5+0.53T
INT CF01/08/26Bromley0-7 (0-3)Queens Park Rangers (QPR)1-2+0.53T
INT CF25/07/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (2-1)Fiorentina4-2-0.252.75T
INT CF21/07/26Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Wycombe Wanderers8-1+1.253T
INT CF16/07/26FC Magna Wiener Neustadt1-3 (0-2)Queens Park Rangers (QPR)2-6--T
INT CF11/07/26First Wien 18940-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-6+0.752.75H
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2-1.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5B
ENG LCH22/04/26Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Swansea City4-5+0.252.5B
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6+0.252.5H
ENG LCH06/04/26Preston North End1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-6-0.252.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5T
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9+0.252.25T
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6-0.52.5T
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1-0.752.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8-0.52.5B
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4-0.252.75B
ENG LCH25/02/26Southampton5-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)5-3-0.752.75B

Đội hình

PortsmouthQueens Park Rangers (QPR)
1Nicolas Schmid28Brooke-Smith L.5Regan Poole6Conor Shaughnessy22Zak Swanson24Terry Devlin19Rocco Robert Shein38Adams Ebrima10Adrian Segecic11Abu Kamara28Luke Brooke-Smith9CColby Bishop1Pierce Charles3CJimmy Dunne6Jake Clarke-Salter12Boy Kemper27Amadou Salif Mbengue5Ronnie Edwards20Harvey Vale10Ilias Chair14Koki Saito17Kwame Poku16Rumarn Burrell

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
116
78
Tấn công nguy hiểm
67
38
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
413
357
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
23
17
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
22
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2
2.04
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PortsmouthQueens Park Rangers (QPR)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PortsmouthQueens Park Rangers (QPR)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
34
Thắng 1
84
Hòa
23
Thua 1
55
Thua 2+
PortsmouthQueens Park Rangers (QPR)

Thông tin đội bóng

Portsmouth Thông tin Queens Park Rangers (QPR)
1898 Thành lập 1882
Fratton Park Sân nhà Loftus Road Stadium
20688 Sức chứa 18682
John Mousinho HLV Julien Stephan
Portsmouth Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.322.930.812.500.910.880.250.90
Live2.20 ↑3.10 ↓2.90 ↓0.82 ↑2.250.90 ↓0.60 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm2.213.303.000.872.500.950.980.250.84
Live95.00 ↑24.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑4.500.02 ↓0.76 ↓0.001.14 ↑
VcbetSớm2.103.403.130.862.500.990.870.250.96
Live101.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.24 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm2.123.403.200.882.500.980.920.250.96
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.153.503.150.802.500.901.100.500.65
Live80.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.06 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.093.653.150.782.500.97---
Live63.65 ↑10.74 ↑1.03 ↓6.68 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm2.123.403.200.882.500.980.920.250.96
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm2.153.453.050.852.500.950.900.250.92
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.143.283.040.882.501.000.940.250.96
Live70.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.113.362.900.812.500.990.870.250.95
Live78.00 ↑13.30 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.06 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.153.403.300.802.500.91---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm2.103.403.100.802.500.950.820.250.93
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.69 ↑4.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.173.433.240.832.500.970.880.250.93
Live30.75 ↑8.61 ↑1.11 ↓4.30 ↑4.500.17 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
HK Jockey ClubSớm2.053.103.100.972.500.74---
Live2.19 ↑3.00 ↓2.92 ↓0.82 ↓2.250.88 ↑---
BwinSớm2.153.403.300.782.500.90---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓1.55 ↑4.500.44 ↓---
1xBetSớm2.173.503.200.782.500.970.790.250.88
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.69 ↑4.500.22 ↓0.75 ↓0.001.15 ↑
SNAISớm2.153.503.00------
Live2.20 ↑3.40 ↓3.00------
Bet 365Sớm2.103.403.100.852.501.000.880.250.98
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.07 ↓0.65 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.103.403.100.852.500.850.850.250.91
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.08 ↓1.40 ↑0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Portsmouth+1/4100
Queens Park Rangers (QPR)-1/4202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).