Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Cardiff City, 21:00 ngày 05/09/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Portsmouth 2 Kết thúc HT 1-0 0
Cardiff City
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Fratton Park Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = Portsmouth · Khách = Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portsmouth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Portsmouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
Cardiff City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 27 | 10 | 9 | 90 | 50 | 91 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 2 | 4 | 50 | 23 | 53 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 8 | 5 | 40 | 27 | 38 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portsmouth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1899 |
| Fratton Park | Sân nhà | Cardiff City Stadium |
| 20688 | Sức chứa | 22000 |
| John Mousinho | HLV | Brian Barry-Murphy |
| Portsmouth | Khu vực | Cardiff |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.62 | 2.55 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.65 ↑ | 2.45 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.70 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 391.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.77 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.30 | 2.75 | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.77 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.68 | 0.97 | 2.75 | 0.90 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.21 | 2.64 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.07 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.23 | 2.52 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.30 ↑ | 2.53 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.65 | 1.21 | 2.75 | 0.62 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.30 | 2.75 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.85 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.77 | 0.00 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portsmouth | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cardiff City | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).