Kết quả bóng đá trận Portmore United vs Chapelton Maroons FC, 03:00 ngày 26/10/2026
Ngoại hạng Jamaica · 03:00 ngày 26/10/2026
Portmore United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Chapelton Maroons FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Portmore United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 90' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 9 |
Chủ = Portmore United · Khách = Chapelton Maroons FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portmore United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 10 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 14 (35%) |
Bảng xếp hạng
Portmore United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 17 | 15 | 7 | 54 | 35 | 66 | 3 |
| Sân nhà | 18 | 8 | 7 | 3 | 26 | 13 | 31 | 6 |
| Sân khách | 21 | 9 | 8 | 4 | 28 | 22 | 35 | 1 |
Chapelton Maroons FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 14 | 7 | 18 | 42 | 57 | 49 | 8 |
| Sân nhà | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 | 31 | 30 | 7 |
| Sân khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 12 | 26 | 19 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
73
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
73%27%
Việt vị
40
Quả ném biên
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portmore United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Chapelton Maroons FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portmore United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.90 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 1.00 | 1.09 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.45 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.45 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.05 | 5.70 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.58 | 4.85 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 6.52 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.34 | 1.25 | 0.53 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.