Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs St. Louis City, 09:30 ngày 10/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:30 ngày 10/09/2026
Portland Timbers Sắp đá --:--:--
St. Louis City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Providence Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 24 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
St. Louis City (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Providence Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yoann Damet | |
| Portland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.13 | 1.03 | 3.25 | 0.81 | 1.04 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.70 ↓ | 3.10 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.68 | 2.91 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.59 ↓ | 2.97 ↑ | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.35 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.70 | 3.15 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 3.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.93 | 3.41 | 1.06 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.85 ↓ | 3.27 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.30 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.00 | 3.75 | 3.30 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.10 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| St. Louis City | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).