Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs St. Louis City, 09:40 ngày 10/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 10/09/2026
Portland Timbers 2 Kết thúc HT 1-1 2
St. Louis City
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Providence Park Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Rafael Navarro | |
| ▲ Chara D. ▼ | 18' ⇄ | |
| 22' | ||
| 31' | ||
| 31' | Polvara D. | |
| 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| Velde K. 2 - 1 ⚽ | 32' | |
| 36' | Orozco J. | |
| 45' | Totland T. | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Macnaughton L. ▼ | |
| 51' | ⚽ 2 - 2 Rafael Navarro | |
| Miller E. | 58' | |
| 65' ⇄ | ▲ F.Fall ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Becher S. ▼ | |
| ▲ Alves Santos A. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Hernandez R. ▼ | 65' ⇄ | |
| 67' | Rafael Navarro | |
| 80' ⇄ | ▲ Joyner M. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Holse C. ▼ | |
| ▲ Fernandez O. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ I.Smith ▼ | 81' ⇄ | |
| 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| Velde K. (Kiến tạo: Cole Bassett) 4 - 2 ⚽ | 89' | |
| 89' ⇄ | ▲ Downs D. ▼ | |
| ▲ Gage Guerra ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 16 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 21 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 15 (39%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
Đội hình
Portland Timbers
St. Louis City
41Pantemis J.4Miller K.15Miller E.20Surman F.27Fory J.10Costa D.17Bassett C.80Ortiz J.7Lassiter A.14Janssen V.99Velde K.1Burki R.21Polvara D.32Baumgartl T.99Orozco J.8Durkin C.14Totland T.20Rafael Santos24Edelman D.23Matan A.77Jeong S.9Rafael Navarro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Miller K.
- 7Lassiter A.
- 10Costa D.
- 14Janssen V.
- 15Miller E.🟨 Thẻ vàng 58'
- 17Bassett C.🎯 Kiến tạo 89'
- 20Surman F.
- 27Fory J.
- 41Pantemis J.
- 80Ortiz J.
- 99Velde K.⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 89'
Khách · 3421
- 1Burki R.
- 8Durkin C.
- 9Rafael Navarro⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 67'
- 14Totland T.🟨 Thẻ vàng 45'
- 20Rafael Santos
- 21Polvara D.🟨 Thẻ vàng 31'
- 23Matan A.
- 24Edelman D.
- 32Baumgartl T.
- 77Jeong S.
- 99Orozco J.🟨 Thẻ vàng 36'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
81
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
460442
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
1021
Việt vị
31
Cứu thua
21
Quả ném biên
2216
Chuyền dài
2131
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
St. Louis City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Providence Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yoann Damet | |
| Portland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.78 | 2.52 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 ↓ | 2.47 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.80 | 3.10 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.13 | 1.03 | 3.25 | 0.81 | 1.04 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.65 | 2.74 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.70 | 2.79 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.90 | 2.81 | 0.84 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.44 | 2.66 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.13 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.68 | 2.91 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.59 ↓ | 2.97 ↑ | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.35 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 3.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.93 | 3.41 | 1.06 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.30 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.10 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| St. Louis City | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).