Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs San Diego FC, 09:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 20/08/2026
Portland Timbers 3 Kết thúc HT 1-1 1
San Diego FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Portland Timbers
San Diego FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
2'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ariel Lassiter
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Kristoffer Velde 1-0, kiến tạo: Cole Bassett
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Tverskov (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — vào lưới
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Pirani 1-1, kiến tạo: Lewis Morgan
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ariel Lassiter 2-1, kiến tạo: Jimer Fory
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Alejandro Alvarado Jr, ra Onni Valakari
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Mohamed Elias Achouri, ra Alex Mighten
🔁 Thay người: vào Eric Miller, ra Brandon Bye
🚩 Việt vị
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (đánh đầu) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Manu Duah (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - David Pereira Da Costa 3-1, kiến tạo: Kristoffer Velde
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — vào lưới
73'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Alvarado Jr (chân phải) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Luca Bombino, ra Kieran Sargeant
🔁 Thay người: vào Julio Ortiz, ra Cole Bassett
74'
🔁 Thay người: vào Oscar Verhoeven, ra Dagur Dan Thorhallsson
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Kristoffer Velde
74'
🔁 Thay người: vào Amahl Pellegrino, ra Marcus Ingvartsen
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Oscar Verhoeven (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elias Achouri (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elias Achouri (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Ferney Chara Zamora, ra David Pereira Da Costa
🔁 Thay người: vào Vincent Janssen, ra Ariel Lassiter
🚩 Việt vị
85'
⛳ Phạt góc
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Alvarado Jr (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Verhoeven
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kevin Kelsy
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| Ariel Lassiter | 17' | |
| Kristoffer Velde(Assists:Cole Bassett) (Kiến tạo: Cole Bassett) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Gabriel Pirani(Assists:Lewis Morgan) (Kiến tạo: Lewis Morgan) | |
| HT 1-1 | ||
| Ariel Lassiter(Assists:Jimer Fory) (Kiến tạo: Jimer Fory) 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 58' ⇄ | ▲ Alejandro Alvarado Jr ▼ Onni Valakari | |
| 59' ⇄ | ▲ Mohamed Elias Achouri ▼ Alex Mighten | |
| ▲ Eric Miller ▼ Brandon Bye | 62' ⇄ | |
| David Pereira Da Costa(Assists:Kristoffer Velde) (Kiến tạo: Kristoffer Velde) 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 74' ⇄ | ▲ Luca Bombino ▼ Kieran Sargeant | |
| 74' ⇄ | ▲ Oscar Verhoeven ▼ Dagur Dan Thorhallsson | |
| ▲ Antony Alves Santos ▼ Kristoffer Velde | 74' ⇄ | |
| ▲ Julio Ortiz ▼ Cole Bassett | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Amahl Pellegrino ▼ Marcus Ingvartsen | |
| ▲ Diego Ferney Chara Zamora ▼ David Pereira Da Costa | 83' ⇄ | |
| ▲ Vincent Janssen ▼ Ariel Lassiter | 83' ⇄ | |
| 90+1' | Oscar Verhoeven | |
| Kevin Kelsy | 90+6' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 19 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = San Diego FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | - | - |
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 30 | 16 | 21 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Portland Timbers 2 (29%)Hòa 2 (29%)San Diego FC 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 10/11/25 | San Diego FC | 4-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 02/11/25 | Portland Timbers | 2-2 (1-1) | San Diego FC | 0 | 3.25 | H |
| 27/10/25 | San Diego FC | 2-1 (2-1) | Portland Timbers | -1 | 3 | B |
| 19/10/25 | Portland Timbers | 0-4 (0-1) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 24/08/25 | San Diego FC | 0-0 (0-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | H |
| 13/02/25 | Portland Timbers | 3-0 (1-0) | San Diego FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
BTBTTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.5 | B |
| 14/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | Club Tijuana | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — San Diego FC
TTTBHTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Los Angeles FC | 0-1 (0-0) | San Diego FC | -1 | 3.25 | T |
| 13/08/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Puebla | +1 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | San Diego FC | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | +1 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Portland Timbers
San Diego FC
41James Pantemis4Kamal Miller5Brandon Bye20CFinn Surman27Jimer Fory17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy1Carlos Joaquim Antunes dos Santos3Dagur Dan Thorhallsson5Kieran Sargeant26Manu Duah32Ian Murphy6CJeppe Tverskov8Onni Valakari12Gabriel Pirani7Marcus Ingvartsen9Lewis Morgan77Alex Mighten
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Kamal Miller7.7
- 5Brandon Bye▼ Rời sân 62'6.5
- 7Ariel Lassiter⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 83'7
- 10David Pereira Da Costa⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 17Cole Bassett🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 74'7
- 19Kevin Kelsy🟨 Thẻ vàng 90+6'6.6
- 20Finn Surman C7.3
- 27Jimer Fory🎯 Kiến tạo 51'7.5
- 30Jose Luis Caicedo Barrera7.4
- 41James Pantemis7.3
- 99Kristoffer Velde⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 74'8.4
Khách · 433
- 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos6
- 3Dagur Dan Thorhallsson▼ Rời sân 74'6.2
- 5Kieran Sargeant▼ Rời sân 74'6.4
- 6Jeppe Tverskov C7.4
- 7Marcus Ingvartsen▼ Rời sân 74'6.1
- 8Onni Valakari▼ Rời sân 58'6.7
- 9Lewis Morgan🎯 Kiến tạo 45+1'6.2
- 12Gabriel Pirani⚽ Ghi bàn 45+1'7.5
- 26Manu Duah7
- 32Ian Murphy6.1
- 77Alex Mighten▼ Rời sân 59'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1121
Sút cầu môn
56
Tấn công
52156
Tấn công nguy hiểm
2188
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Chuyền bóng
322740
TL chuyền bóng thành công
83%92%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
31
Cứu thua
52
Tắc bóng
815
Quả ném biên
1314
Cắt bóng
123
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61.41
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Timbers (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 3 (16%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
San Diego FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Kristoffer Velde Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 1 | 1 | 2/1 | 13/17 | 2 | |
| 4Kamal Miller Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 43/45 | 3 | |||
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 2/1 | 21/24 | 0 | ||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 0/0 | 21/24 | 6 | ||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 29/37 | 4 | |||
| 41James Pantemis Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 20Finn Surman Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 23/27 | 4 | |||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 3/2 | 12/18 | 2 | 🟨 | |
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 1/0 | 32/35 | 1 | ||
| 19Kevin Kelsy Trung phong | 6.6 | 3/1 | 19/24 | 2 | 🟨 | ||
| 5Brandon Bye Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 21/23 | 2 | |||
| 80Julio Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 15Eric Miller (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 11Antony Alves Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 21Diego Ferney Chara Zamora (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 14Vincent Janssen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 |
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Gabriel Pirani Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 7/3 | 54/64 | 0 | ||
| 6Jeppe Tverskov Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 116/125 | 5 | |||
| 26Manu Duah Trung vệ | 7 | 1/0 | 108/119 | 4 | |||
| 8Onni Valakari Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 64/67 | 0 | |||
| 5Kieran Sargeant Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 47/50 | 4 | |||
| 9Lewis Morgan Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1 | 3/1 | 27/30 | 1 | ||
| 3Dagur Dan Thorhallsson Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 59/62 | 4 | |||
| 77Alex Mighten Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 7Marcus Ingvartsen Trung phong | 6.1 | 4/1 | 12/15 | 0 | |||
| 32Ian Murphy Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 81/84 | 1 | |||
| 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos Thủ môn | 6 | 0/0 | 29/30 | 0 | |||
| 27Luca Bombino (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 12/13 | 3 | |||
| 33Oscar Verhoeven (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 70Alejandro Alvarado Jr (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 36/37 | 0 | |||
| 90Amahl Pellegrino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 99Mohamed Elias Achouri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 16/24 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Providence Park | Sân nhà | Snapdragon Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mikey Varas | |
| Portland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.93 | 2.71 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.93 | 3.20 ↑ | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 4.00 | 3.20 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.90 | 0.96 | 3.50 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.85 | 2.88 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.80 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 4.10 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.90 | 3.10 | 0.80 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.84 ↑ | 100.00 ↑ | 6.03 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.85 | 2.90 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 4.10 | 2.82 | 1.00 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.78 | 2.90 | 1.00 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 4.24 | 3.14 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.10 ↑ | 70.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.87 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.20 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.85 ↓ | 3.05 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.87 | 2.88 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.10 ↑ | 12.15 ↑ | 4.24 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.90 | 2.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 4.20 | 3.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 4.24 | 3.36 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 0.55 | 0.00 | 1.58 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.64 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.75 ↓ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| San Diego FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).