Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Puebla, 09:40 ngày 07/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 07/08/2026
Portland Timbers 5 Kết thúc HT 4-1 2
Puebla
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Portland Timbers
Puebla
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
1'
🚩 Việt vị
3'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ariel Lassiter 1-0
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — vào lưới
14'
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Mustre 1-1, kiến tạo: Bryan Eduardo Garnica Cortez
20'
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Cole Bassett 2-1, kiến tạo: Kristoffer Velde
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - David Pereira Da Costa 3-1, kiến tạo: Ian Smith
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ian Smith (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Organista Orozco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Cole Bassett 4-1, kiến tạo: David Pereira Da Costa
⏸ Hết hiệp 1 (4-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ariel Lassiter 5-1, kiến tạo: David Pereira Da Costa
🔁 Thay người: vào Sawyer Jura, ra Ariel Lassiter
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Kristoffer Velde
61'
🔁 Thay người: vào Kevin Velasco, ra Bryan Eduardo Garnica Cortez
61'
🔁 Thay người: vào Sergio Sanabria, ra Alonso Ramirez
🚩 Việt vị
65'
🔁 Thay người: vào Luifer Hernandez, ra Eduardo Mustre
67'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Eric Miller, ra Brandon Bye
70'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Villa Dominguez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gage Guerra, ra David Pereira Da Costa
73'
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Sergio Sanabria (đánh đầu) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Lucas Camilo, ra Iker Moreno
76'
🔁 Thay người: vào Omar Fernando Moreno Villegas, ra Mathias Tomas
77'
⛳ Phạt góc
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Kevin Kelsy, ra Cole Bassett
80'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — vào lưới
80'
⚽ BÀN THẮNG - Emiliano Gomez Dutra 5-2, kiến tạo: Alejandro Organista Orozco
81'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Sanabria
90'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Angel Leyva
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luifer Hernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gage Guerra (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| Ariel Lassiter 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 Eduardo Mustre(Assists:Bryan Eduardo Garnica Cortez) (Kiến tạo: Bryan Eduardo Garnica Cortez) | |
| Cole Bassett(Assists:Kristoffer Velde) (Kiến tạo: Kristoffer Velde) 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| David Pereira Da Costa 3 - 1 ⚽ | 38' | |
| Cole Bassett(Assists:David Pereira Da Costa) (Kiến tạo: David Pereira Da Costa) 4 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 4-1 | ||
| Ariel Lassiter(Assists:David Pereira Da Costa) (Kiến tạo: David Pereira Da Costa) 5 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ Sawyer Jura ▼ Ariel Lassiter | 58' ⇄ | |
| ▲ Omir Fernandez ▼ Kristoffer Velde | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Kevin Velasco ▼ Bryan Eduardo Garnica Cortez | |
| 61' ⇄ | ▲ Sergio Sanabria ▼ Alonso Ramirez | |
| 65' ⇄ | ▲ Luifer Hernandez ▼ Eduardo Mustre | |
| ▲ Eric Miller ▼ Brandon Bye | 70' ⇄ | |
| ▲ Gage Guerra ▼ David Pereira Da Costa | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Lucas Camilo ▼ Iker Moreno | |
| 76' ⇄ | ▲ Omar Fernando Moreno Villegas ▼ Mathias Tomas | |
| ▲ Kevin Kelsy ▼ Cole Bassett | 78' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 5 - 2 Emiliano Gomez Dutra(Assists:Alejandro Organista Orozco) (Kiến tạo: Alejandro Organista Orozco) | |
| 81' | Sergio Sanabria | |
| 90+1' | Angel Leyva | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 17 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
TTHTBBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Portland Timbers | 3-2 (2-2) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | T |
| 12/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Puebla
HBTTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Puebla | 0-4 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Puebla | 2-3 (2-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | H |
Đội hình
Portland Timbers
Puebla
25Trey Muse41James Pantemis5Brandon Bye6Alex Bonetig20CFinn Surman23Ian Smith27Jimer Fory17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera80Julio Ortiz7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández2Angel Leyva4CJuan Pablo Vargas12Iker Moreno15Oscar Eduardo Villa Dominguez16Alonso Ramirez24Alejandro Organista Orozco10Mathias Tomas11Emiliano Gomez Dutra27Bryan Eduardo Garnica Cortez29Eduardo Mustre29Eduardo Mustre Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Brandon Bye▼ Rời sân 70'6.7
- 6Alex Bonetig6.1
- 7Ariel Lassiter⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 58'8.5
- 10David Pereira Da Costa⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 70'9.7
- 17Cole Bassett⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 78'8.6
- 20Finn Surman C6.8
- 23Ian Smith6.4
- 25Trey Muse7
- 27Jimer Fory
- 30Jose Luis Caicedo Barrera6.9
- 41James Pantemis
- 80Julio Ortiz6.9
- 99Kristoffer Velde🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 58'6.8
Khách · 4231
- 2Angel Leyva🟨 Thẻ vàng 90+1'6
- 4Juan Pablo Vargas C5.9
- 10Mathias Tomas▼ Rời sân 76'6.5
- 11Emiliano Gomez Dutra⚽ Ghi bàn 80'6.9
- 12Iker Moreno▼ Rời sân 76'5.3
- 15Oscar Eduardo Villa Dominguez5.2
- 16Alonso Ramirez▼ Rời sân 61'6.2
- 24Alejandro Organista Orozco🎯 Kiến tạo 80'6.5
- 27Bryan Eduardo Garnica Cortez🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 61'6.5
- 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández5.9
- 29Eduardo Mustre⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 65'7.3
- 29Eduardo Mustre Torres
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
129
Sút cầu môn
75
Tấn công
79127
Tấn công nguy hiểm
4666
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
351555
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
13
Cứu thua
32
Tắc bóng
39
Quả ném biên
2120
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1943
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.380.82
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Puebla (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Timbers (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Puebla (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 9.7 | 1 | 2 | 1/1 | 23/25 | 0 | |
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 8.6 | 2 | 2/2 | 17/19 | 2 | ||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 2 | 2/2 | 12/18 | 1 | ||
| 25Trey Muse Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 80Julio Ortiz Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 38/49 | 5 | |||
| 99Kristoffer Velde Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 4/1 | 11/17 | 0 | ||
| 20Finn Surman Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 39/43 | 2 | |||
| 5Brandon Bye Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 23Ian Smith Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 20/24 | 3 | |||
| 6Alex Bonetig Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 22Omir Fernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 19Kevin Kelsy (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Sawyer Jura (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 88Gage Guerra (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 3/6 | 1 | |||
| 15Eric Miller (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 |
Puebla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Eduardo Mustre Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 14/16 | 0 | ||
| 11Emiliano Gomez Dutra Hộ công | 6.9 | 1 | 2/2 | 25/31 | 1 | ||
| 27Bryan Eduardo Garnica Cortez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 0/0 | 18/21 | 1 | ||
| 24Alejandro Organista Orozco Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1 | 1/0 | 51/55 | 4 | ||
| 10Mathias Tomas Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 46/55 | 1 | |||
| 16Alonso Ramirez Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 35/38 | 3 | |||
| 2Angel Leyva Hậu vệ | 6 | 0/0 | 52/59 | 2 | 🟨 | ||
| 4Juan Pablo Vargas Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 74/84 | 0 | |||
| 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 41/46 | 0 | |||
| 12Iker Moreno Tiền vệ tấn công | 5.3 | 0/0 | 41/44 | 2 | |||
| 15Oscar Eduardo Villa Dominguez Hậu vệ trái | 5.2 | 1/0 | 32/38 | 5 | |||
| 26Kevin Velasco (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 18/22 | 0 | |||
| 21Sergio Sanabria (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 20/22 | 3 | 🟨 | ||
| 34Lucas Camilo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 8Omar Fernando Moreno Villegas (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 9Luifer Hernandez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 8/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Providence Park | Sân nhà | Estadio Cuauhtemoc |
| 0 | Sức chứa | 42600 |
| HLV | Hernan Cristante | |
| Portland | Khu vực | PUEBLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.43 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.90 ↑ | 4.90 ↑ | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.55 | 1.04 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 58.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.60 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.23 ↑ | 39.43 ↑ | 5.77 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.55 | 1.04 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 58.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 4.05 | 3.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.67 | 3.78 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 34.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.66 | 3.28 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.40 ↑ | 44.00 ↑ | 5.85 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.75 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.70 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 1.64 | 1.00 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 139.00 ↑ | 6.22 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.93 | 3.95 | 0.82 | 3.00 | 0.97 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.60 ↑ | 14.26 ↑ | 3.91 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.59 | 4.00 | 3.95 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.40 ↑ | 7.75 | 0.10 ↓ | 2.24 ↑ | 3.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↓ | 6.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.75 | 1.12 | 3.50 | 0.67 | 0.38 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 235.00 ↑ | 3.69 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↑ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.40 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Puebla | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).