Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Puebla, 09:40 ngày 07/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 07/08/2026
Portland Timbers
5 Kết thúc HT 4-1 2
Puebla
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Portland TimbersPuebla
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
1'
🚩 Việt vị
3'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Ariel Lassiter 1-0
5'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — vào lưới
5'
14'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — vào lưới
14'
BÀN THẮNG - Eduardo Mustre 1-1, kiến tạo: Bryan Eduardo Garnica Cortez
20'
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
26'
Phạt góc
31'
Phạt góc
36'
BÀN THẮNG - Cole Bassett 2-1, kiến tạo: Kristoffer Velde
36'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (đánh đầu) — vào lưới
36'
BÀN THẮNG - David Pereira Da Costa 3-1, kiến tạo: Ian Smith
38'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Ian Smith (chân trái) — bị chặn
38'
42'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Organista Orozco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân trái) — vào lưới
45+3'
BÀN THẮNG - Cole Bassett 4-1, kiến tạo: David Pereira Da Costa
45+3'
Hết hiệp 1 (4-1)
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
49'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
50'
55'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — vào lưới
56'
BÀN THẮNG - Ariel Lassiter 5-1, kiến tạo: David Pereira Da Costa
56'
🔁 Thay người: vào Sawyer Jura, ra Ariel Lassiter
58'
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Kristoffer Velde
58'
61'
🔁 Thay người: vào Kevin Velasco, ra Bryan Eduardo Garnica Cortez
61'
🔁 Thay người: vào Sergio Sanabria, ra Alonso Ramirez
🚩 Việt vị
65'
65'
🔁 Thay người: vào Luifer Hernandez, ra Eduardo Mustre
67'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Eric Miller, ra Brandon Bye
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Villa Dominguez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gage Guerra, ra David Pereira Da Costa
70'
73'
Phạt góc
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Sergio Sanabria (đánh đầu) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Lucas Camilo, ra Iker Moreno
76'
🔁 Thay người: vào Omar Fernando Moreno Villegas, ra Mathias Tomas
77'
Phạt góc
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Kevin Kelsy, ra Cole Bassett
78'
80'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — vào lưới
80'
BÀN THẮNG - Emiliano Gomez Dutra 5-2, kiến tạo: Alejandro Organista Orozco
81'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Sanabria
90'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Angel Leyva
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luifer Hernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gage Guerra (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
Kết thúc trận đấu (5-2)

Diễn biến trận đấu

Portland Timbers Phút Puebla
Ariel Lassiter 1 - 0 5'
14' 1 - 1 Eduardo Mustre(Assists:Bryan Eduardo Garnica Cortez) (Kiến tạo: Bryan Eduardo Garnica Cortez)
Cole Bassett(Assists:Kristoffer Velde) (Kiến tạo: Kristoffer Velde) 2 - 1 36'
David Pereira Da Costa 3 - 1 38'
Cole Bassett(Assists:David Pereira Da Costa) (Kiến tạo: David Pereira Da Costa) 4 - 1 45+3'
HT 4-1
Ariel Lassiter(Assists:David Pereira Da Costa) (Kiến tạo: David Pereira Da Costa) 5 - 1 56'
▲ Sawyer Jura ▼ Ariel Lassiter58'
▲ Omir Fernandez ▼ Kristoffer Velde58'
61' ▲ Kevin Velasco ▼ Bryan Eduardo Garnica Cortez
61' ▲ Sergio Sanabria ▼ Alonso Ramirez
65' ▲ Luifer Hernandez ▼ Eduardo Mustre
▲ Eric Miller ▼ Brandon Bye70'
▲ Gage Guerra ▼ David Pereira Da Costa70'
76' ▲ Lucas Camilo ▼ Iker Moreno
76' ▲ Omar Fernando Moreno Villegas ▼ Mathias Tomas
▲ Kevin Kelsy ▼ Cole Bassett78'
80' 5 - 2 Emiliano Gomez Dutra(Assists:Alejandro Organista Orozco) (Kiến tạo: Alejandro Organista Orozco)
81' Sergio Sanabria
90+1' Angel Leyva
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 00 11
Bại 12 35
Ghi bàn 75 2518
Mất bàn 48 1723
Điểm 63 1913

Chủ = Portland Timbers · Khách = Puebla

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portland Timbers (28)Hiệp 1 / Cả trậnPuebla (10)
4 (14%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
3 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (18%)Hòa/Thắng2 (20%)
3 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (30%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (25%)Bại/Bại2 (20%)

Thành tích gần đây — Portland Timbers

TTHTBBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26Portland Timbers2-1 (1-1)Seattle Sounders4-503.25T
MLS26/07/26Portland Timbers2-1 (0-1)Real Salt Lake14-503.25T
MLS23/07/26Portland Timbers2-2 (0-1)FC Dallas5-303.25H
MLS17/07/26Seattle Sounders1-5 (0-1)Portland Timbers2-8-1.253.25T
MLS24/05/26Portland Timbers1-3 (1-3)San Jose Earthquakes4-6+0.253.25B
MLS18/05/26Inter Miami CF2-0 (2-0)Portland Timbers8-5-1.53.75B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9-0.53H
MLS10/05/26Portland Timbers6-0 (4-0)Sporting Kansas City4-4+13.25T
MLS03/05/26Real Salt Lake2-0 (2-0)Portland Timbers6-2-13.25B
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6-0.753.25T
MLS19/04/26Minnesota United FC2-0 (1-0)Portland Timbers3-4-0.53B
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7-0.753T
MLS05/04/26Vancouver Whitecaps3-2 (1-2)Portland Timbers7-2-1.53.25B
MLS23/03/26Portland Timbers1-1 (1-1)Los Angeles Galaxy2-903H
MLS15/03/26Houston Dynamo3-2 (0-1)Portland Timbers10-6-0.252.75B
MLS08/03/26Portland Timbers1-4 (0-1)Vancouver Whitecaps3-7-0.252.75B
MLS01/03/26Colorado Rapids2-0 (1-0)Portland Timbers12-6-0.253B
MLS22/02/26Portland Timbers3-2 (2-2)Columbus Crew6-8-0.252.75T
INT CF15/02/26Chicago Fire3-4 (1-0)Portland Timbers---T
INT CF12/02/26San Jose Earthquakes3-2 (1-2)Portland Timbers---B

Thành tích gần đây — Puebla

HBTTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D101/08/26Puebla1-1 (1-0)Chivas Guadalajara1-7-0.52.75H
MEX D122/07/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)Puebla7-3-1.52.75B
MEX D118/07/26FC Juarez0-1 (0-1)Puebla5-7-0.752.75T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---T
INT CF05/07/26Pachuca3-1 (0-0)Puebla---B
INT CF01/07/26Puebla3-1 (0-0)Tlaxcala---T
MEX D125/04/26Puebla1-2 (1-0)Queretaro FC3-1202.5B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4-1.253B
MEX D119/04/26Chivas Guadalajara5-0 (2-0)Puebla9-0-1.53B
MEX D111/04/26Puebla0-1 (0-0)Club Leon7-8+0.252.75B
MEX D104/04/26Puebla1-1 (0-0)FC Juarez8-902.5H
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75B
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5+0.252.5H
MEX D108/03/26Pachuca2-1 (0-0)Puebla2-4-0.752.75B
MEX D105/03/26Puebla3-1 (1-0)Tigres UANL2-7-0.752.5T
MEX D101/03/26Atletico San Luis0-1 (0-0)Puebla4-5-0.52.5T
MEX D121/02/26Puebla0-4 (0-1)Club America3-7-0.752.25B
MEX D114/02/26Puebla2-3 (2-1)Pumas U.N.A.M.4-202.5B
MEX D107/02/26Club Tijuana0-0 (0-0)Puebla3-8-0.752.75H
MEX D131/01/26Puebla0-0 (0-0)Toluca0-12-12.75H

Đội hình

Portland TimbersPuebla
25Trey Muse41James Pantemis5Brandon Bye6Alex Bonetig20CFinn Surman23Ian Smith27Jimer Fory17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera80Julio Ortiz7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández2Angel Leyva4CJuan Pablo Vargas12Iker Moreno15Oscar Eduardo Villa Dominguez16Alonso Ramirez24Alejandro Organista Orozco10Mathias Tomas11Emiliano Gomez Dutra27Bryan Eduardo Garnica Cortez29Eduardo Mustre29Eduardo Mustre Torres

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
79
127
Tấn công nguy hiểm
46
66
Sút ngoài cầu môn
2
1
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
351
555
TL chuyền bóng thành công
81%
88%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
3
9
Quả ném biên
21
20
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
19
43
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.38
0.82
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portland Timbers (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Puebla (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Portland Timbers (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Puebla (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Portland TimbersPuebla

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Portland TimbersPuebla

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
63
Thắng 1
35
Hòa
37
Thua 1
63
Thua 2+
Portland TimbersPuebla

Portland Timbers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10David Pereira Da Costa
Tiền vệ tấn công
9.7121/123/250
17Cole Bassett
Tiền vệ tấn công
8.622/217/192
7Ariel Lassiter
Tiền đạo cánh trái
8.522/212/181
25Trey Muse
Thủ môn
70/022/280
80Julio Ortiz
Tiền vệ phòng ngự
6.90/029/341
30Jose Luis Caicedo Barrera
Tiền vệ phòng ngự
6.91/038/495
99Kristoffer Velde
Tiền đạo cánh trái
6.814/111/170
20Finn Surman
Trung vệ
6.80/039/432
5Brandon Bye
Hậu vệ phải
6.70/025/312
23Ian Smith
Hậu vệ trái
6.41/020/243
6Alex Bonetig
Trung vệ
6.10/025/280
22Omir Fernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/05/101
19Kevin Kelsy (dự bị)
Trung phong
6.60/03/40
16Sawyer Jura (dự bị)
Hậu vệ
6.50/08/90
88Gage Guerra (dự bị)
Trung phong
6.51/13/61
15Eric Miller (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/04/61

Puebla

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Eduardo Mustre
Tiền đạo
7.311/114/160
11Emiliano Gomez Dutra
Hộ công
6.912/225/311
27Bryan Eduardo Garnica Cortez
Tiền đạo cánh phải
6.510/018/211
24Alejandro Organista Orozco
Tiền vệ trung tâm
6.511/051/554
10Mathias Tomas
Tiền vệ
6.50/046/551
16Alonso Ramirez
Tiền vệ phòng ngự
6.20/035/383
2Angel Leyva
Hậu vệ
60/052/592🟨
4Juan Pablo Vargas
Trung vệ
5.90/074/840
28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
Thủ môn
5.90/041/460
12Iker Moreno
Tiền vệ tấn công
5.30/041/442
15Oscar Eduardo Villa Dominguez
Hậu vệ trái
5.21/032/385
26Kevin Velasco (dự bị)
Tiền đạo
7.12/118/220
21Sergio Sanabria (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/120/223🟨
34Lucas Camilo (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/62
8Omar Fernando Moreno Villegas (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/61
9Luifer Hernandez (dự bị)
Tiền đạo
6.31/08/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Portland Timbers Thông tin Puebla
Thành lập
Providence Park Sân nhà Estadio Cuauhtemoc
0 Sức chứa 42600
HLV Hernan Cristante
Portland Khu vực PUEBLA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.853.430.963.250.760.940.750.84
Live1.40 ↓4.90 ↑4.90 ↑1.30 ↑7.500.40 ↓0.76 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm1.703.804.200.793.000.990.900.750.88
Live1.05 ↓51.00 ↑251.00 ↑4.00 ↑7.500.01 ↓1.08 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm1.703.904.000.803.000.980.870.750.85
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑3.30 ↑7.500.21 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.753.753.551.043.250.760.910.750.91
Live1.04 ↓8.50 ↑58.00 ↑5.55 ↑7.500.10 ↓0.88 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm1.853.853.751.103.500.650.800.500.90
Live1.03 ↓10.00 ↑40.00 ↑5.00 ↑7.500.09 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.773.653.600.853.250.78---
Live1.04 ↓10.23 ↑39.43 ↑5.77 ↑7.500.05 ↓---
12betSớm1.753.753.551.043.250.760.910.750.91
Live1.04 ↓8.50 ↑58.00 ↑5.55 ↑7.500.10 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.834.053.451.003.250.800.830.500.99
Live1.03 ↓13.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑7.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.653.673.780.803.001.000.920.750.90
Live1.04 ↓9.60 ↑34.00 ↑6.25 ↑7.500.06 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm1.863.663.280.993.250.870.860.501.02
Live1.03 ↓11.40 ↑44.00 ↑5.85 ↑7.500.05 ↓1.07 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm1.703.753.750.482.501.45---
Live1.01 ↓29.00 ↑61.00 ↑0.08 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.813.803.700.933.250.821.641.000.45
Live1.01 ↓46.00 ↑139.00 ↑6.22 ↑7.500.08 ↓0.02 ↓-0.5011.58 ↑
PinnacleSớm1.783.933.950.823.000.971.000.750.81
Live1.22 ↓5.60 ↑14.26 ↑3.91 ↑7.500.19 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm1.594.003.950.853.250.850.850.750.91
Live1.01 ↓9.00 ↑35.00 ↑4.40 ↑7.750.10 ↓2.24 ↑3.250.30 ↓
BwinSớm1.703.753.751.153.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑0.80 ↓6.500.80 ↑---
1xBetSớm1.843.803.751.123.500.670.380.001.75
Live1.00 ↓51.00 ↑235.00 ↑3.69 ↑7.500.20 ↓0.43 ↑0.001.90 ↑
Bet 365Sớm1.803.753.700.983.250.830.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑3.80 ↑7.500.18 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.753.703.401.103.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑7.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Portland Timbers+1/2100
Puebla-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).