Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Colorado Rapids, 09:40 ngày 18/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 18/10/2026
Portland Timbers 0 Kết thúc HT 0-0 0
Colorado Rapids
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Providence Park Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | Holding R. | |
| Fernandez O. 📺 VAR | 40' | |
| 43' | Whittaker M. | |
| Velde K. | 43' | |
| 45' | ||
| 45' | Thompson K. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cobb N. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ H.Ojediran ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Aaronson P. ▼ | |
| ▲ Lassiter A. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Caicedo J. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Ortiz J. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Bassett C. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Aravena A. ▼ | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Sadiq I. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 10 | 11 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 21 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 19 | 7 | 13 |
Đội hình
Portland Timbers
Colorado Rapids
41Pantemis J.2Waterman J.4Miller K.12Hernandez R.27Fory J.10Costa D.21Chara D.73Iziota E.14Janssen V.22Fernandez O.99Velde K.41N.Hansen5Loïc Williams6Holding R.29Navarro M.33Thompson K.7Whittaker M.12Atencio J.13Wayne Frederick32D.Philip77Yapi D.93Minoungou G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Waterman J.
- 4Miller K.
- 10Costa D.
- 12Hernandez R.
- 14Janssen V.
- 21Chara D.
- 22Fernandez O.
- 27Fory J.
- 41Pantemis J.
- 73Iziota E.
- 99Velde K.🟨 Thẻ vàng 43'
Khách · 433
- 5Loïc Williams
- 6Holding R.🟨 Thẻ vàng 13'
- 7Whittaker M.🟨 Thẻ vàng 43'
- 12Atencio J.
- 13Wayne Frederick
- 29Navarro M.
- 32D.Philip
- 33Thompson K.🟨 Thẻ vàng 45'
- 41N.Hansen
- 77Yapi D.
- 93Minoungou G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
13
Sút bóng
119
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
355487
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
1720
Việt vị
10
Cứu thua
14
Quả ném biên
1323
Chuyền dài
4125
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Colorado Rapids (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Providence Park | Sân nhà | Dicks Sporting Goods Park |
| 0 | Sức chứa | 17500 |
| HLV | Chris Armas | |
| Portland | Khu vực | Denver,Colorado |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.73 | 2.73 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.67 ↓ | 3.13 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.75 | 2.95 | 1.00 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.85 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.80 | 2.94 | 1.00 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.75 | 2.94 | 0.93 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.53 | 2.90 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.62 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 10.05 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 4.03 | 3.00 | 1.26 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 9.40 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.90 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Colorado Rapids | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).