Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Club Tijuana, 09:40 ngày 14/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 14/08/2026
Portland Timbers
3 Kết thúc HT 1-1 1
Club Tijuana
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Portland TimbersClub Tijuana
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismael Alexander Cornejo Melendez
🎯 Dứt điểm - Finn Surman (đánh đầu) — bị chặn
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Eric Miller (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
12'
14'
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân phải) — bị chặn
19'
19'
BÀN THẮNG - Mourad El Ghezouani 0-1, kiến tạo: Jesus Vega
19'
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — chệch khung thành
33'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân trái) — bị chặn
35'
36'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Vega
🚩 Việt vị
37'
BÀN THẮNG - Kevin Kelsy 1-1, kiến tạo: Jimer Fory
40'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — vào lưới
40'
🟨 Thẻ vàng - Kamal Miller
41'
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Velde
45+2'
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (chân phải) — bị cản phá
53'
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Cole Bassett
56'
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Kristoffer Velde
56'
60'
🔁 Thay người: vào Adonis Stalin Preciado Quintero, ra Frank Boya
60'
🔁 Thay người: vào Elias Alves, ra Mourad El Ghezouani
60'
🔁 Thay người: vào Francisco Gonzalez, ra Joban Gonzalez
Phạt góc
63'
BÀN THẮNG - Antony Alves Santos 2-1, kiến tạo: Kevin Kelsy
64'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Julio Ortiz, ra David Pereira Da Costa
66'
🔁 Thay người: vào Vincent Janssen, ra Kevin Kelsy
66'
🚩 Việt vị
68'
74'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — vào lưới
76'
BÀN THẮNG - Ariel Lassiter 3-1, kiến tạo: Antony Alves Santos
76'
🔁 Thay người: vào Sawyer Jura, ra Jimer Fory
81'
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Jesus Vega (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Porozo Vernaza (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julio Ortiz (chân phải) — bị chặn
86'
87'
🔁 Thay người: vào Ian Fernando Olvera Chavarria, ra Jesus Vega
87'
🔁 Thay người: vào David Orduño, ra Jonathan Padilla
Phạt góc
87'
88'
🎯 Dứt điểm - Angel Eduardo Zapata Praga (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Julio Ortiz
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Ian Fernando Olvera Chavarria (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Magallon (đánh đầu) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Portland Timbers Phút Club Tijuana
19' 0 - 1 Mourad El Ghezouani(Assists:Jesus Vega) (Kiến tạo: Jesus Vega)
36' Jesus Vega
Kevin Kelsy(Assists:Jimer Fory) (Kiến tạo: Jimer Fory) 1 - 1 40'
Kamal Miller 41'
Kristoffer Velde 45+2'
HT 1-1
▲ Omir Fernandez ▼ Cole Bassett56'
▲ Antony Alves Santos ▼ Kristoffer Velde56'
60' ▲ Francisco Gonzalez ▼ Joban Gonzalez
60' ▲ Adonis Stalin Preciado Quintero ▼ Frank Boya
60' ▲ Elias Alves ▼ Mourad El Ghezouani
Antony Alves Santos(Assists:Kevin Kelsy) (Kiến tạo: Kevin Kelsy) 2 - 1 64'
▲ Julio Ortiz ▼ David Pereira Da Costa66'
▲ Vincent Janssen ▼ Kevin Kelsy66'
Ariel Lassiter(Assists:Antony Alves Santos) (Kiến tạo: Antony Alves Santos) 3 - 1 76'
▲ Sawyer Jura ▼ Jimer Fory81'
87' ▲ Ian Fernando Olvera Chavarria ▼ Jesus Vega
87' ▲ David Orduño ▼ Jonathan Padilla
Julio Ortiz 89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 10 12
Bại 11 34
Ghi bàn 76 2413
Mất bàn 76 1815
Điểm 46 1914

Chủ = Portland Timbers · Khách = Club Tijuana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portland Timbers (31)Hiệp 1 / Cả trậnClub Tijuana (11)
5 (16%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (16%)Hòa/Thắng3 (27%)
3 (10%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (9%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (9%)
8 (26%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích gần đây — Portland Timbers

BTTTHTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup10/08/26Club America3-1 (1-1)Portland Timbers5-5-0.253B
NCAL Cup07/08/26Portland Timbers5-2 (4-1)Puebla5-6+0.53.25T
MLS02/08/26Portland Timbers2-1 (1-1)Seattle Sounders4-503.25T
MLS26/07/26Portland Timbers2-1 (0-1)Real Salt Lake14-503.25T
MLS23/07/26Portland Timbers2-2 (0-1)FC Dallas5-303.25H
MLS17/07/26Seattle Sounders1-5 (0-1)Portland Timbers2-8-1.253.25T
MLS24/05/26Portland Timbers1-3 (1-3)San Jose Earthquakes4-6+0.253.25B
MLS18/05/26Inter Miami CF2-0 (2-0)Portland Timbers8-5-1.53.75B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9-0.53H
MLS10/05/26Portland Timbers6-0 (4-0)Sporting Kansas City4-4+13.25T
MLS03/05/26Real Salt Lake2-0 (2-0)Portland Timbers6-2-13.25B
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6-0.753.25T
MLS19/04/26Minnesota United FC2-0 (1-0)Portland Timbers3-4-0.53B
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7-0.753T
MLS05/04/26Vancouver Whitecaps3-2 (1-2)Portland Timbers7-2-1.53.25B
MLS23/03/26Portland Timbers1-1 (1-1)Los Angeles Galaxy2-903H
MLS15/03/26Houston Dynamo3-2 (0-1)Portland Timbers10-6-0.252.75B
MLS08/03/26Portland Timbers1-4 (0-1)Vancouver Whitecaps3-7-0.252.75B
MLS01/03/26Colorado Rapids2-0 (1-0)Portland Timbers12-6-0.253B
MLS22/02/26Portland Timbers3-2 (2-2)Columbus Crew6-8-0.252.75T

Thành tích gần đây — Club Tijuana

BBHTTHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup10/08/26San Diego FC1-0 (1-0)Club Tijuana5-2-13B
NCAL Cup07/08/26Austin FC2-0 (2-0)Club Tijuana6-8-0.252.75B
MEX D101/08/26Atletico San Luis0-0 (0-0)Club Tijuana5-102.75H
MEX D125/07/26Club Tijuana1-0 (0-0)Club Leon3-10+0.252.75T
MEX D117/07/26Club Tijuana3-1 (1-0)Tigres UANL1-4-0.52.5T
INT FRL11/07/26Club Tijuana2-2 (0-1)El Salvador---H
INT CF04/07/26San Jose Earthquakes1-2 (1-2)Club Tijuana---T
MEX D126/04/26Chivas Guadalajara0-0 (0-0)Club Tijuana8-2-1.253H
MEX D123/04/26Club Tijuana3-1 (2-0)Pachuca6-302.5T
MEX D119/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-1)Club Tijuana4-1-1.253.25H
MEX D111/04/26FC Juarez1-2 (0-1)Club Tijuana5-9-0.52.75T
MEX D104/04/26Club Tijuana1-0 (1-0)Tigres UANL1-7-0.52.75T
MEX D121/03/26Necaxa3-0 (1-0)Club Tijuana6-1-0.252.75B
MEX D115/03/26Club Leon0-3 (0-3)Club Tijuana6-2-0.253T
MEX D109/03/26Club Tijuana1-2 (0-0)Santos Laguna4-7+1.253.25B
MEX D105/03/26Atlas2-1 (0-0)Club Tijuana2-4-0.252.5B
MEX D128/02/26Club Tijuana1-1 (1-1)Pumas U.N.A.M.3-4+0.252.5H
MEX D122/02/26Club Tijuana1-1 (1-0)Mazatlan FC8-3+1.53H
MEX D114/02/26Toluca1-0 (1-0)Club Tijuana4-4-1.53B
MEX D107/02/26Club Tijuana0-0 (0-0)Puebla3-8+0.752.75H

Đội hình

Portland TimbersClub Tijuana
25Trey Muse4Kamal Miller15Eric Miller20CFinn Surman27Jimer Fory17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy29Jorge Hernandez12CJackson Gabriel Porozo Vernaza16Jesus Vega18Aaron Mejia188Alejandro Magallon20Angel Eduardo Zapata Praga26Aldahir Perez31Jonathan Padilla34Frank Boya202Joban Gonzalez9Mourad El Ghezouani

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
124
49
Tấn công nguy hiểm
57
18
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
615
301
TL chuyền bóng thành công
92%
81%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
6
5
Quả ném biên
13
19
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
21
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.95
1.19
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Club Tijuana (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Portland Timbers (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Club Tijuana (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Portland TimbersClub Tijuana

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Portland TimbersClub Tijuana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
54
Thắng 1
37
Hòa
24
Thua 1
72
Thua 2+
Portland TimbersClub Tijuana

Portland Timbers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Finn Surman
Trung vệ
8.11/080/832
30Jose Luis Caicedo Barrera
Tiền vệ phòng ngự
7.61/194/1014
19Kevin Kelsy
Trung phong
7.5114/212/190
4Kamal Miller
Trung vệ
7.40/096/1012🟨
27Jimer Fory
Hậu vệ trái
7.210/045/492
7Ariel Lassiter
Tiền đạo cánh trái
7.113/226/332
10David Pereira Da Costa
Tiền vệ tấn công
6.92/037/401
99Kristoffer Velde
Tiền đạo cánh trái
6.81/123/250🟨
17Cole Bassett
Tiền vệ tấn công
6.41/023/240
25Trey Muse
Thủ môn
6.40/020/220
15Eric Miller
Hậu vệ phải
6.21/142/432
11Antony Alves Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.1111/113/160
80Julio Ortiz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/023/241🟨
22Omir Fernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/018/191
16Sawyer Jura (dự bị)
Hậu vệ
6.60/07/80
14Vincent Janssen (dự bị)
Trung phong
6.40/04/71

Club Tijuana

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Jorge Hernandez
Thủ môn
7.30/036/450
31Jonathan Padilla
Tiền vệ
7.20/015/204
9Mourad El Ghezouani
Trung phong
712/27/100
16Jesus Vega
Hậu vệ trái
6.911/012/172🟨
188Alejandro Magallon
Tiền đạo
6.71/022/280
202Joban Gonzalez
Tiền vệ
6.60/07/93
20Angel Eduardo Zapata Praga
Tiền vệ phòng ngự
6.51/036/393
34Frank Boya
Tiền vệ phòng ngự
6.40/014/171
26Aldahir Perez
Tiền vệ tấn công
6.30/020/260
12Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Trung vệ
6.21/137/421
18Aaron Mejia
Hậu vệ phải
5.80/020/231
11Francisco Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.10/06/71
7Adonis Stalin Preciado Quintero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/03/81
13Elias Alves (dự bị)
Trung phong
6.50/03/41
192Ian Fernando Olvera Chavarria (dự bị)
-1/04/40
197David Orduño (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Portland Timbers Thông tin Club Tijuana
Thành lập 2006
Providence Park Sân nhà Fanatical Stadium
0 Sức chứa 16000
HLV Washington Sebastian Abreu Gallo
Portland Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.883.683.080.783.000.940.880.500.90
Live1.56 ↓4.00 ↑4.20 ↑1.40 ↑4.500.30 ↓1.46 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.933.803.400.793.001.040.910.500.91
Live1.10 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑4.500.02 ↓0.58 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.853.753.400.833.000.950.850.500.87
Live1.01 ↓56.00 ↑51.00 ↑2.65 ↑4.500.27 ↓2.20 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.893.553.151.003.250.800.750.251.05
Live1.09 ↓6.00 ↑62.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm2.053.803.151.203.500.601.050.500.70
Live1.10 ↓6.75 ↑60.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓0.95 ↓1.000.75 ↑
10BETSớm1.983.653.000.723.000.93---
Live1.09 ↓7.20 ↑58.20 ↑5.75 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.893.553.151.003.250.800.750.251.05
Live1.09 ↓6.00 ↑62.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.944.003.201.003.250.800.940.500.88
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑5.26 ↑4.500.07 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.003.513.160.883.001.001.000.500.90
Live1.09 ↓6.50 ↑40.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.023.673.041.033.250.831.020.500.86
Live1.10 ↓7.05 ↑39.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm2.003.603.000.482.501.45---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.053.903.100.753.001.030.750.251.03
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.853.763.630.843.000.920.860.500.91
Live1.15 ↓6.14 ↑28.88 ↑3.63 ↑4.500.20 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
HK Jockey ClubSớm1.903.653.001.103.250.650.780.250.99
Live1.07 ↓6.00 ↑40.00 ↑3.75 ↑4.750.13 ↓1.80 ↑2.250.39 ↓
BwinSớm1.953.602.951.153.500.60---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.80 ↓4.500.80 ↑---
1xBetSớm2.073.903.100.993.250.770.800.250.95
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑4.500.11 ↓0.26 ↓0.002.96 ↑
Bet 365Sớm2.003.753.101.003.250.800.800.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm2.003.402.901.153.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Portland Timbers+1/4200
Club Tijuana-1/4202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).