Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Atlanta United, 09:40 ngày 20/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 20/09/2026
Portland Timbers 0 Kết thúc HT 0-1 1
Atlanta United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Providence Park Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| Chara D. | 25' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Miranchuk Al. | |
| 34' ⇄ | ▲ Matthew Edwards ▼ | |
| 45' | ||
| 45' | Giuliano Galoppo | |
| Waterman J. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Janssen V. ▼ | 59' ⇄ | |
| 65' | Muyumba T. | |
| 66' ⇄ | ▲ Sanchez C. ▼ | |
| ▲ Ortiz J. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ I.Smith ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Fernandez O. ▼ | 77' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Mihaj E. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Fortune A. ▼ | |
| ▲ Gage Guerra ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 18 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 10 | 12 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 38 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 20 | 8 | 11 |
Đội hình
Portland Timbers
Atlanta United
41Pantemis J.2Waterman J.12Hernandez R.20Surman F.27Fory J.10Costa D.17Bassett C.21Chara D.7Lassiter A.11Alves Santos A.99Velde K.1Hoyos L.3E.Báez6Junior Alonso27Diaz P.55Jacob T.8Muyumba T.14Amaro M.10Almiron M.11Giuliano Galoppo59Miranchuk Al.36Embolo B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Waterman J.🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Lassiter A.
- 10Costa D.
- 11Alves Santos A.
- 12Hernandez R.
- 17Bassett C.
- 20Surman F.
- 21Chara D.🟨 Thẻ vàng 25'
- 27Fory J.
- 41Pantemis J.
- 99Velde K.
Khách · 4231
- 1Hoyos L.
- 3E.Báez
- 6Junior Alonso
- 8Muyumba T.🟨 Thẻ vàng 65'
- 10Almiron M.
- 11Giuliano Galoppo🟨 Thẻ vàng 45'
- 14Amaro M.
- 27Diaz P.
- 36Embolo B.
- 55Jacob T.
- 59Miranchuk Al.⚽ Ghi bàn 28'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
515456
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
413
Việt vị
33
Cứu thua
23
Quả ném biên
1114
Chuyền dài
4540
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Providence Park | Sân nhà | Mercedes-Benz Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gerardo Martino | |
| Portland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.78 | 2.77 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.82 ↑ | 2.81 ↑ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.54 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.90 | 3.30 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 1.01 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.13 | 0.97 | 3.25 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.75 | 3.15 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 292.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.75 | 3.15 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 292.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.90 | 3.10 | 1.02 | 3.25 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.42 | 2.97 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.30 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 37.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.93 | 3.41 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 473.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.64 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.00 | 4.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atlanta United | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).