Kết quả bóng đá trận Portland Timbers Reserve vs Los Angeles FC II, 03:00 ngày 09/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 03:00 ngày 09/08/2026
Portland Timbers Reserve 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Los Angeles FC II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 16 |
Chủ = Portland Timbers Reserve · Khách = Los Angeles FC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 8 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Portland Timbers Reserve 4 (40%)Hòa 2 (20%)Los Angeles FC II 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Los Angeles FC II | 0-0 (0-0) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3.25 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles FC II | 0-1 (0-1) | Portland Timbers Reserve | -0.25 | 3 | T |
| 15/09/25 | Portland Timbers Reserve | 5-3 (1-2) | Los Angeles FC II | 0 | 3.5 | T |
| 14/07/25 | Los Angeles FC II | 1-0 (0-0) | Portland Timbers Reserve | -0.25 | 3.5 | B |
| 15/05/25 | Portland Timbers Reserve | 3-0 (2-0) | Los Angeles FC II | 0 | 3.25 | T |
| 15/09/24 | Portland Timbers Reserve | 2-3 (2-0) | Los Angeles FC II | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/08/24 | Los Angeles FC II | 2-2 (1-1) | Portland Timbers Reserve | -0.5 | 3 | H |
| 29/04/24 | Los Angeles FC II | 2-0 (1-0) | Portland Timbers Reserve | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/09/23 | Los Angeles FC II | 4-0 (1-0) | Portland Timbers Reserve | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/04/23 | Portland Timbers Reserve | 2-0 (1-0) | Los Angeles FC II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portland Timbers Reserve
TTTHTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | MINNESOTA United B | 1-2 (1-1) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3.25 | T |
| 27/07/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Saint Louis City B | 1-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | - | - | T |
| 12/07/26 | Los Angeles FC II | 0-0 (0-0) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3.25 | H |
| 06/07/26 | Tacoma Defiance | 0-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Portland Timbers Reserve | 2-3 (1-1) | San Jose Earthquakes Reserve | +0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Colorado Rapids II | 0-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Real Monarchs | 4-1 (1-1) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3 | B |
| 06/06/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-1 (0-0) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (1-0) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Portland Timbers Reserve | 0-3 (0-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 0-1 (0-0) | Portland Timbers Reserve | - | - | T |
| 14/05/26 | Portland Timbers Reserve | 2-1 (0-0) | MINNESOTA United B | 0 | 3 | T |
| 11/05/26 | Portland Timbers Reserve | 3-3 (1-2) | Ventura County FC | +0.25 | 3 | H |
| 04/05/26 | Real Monarchs | 0-3 (0-1) | Portland Timbers Reserve | -0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Portland Timbers Reserve | 2-2 (0-1) | North Texas SC | +0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles FC II | 0-1 (0-1) | Portland Timbers Reserve | -0.25 | 3 | T |
| 24/03/26 | Portland Timbers Reserve | 0-0 (0-0) | Ventura County FC | 0 | 3.25 | H |
| 16/03/26 | Houston Dynamo B | 5-0 (3-0) | Portland Timbers Reserve | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/03/26 | Portland Timbers Reserve | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC II
THBHHTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Los Angeles FC II | 3-0 (1-0) | Colorado Rapids II | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | North Texas SC | 2-2 (0-2) | Los Angeles FC II | - | - | H |
| 19/07/26 | Ventura County FC | 2-0 (2-0) | Los Angeles FC II | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Los Angeles FC II | 0-0 (0-0) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3.25 | H |
| 06/07/26 | Los Angeles FC II | 2-2 (0-1) | Real Monarchs | +0.25 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (1-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Los Angeles FC II | 1-0 (0-0) | MINNESOTA United B | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/06/26 | Austin FC II | 2-0 (0-0) | Los Angeles FC II | -1 | 3 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC II | 1-1 (1-1) | Saint Louis City B | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Los Angeles FC II | 3-2 (0-1) | Ventura County FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (2-1) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Los Angeles FC II | 2-1 (2-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Tacoma Defiance | 4-1 (3-1) | Los Angeles FC II | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/04/26 | Los Angeles FC II | 2-1 (0-1) | San Jose Earthquakes Reserve | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Los Angeles FC II | 0-1 (0-1) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 2-3 (2-1) | Los Angeles FC II | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | Saint Louis City B | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC II | -1 | 3.5 | H |
| 16/03/26 | Real Monarchs | 2-2 (0-1) | Los Angeles FC II | -1 | 3.25 | H |
| 09/03/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 4-1 (2-1) | Los Angeles FC II | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/03/26 | Tacoma Defiance | 2-2 (0-1) | Los Angeles FC II | -0.5 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
14
Sút cầu môn
01
Tấn công
2329
Tấn công nguy hiểm
2322
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
53
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
96124
TL chuyền bóng thành công
65%82%
Phạm lỗi
35
Việt vị
03
Cứu thua
10
Tắc bóng
36
Quả ném biên
1210
Cắt bóng
23
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
104
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.10.57
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers Reserve (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Los Angeles FC II (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Timbers Reserve (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 4 (21%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Los Angeles FC II (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Othoniel Gonzalez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.89 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.80 ↓ | 3.40 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.88 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.17 ↑ | 2.81 ↓ | 3.30 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.00 ↓ | 3.15 ↓ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.20 | 0.77 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↑ | 2.90 ↓ | 3.21 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.88 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.17 ↑ | 2.81 ↓ | 3.30 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.75 | 2.86 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.78 ↓ | 3.20 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.29 | 2.76 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.77 ↓ | 3.09 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.56 | 2.81 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.16 ↑ | 2.85 ↓ | 3.23 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.87 ↓ | 3.40 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.25 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.90 ↓ | 3.25 | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.48 | 3.19 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.74 ↓ | 3.38 ↑ | 0.82 | 1.75 | 0.98 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.80 ↓ | 3.25 ↑ | 0.47 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.60 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.05 ↓ | 3.30 ↓ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.87 ↓ | 3.40 ↑ | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.50 ↓ | 3.10 ↑ | 0.57 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.