Kết quả bóng đá trận Portland Hearts of Pine vs New York Cosmos, 06:00 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:00 ngày 12/07/2026
Portland Hearts of Pine 1 Kết thúc HT 0-0 1
New York Cosmos
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Portland Hearts of Pine | Phút | |
| Khalid Hersi | 28' | |
| 34' | Darren Sidoel | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 Chevonne Marsh(Assists:Philip Spengler) (Kiến tạo: Philip Spengler) | |
| Diego Gonzalez 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| Diogo Barbosa | 85' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 22 | 24 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 4 |
Chủ = Portland Hearts of Pine · Khách = New York Cosmos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Hearts of Pine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Portland Hearts of Pine 2 (100%)Hòa 0 (0%)New York Cosmos 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Portland Hearts of Pine | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 15/03/26 | New York Cosmos | 1-3 (0-0) | Portland Hearts of Pine | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portland Hearts of Pine
TTBBBBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC Naples | 2-3 (1-0) | Portland Hearts of Pine | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Portland Hearts of Pine | 5-1 (1-1) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Westchester SC | 5-1 (2-0) | Portland Hearts of Pine | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 08/06/26 | Brooklyn FC | 5-1 (3-1) | Portland Hearts of Pine | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Corpus Christi FC | 3-2 (0-1) | Portland Hearts of Pine | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (0-1) | Spokane Velocity | - | - | T |
| 24/05/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 17/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (2-0) | Rhode Island | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Omaha | 2-2 (0-2) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 07/05/26 | Fort Wayne FC | 3-0 (0-0) | Portland Hearts of Pine | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Portland Hearts of Pine | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 26/04/26 | Westchester SC | 2-2 (1-1) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 20/04/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (1-0) | FC Naples | 0 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Portland Hearts of Pine | 0-0 (0-0) | Knoxville troops | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Sarasota Paradise | 1-0 (1-0) | Portland Hearts of Pine | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | AV Alta | 0-0 (0-0) | Portland Hearts of Pine | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Vermont Green | 1-0 (1-0) | Portland Hearts of Pine | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | New York Cosmos | 1-3 (0-0) | Portland Hearts of Pine | - | - | T |
| 10/11/25 | Spokane Velocity | 1-1 (1-0) | Portland Hearts of Pine | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — New York Cosmos
TBBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | New York Cosmos | 1-0 (0-0) | FC Naples | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | B |
| 21/06/26 | Forward Madison FC | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | -1 | 3 | B |
| 14/06/26 | Knoxville troops | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (0-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 28/05/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | Omaha | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AV Alta | 4-0 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 16/05/26 | Westchester SC | 2-3 (0-1) | New York Cosmos | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Portland Hearts of Pine | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | B |
| 20/04/26 | New York Cosmos | 2-2 (0-2) | Forward Madison FC | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | New York Cosmos | 3-2 (2-2) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | New York Cosmos | 2-0 (1-0) | Fort Wayne FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Greenville Triumph | 3-2 (1-1) | New York Cosmos | - | - | B |
| 22/03/26 | Spokane Velocity | 3-1 (3-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 15/03/26 | New York Cosmos | 1-3 (0-0) | Portland Hearts of Pine | - | - | B |
| 29/09/20 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | LA Force | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/09/20 | Chattanooga | 0-0 (0-0) | New York Cosmos | -0.75 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
85
Tấn công
9485
Tấn công nguy hiểm
5235
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
434285
TL chuyền bóng thành công
82%73%
Phạm lỗi
128
Việt vị
33
Cứu thua
47
Tắc bóng
2212
Quả ném biên
2434
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
132
Chuyền dài
2629
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.50.64
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Hearts of Pine (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
New York Cosmos (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Hearts of Pine (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 2 (22%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
New York Cosmos (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portland Hearts of Pine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.10 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 4.10 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.60 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.72 | 3.80 | 3.60 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.10 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.80 ↓ | 3.85 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.10 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↓ | 3.95 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.60 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.72 | 3.80 | 3.60 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.00 | 3.85 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.85 ↓ | 3.50 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.03 | 3.93 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.74 ↓ | 3.53 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.90 ↓ | 4.00 | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.00 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.68 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 | 3.80 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.60 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.81 ↑ | 3.81 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.90 ↓ | 4.00 | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.15 | 4.21 | 0.83 | 3.25 | 0.85 | 1.32 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.82 ↓ | 4.22 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 1.39 ↑ | 1.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.33 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.10 ↓ | 3.60 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.80 ↓ | 3.70 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.